Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth

PDF
Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth
422.100.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
422.100.000 ₫
Giá ròng
13.900 €
≈ 16.180 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volkswagen
Đăng ký đầu tiên: 2021-05
Tổng số dặm đã đi được: 147.922 km
Số lượng ghế: 2
Khả năng chịu tải: 823 kg
Khối lượng tịnh: 1.397 kg
Tổng trọng lượng: 2.220 kg
Địa điểm: Hà Lan RIDDERKERK6486 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: VKH-72-V
Đặt vào: 2 thg 6, 2026
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Động cơ
Nguồn điện: 75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 1.968 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 4 l/100km
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Hệ thống khởi dừng
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Vật liệu nội thất: velour
Điều chỉnh vô lăng
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong: điều chỉnh ghế lái bằng cơ
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống giám sát người lái
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
ESP
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xanh dương, ánh kim

Thêm chi tiết — Xe van chở hàng Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Trend / Klep / airco / Bluetooth

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- Automatic dipped headlights
- Connected services
- Front central armrest
- Hatchback
- Heated rear window
- Heat reflecting glass
- Partition
- Passenger-side airbag
- Remote central locking
- Sliding side door right
- Speed-dependent power steering
- System to avoid follow-up collisions
- Telephone enabled with Bluetooth

= More information =

General information
Number of doors: 5

Technical information
Number of cylinders: 4
Acceleration (0-100 kph): 16,7 s
Top speed: 157 km/h
Max. towing weight: 1.400 kg (unbraked 740 kg)
Wheelbase: 276 cm

Interior
Interior colour: black

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 5,7 l/100km (50 MPG)
Extra urban fuel consumption: 3,7 l/100km (76 MPG)
CO2 emission: 117 g/km

Maintenance, history and condition
Service history: Present
APK (MOT): New APK (MOT) upon delivery
Number of keys: 2 (2 hand transmitters)

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
452.500.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.340 US$
Xe van chở hàng
2022
130.839 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 810 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
513.200.000 ₫ 16.900 € ≈ 19.670 US$
Xe van chở hàng
2022
121.073 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 844 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
347.700.000 ₫ 11.450 € ≈ 13.330 US$
Xe van chở hàng
2020
158.981 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 835 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
479.800.000 ₫ 15.800 € ≈ 18.390 US$
Xe van chở hàng
2022
92.971 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 810 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
542.100.000 ₫ 17.850 € ≈ 20.780 US$
Xe van chở hàng
2021
186.532 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.107 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
393.100.000 ₫ 12.940 € ≈ 15.070 US$
Xe van chở hàng
2019
261.449 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 913 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Helmond
Liên hệ với người bán
440.300.000 ₫ 14.500 € ≈ 16.880 US$
Xe van chở hàng
2018
162.000 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 810 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Nijkerk
K2 Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
393.300.000 ₫ 12.950 € ≈ 15.070 US$
Xe van chở hàng
2014
242.539 km
Euro 5
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 635 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
420.600.000 ₫ 13.850 € ≈ 16.120 US$
Xe van chở hàng
2020
244.856 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 900 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
573.900.000 ₫ 18.900 € ≈ 22.000 US$
Xe van chở hàng
2021
160.580 km
Euro 6
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 820 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
296.100.000 ₫ 9.750 € ≈ 11.350 US$
Xe van chở hàng
2019
142.333 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 756 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Ridderkerk
Kallenberg Bedrijfsauto's B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
393.300.000 ₫ 12.950 € ≈ 15.070 US$
Xe van chở hàng
2021
241.663 km
Euro 6
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 820 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Houten
Autobedrijf Verweij
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
422.100.000 ₫ 13.900 € ≈ 16.180 US$
Xe van chở hàng
2018
183.440 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.411 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
451.000.000 ₫ 14.850 € ≈ 17.290 US$
Xe van chở hàng
2021
247.154 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 900 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
425.100.000 ₫ 14.000 € ≈ 16.300 US$
Xe van chở hàng
2021
84.730 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.170 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Wijchen
Davilo Trucks
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
452.500.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.340 US$
Xe van chở hàng
2020
171.716 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.437 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
453.800.000 ₫ 14.950 € ≈ 17.400 US$
Xe van chở hàng
2022
189.093 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 767 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Veldhoven
Boss Vans BV
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
378.100.000 ₫ 12.450 € ≈ 14.490 US$
Xe van chở hàng
2022
131.623 km
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 710 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Veldhoven
Boss Vans BV
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
499.500.000 ₫ 16.450 € ≈ 19.150 US$
Xe van chở hàng
2019
153.978 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 728 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Zaltbommel
Van Hemert Trucks BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
482.800.000 ₫ 15.900 € ≈ 18.510 US$
Xe van chở hàng
2022
150.435 km
Euro 6
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 705 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán