Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer

PDF
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer | Hình ảnh 8 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/8
PDF
1.230.000.000 ₫
Giá ròng
39.900 €
≈ 47.330 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Mẫu: eVito Tourer
Năm sản xuất: 2021-12
Đăng ký đầu tiên: 2023-10
Tổng số dặm đã đi được: 250 km
Địa điểm: Romania
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Autoline ID: LX47988
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Động cơ
Nguồn điện: 204 HP (150 kW)
Nhiên liệu: điện
Dung lượng ắc quy: 90 kW⋅h
EEV
Trục
Số trục: 2
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Hệ thống vào cửa không cần chìa khóa
Vô lăng đa chức năng
Cảm biến mưa
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Đa phương tiện
GPS
Radio: MP-3
Tính năng an toàn
Hệ thống giám sát người lái
Hệ thống phòng tránh va chạm phía trước
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ chuyển làn
Khóa trung tâm
Thiết bị hạn chế tốc độ
Nhận dạng biển báo giao thông
Thiết bị chiếu sáng
Đèn trước: đèn halogen
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe van kết hợp Mercedes-Benz eVito Tourer

RK8 Jante aliaj, 7.0Jx17, argintii, cu 20 de spite
R1S Anvelope 245/55 R17
RD9 Anvelope fara precizarea producatorului
RM4 Anvelope confort
RM7 Anvelope de vara
RR6 Roata de rezerva cu cric
RY2 Senzori monitorizare presiune anvelope, wireless
ME4 Motor electric 150 kW / Baterie 90 kWh
BB7 Sistem de franare optimizat CO2
BH1 Functie HOLD
CF9 Suspensie standard Plus
X16 Varianta de greutate 3.500 kg
MJ3 Limitare de viteza 140 km/h
ED4 Baterie AGM 12 V 92 Ah
H20 Geamuri termoizolante de jur-imprejur
V36 Capitonaj plafon
VV9 Puncte de fixare pe rama plafonului
W16 Geam fix in peretele lateral/usa stanga
W17 Geam fix in peretele lateral/usa dreapta
W29 Geam fix spate
W70 Geamuri spate fumurii
W78 Geamuri hayon/usi spate, cu stergatoare/spalator
Q00 Capacitate remorcare 0kg
CM2 Bara si elemente demontabile in culoarea caroseriei
F68 Oglinzi exterioare incalzite, cu reglaj electric
T14 Opritor activ pentru usa culisanta
W65 Hayon
S23 Bancheta dubla, in fata
SB1 Scaun sofer confort
U3R Sistem sine cu eliberare rapida, 3 sine
U73 Cotiere pentru scaune in spatiu pasageri
US4 Bancheta tripla confort, rand 1
US5 Bancheta tripla confort, rand 2
H00 Canal aer cald spre spatiu pasageri/marfa
H16 Scaun incalzit sofer
HH4 Sistem de climatizare automat THERMOTRONIC
HZ0 Incalzire auxiliara electrica
HZ7 Aer conditionat semi-automat TEMPMATIC in spate
F66 Torpedou blocabil
CL1 Volan reglabil pe inaltime si adancime
CL4 Volan multifunctional cu computer de rulaj
F61 Oglinda retrovizoare interiora
T74 Maner de sprijin pentru urcare in spate, montant B
T75 Manere de sprijin pentru urcare, sofer si pasager
V23 Capitonaj interior calitate superioara
V3L Covorase podea all-season
V41 Acoperire podea, din plastic TPO, spatiu pasageri
VH1 Manere plafon spate
E1D Radio digital (DAB)
E2R Generatie radio 2
E3C Audio 30
EL9 Difuzoare 2 cai, fata si spate
BA3 Asistent activ franare
FZ8 Inchidere/deschidere confort din telecomanda
J2A Indicator acustic de prezenta
J55 Avertizare centura de siguranta pasager
JF1 Senzor de ploaie
JW8 ATTENTION ASSIST
LA2 Asistent faza scurta
LC8 Iluminare hayon
LD9 Lumini interioare in spate
LE1 Lumina frana adaptiva
MS1 Tempomat
SA6 Airbag pasager
SH1 Airbag torace-pelvis, sofer
SH9 Airbag cortina sofer si pasager
T70 Incuietori protectie copii la usi habitaclu
Y10 Trusa de prim ajutor
Y44 Triunghi reflectorizant
E07 Asistent la pornirea in rampa
EK1 Benzi pentru conexiuni electrice
JA1 Martor avertizare nivel lichid spalare parbriz
JK3 Instrumente de bord cu afisaj pixel-matrix
E3K Cablu incarcare, mode 3 (type 2, 3x20A,), 5m
E7T Baterie inalta tensiune 90 kWh
E2L Incarcare CA 11 kW / Incarcare CC 50 kW
IG5 Basic
WM0 Facelift
XW9 Cod de control pentru trecerea la WLTP
XC9 Documente COC
XM0 Facelift
XQ1 Date vehicul codificate in VIN, cu verificare
XS3 Placute / documentatii romana
XZ1 Generatie model 1
Z42 Inmatriculare ca autoturism
XY3 An model 3
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
1.109.000.000 ₫ 35.990 € ≈ 42.690 US$
Xe van kết hợp
2023
65.000 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 9
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
739.300.000 ₫ 23.990 € ≈ 28.460 US$
Xe van kết hợp
2018
99.000 km
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 775 kg Số lượng ghế 8
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
1.089.000.000 ₫ 149.000 PLN ≈ 35.350 €
Xe van kết hợp
2021
24.837 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 9
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
MERCUS-BUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
969.700.000 ₫ 31.470 € ≈ 37.320 US$
Xe van kết hợp
2021
74.585 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Dung tải. 865 kg Số lượng ghế 7
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.227.000.000 ₫ 39.800 € ≈ 47.210 US$
Xe van kết hợp
2019
67.496 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.464 kg Thể tích 11 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 5
Đức, Delbrück
Liên hệ với người bán
2.435.000.000 ₫ 79.000 € ≈ 93.710 US$
Xe van kết hợp
2022
253 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số lượng ghế 4
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van kết hợp
Số lượng ghế 9
Romania, Târgu Neamț
GILTEX SRL
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
837.900.000 ₫ 27.190 € ≈ 32.250 US$
Xe van kết hợp
2021
49.700 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 7,48 m³ Số lượng ghế 6
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
854.700.000 ₫ 116.900 PLN ≈ 27.730 €
Xe van kết hợp
2021
379.300 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 9
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.017.000.000 ₫ 32.990 € ≈ 39.130 US$
Xe van kết hợp
2019
186.200 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 11,97 m³ Số lượng ghế 5
Ba Lan, Wałbrzych
AUTO-PLUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.347.000.000 ₫ 43.700 € ≈ 51.830 US$
Xe van kết hợp
2024
11.095 km
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 799 kg Số lượng ghế 6
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
791.700.000 ₫ 25.690 € ≈ 30.470 US$
Xe van kết hợp
2021
49.700 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 681 kg Thể tích 7,48 m³ Số lượng ghế 6
Ba Lan, Wałbrzych
AUTO-PLUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
723.800.000 ₫ 99.000 PLN ≈ 23.490 €
Xe van kết hợp
2021
110.375 km
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu điện Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 9
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
MERCUS-BUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.063.000.000 ₫ 34.490 € ≈ 40.910 US$
Xe van kết hợp
2019
186.200 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 11,97 m³ Số lượng ghế 5
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
694.600.000 ₫ 95.000 PLN ≈ 22.540 €
Xe van kết hợp
2021
40.518 km
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 801 kg
Ba Lan, Rzezawa
G2 TRANSPORT SP. Z O.O
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.237.000.000 ₫ 40.150 € ≈ 47.620 US$
Xe van kết hợp
2024
21.614 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Dung tải. 954 kg Số lượng ghế 7
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
785.200.000 ₫ 618.200 CZK ≈ 25.480 €
Xe van kết hợp
2022
102.000 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 5
Séc, Pohořelice
AUTO - MOTO Jelínek, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
548.300.000 ₫ 75.000 PLN ≈ 17.790 €
Xe van kết hợp
2020
119.000 km
Euro 6
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 6
Ba Lan
MERCUS-BUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.077.000.000 ₫ 34.960 € ≈ 41.470 US$
Xe van kết hợp
2024
24.400 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 5
Slovakia, Bratislava 3 - Nové Mesto
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
730.400.000 ₫ 99.900 PLN ≈ 23.700 €
Xe van kết hợp
2020
149.000 km
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Ba Lan, Wiśniewo
Auto Handel Bogdan Kulesza
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán