Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi

PDF
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 35 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 36 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 37 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 38 - Autoline
Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi | Hình ảnh 39 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/39
PDF
115.000 €
Giá ròng
≈ 124.100 US$
≈ 3.185.000.000 ₫
139.150 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: MAN
Mẫu: TGS 41.440 Koks 20m³ Combi
Đăng ký đầu tiên: 2009-09-17
Tổng số dặm đã đi được: 323.154 km
Khả năng chịu tải: 16.130 kg
Khối lượng tịnh: 24.870 kg
Tổng trọng lượng: 41.000 kg
Địa điểm: Hà Lan ANDELST6553 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 45069
Có thể cho thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 10,9 m × 2,55 m × 3,95 m
Khung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Động cơ
Nguồn điện: 441 HP (324 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 10.518 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 4
Hộp số
Loại: số sàn
Trục
Số trục: 4
Cấu hình trục: 8x4
Chiều dài cơ sở: 5.300 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385/65 22.5
Trục thứ cấp: 385/65 22.5
Trục thứ ba: 315/80 22.5
Trục thứ tư: 315/80 22.5
Phanh
ABS
Buồng lái
Điều hoà không khí
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
Khóa vi sai
Hệ thống bôi trơn trung tâm
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe nạo vét cống kết hợp MAN TGS 41.440 Koks 20m³ Combi

Tiếng Anh
- Камера за заден ход
- Колесен редуктор
- Люк на тавана
- Централен подлакътник
- Kamera couvání
- Redukce náboje
- Středová loketní opěrka
- Střešní okno
= Weitere Optionen und Zubehör =

- AP achsen
- Camera mit monitor
- Dachluke
- Funkfernbedienung
- Mittelarmlehne
- Rückwärtsfahrkamera

= Anmerkungen =

- Koks 20m³ (Typ: Kombi 20.0/150 ARP/BB) Kombi
- Rückwärtskippsystem
- Fassungsvermögen des Schlammtanks aus Edelstahl: 10m³
- Spülwassertank aus Edelstahl, Fassungsvermögen: 10m³
- Große Hochdruck-Schlauchtrommel am Heck
- Großer abrollbarer Saugschlauch an der Oberseite
- Funkfernsteuerung
- Siemens Vakuumpumpe (Typ: 2BE1 252) 2600m³ pro Stunde
- Woma-Hochdruckpumpe (Typ: 150 ARP P55), 402 Liter pro Minute bei 320 bar
- Hochdruck-Haspel
- Betriebsstundenzähler allgemein: 11.601
- Betriebsstundenzähler Hochdruckpumpe: 3.793
- Versenkbarer hinterer Stoßfänger
- Mehrere Staukästen
- Frontkamera
- 9 Tonnen Vorderachsen!
- Motor: D2066LF36
- Getriebe: ZF 16 S 252 OD
- 400 Liter Kraftstofftank
- MAN Brake Matic (elektronisches Bremssystem)
- In gutem Zustand!

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Aufbau: Saugfahrzeug
Kabine: Tag
Kennzeichen: BX-DS-86

Achskonfiguration
Vorderachse 1: Refenmaß: 385/65 22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 50%; Reifen Profil rechts: 50%; Federung: Blattfederung
Vorderachse 2: Refenmaß: 385/65 22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%; Federung: Blattfederung
Hinterachse 1: Refenmaß: 315/80 22.5; Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 50%; Reifen Profil links außen: 50%; Reifen Profil rechts innerhalb: 50%; Reifen Profil rechts außen: 50%; Federung: hydraulische Federung
Hinterachse 2: Refenmaß: 315/80 22.5; Max. Achslast: 11500 kg; Gelenkt; Reifen Profil links innnerhalb: 50%; Reifen Profil links außen: 50%; Reifen Profil rechts innerhalb: 50%; Reifen Profil rechts außen: 50%; Federung: hydraulische Federung

Wartung
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 09.2025

Zustand
Allgemeiner Zustand: gut
Technischer Zustand: gut
Optischer Zustand: gut
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Bakkamera
- Midterarmlæn
- Navreduktion
- Taglem

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Karosseri: Slamsuger
Førerhus: day cab
Registreringsnummer: BX-DS-86

Akselkonfiguration
Foraksel 1: Dækstørrelse: 385/65 22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 50%; Dækprofil højre: 50%; Affjedring: bladaffjedring
Foraksel 2: Dækstørrelse: 385/65 22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%; Affjedring: bladaffjedring
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 315/80 22.5; Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 50%; Dækprofil venstre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Affjedring: hydraulisk affjedring
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 315/80 22.5; Maks. akselbelastning: 11500 kg; Styretøj; Dækprofil venstre indvendige: 50%; Dækprofil venstre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Affjedring: hydraulisk affjedring

Vedligeholdelse
APK (Bileftersyn): testet indtil sep. 2025

Stand
Overordnet stand: god
Teknisk stand: god
Visuelt udseende: god
- Άνοιγμα οροφής
- Κάμερα οπισθοπορείας
- Κεντρικό μπράτσο
- Μείωση πλήμνης
= Additional options and accessories =

- Camera with monitor
- Central armrest
- Reduction
- Remote control crane
- Reversing camera
- Roof hatch
- Warning lights

= Remarks =

- Koks 20m³ (type: Combi 20.0/150 ARP/BB) Combi
- Rear tipping system construction
- Stainless steel sludge tank capacity: 10m³
- Stainless steel rinse water tank capacity: 10m³
- Large high pressure hose reel at the rear
- Large roll-off suction hose at the top
- Radio remote control
- Siemens vacuum pump (type: 2BE1 252) 2600m³ per hour
- Woma high pressure pump (type: 150 ARP P55), 402 liters per minute at 320 bar
- High pressure reel
- Hour counter general: 11,601
- Hour counter high-pressure pump: 3,793
- Retractable rear bumper
- Multiple storage boxes
- Front camera
- 9 Ton front axles!
- Engine: D2066LF36
- Transmission: ZF 16 S 252 OD
- 400 Liter fuel tank
- MAN Brake Matic (electronic brake system)
- In good condition!

= More information =

General information
Bodywork: Vacuum truck
Cab: day
Registration number: BX-DS-86

Axle configuration
Front axle 1: Tyre size: 385/65 22.5; Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 50%; Tyre profile right: 50%; Suspension: leaf suspension
Front axle 2: Tyre size: 385/65 22.5; Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%; Suspension: leaf suspension
Rear axle 1: Tyre size: 315/80 22.5; Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 50%; Tyre profile left outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Reduction: hub reduction; Suspension: hydraulic suspension
Rear axle 2: Tyre size: 315/80 22.5; Max. axle load: 11500 kg; Steering; Tyre profile left inner: 50%; Tyre profile left outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Reduction: hub reduction; Suspension: hydraulic suspension

Maintenance
APK (MOT): tested until 09/2025

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Cámara con monitor
- Cámara de marcha atrás
- Escotilla de techo
- Reducción de buje
- Reposabrazos central

= Comentarios =

- Koks 20m³ (tipo: Combi 20.0/150 ARP/BB) Combi
- Sistema de volcado hacia atrás
- Capacidad del depósito de lodos de acero inoxidable: 10 m³
- Capacidad del depósito de agua de aclarado de acero inoxidable: 10 m³
- Gran enrollador de manguera de alta presión en la parte trasera
- Gran manguera de aspiración enrollable en la parte superior
- Mando a distancia por radio
- Bomba de vacío Siemens (tipo: 2BE1 252) 2600m³ por hora
- Bomba de alta presión Woma (tipo: 150 ARP P55), 402 litros por minuto a 320 bar
- Enrollador de manguera de alta presión
- Contador de horas general: 11.601
- Contador de horas de la bomba de alta presión: 3.793
- Parachoques trasero retráctil
- Múltiples cajas portaobjetos
- Cámara frontal
- Ejes delanteros de 9 toneladas
- Motor: D2066LF36
- Transmisión: ZF 16 S 252 OD
- Depósito de combustible de 400 litros
- MAN Brake Matic (sistema electrónico de frenos)
- ¡En buen estado!

= Más información =

Información general
Carrocería: Camión aspirador
Cabina: día
Matrícula: BX-DS-86

Configuración de ejes
Eje delantero 1: Tamaño del neumático: 385/65 22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 50%; Dibujo del neumático derecha: 50%; Suspensión: suspensión de ballestas
Eje delantero 2: Tamaño del neumático: 385/65 22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%; Suspensión: suspensión de ballestas
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 315/80 22.5; Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 50%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Suspensión: suspensión hidráulica
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 315/80 22.5; Carga máxima del eje: 11500 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda interior: 50%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Suspensión: suspensión hidráulica

Mantenimiento
APK (ITV): inspeccionado hasta sept. 2025

Estado
Estado general: bueno
Estado técnico: bueno
Estado óptico: bueno
- Kattoluukku
- Keskikäsinoja
- Navan alennus
- Peruutuskamera
= Plus d'options et d'accessoires =

- Caméra avec moniteur
- Caméra de recul
- Réduction au moyeu
- Support bras intermédiaire
- Trappe de toit

= Remarques =

- Koks 20m³ (type : Combi 20.0/150 ARP/BB) Combi
- Système de basculement vers l'arrière
- Capacité du réservoir à boues en acier inoxydable : 10m³
- Réservoir d'eau de rinçage en acier inoxydable d'une capacité de 10 m³.
- Grand enrouleur de tuyau à haute pression à l'arrière
- Grand tuyau d'aspiration enroulable en haut
- Télécommande radio
- Pompe à vide Siemens (type : 2BE1 252) 2600m³ par heure
- Pompe haute pression Woma (type : 150 ARP P55), 402 litres par minute à 320 bars
- Enrouleur haute pression
- Compteur d'heures général : 11 601
- Compteur d'heures pompe haute pression : 3 793
- Pare-chocs arrière rétractable
- Coffres de rangement multiples
- Caméra frontale
- Essieux avant de 9 tonnes !
- Moteur : D2066LF36
- Transmission : ZF 16 S 252 OD
- Réservoir de carburant de 400 litres
- MAN Brake Matic (système de freinage électronique)
- En bon état !

= Plus d'informations =

Informations générales
Construction: Aspirateur de boues
Cabine: jour
Numéro d'immatriculation: BX-DS-86

Configuration essieu
Essieu avant 1: Dimension des pneus: 385/65 22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 50%; Sculptures des pneus droite: 50%; Suspension: suspension à lames
Essieu avant 2: Dimension des pneus: 385/65 22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%; Suspension: suspension à lames
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 315/80 22.5; Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 50%; Sculptures des pneus gauche externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Suspension: suspension hydraulique
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 315/80 22.5; Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche interne: 50%; Sculptures des pneus gauche externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Suspension: suspension hydraulique

Entretien
APK (CT): valable jusqu'à sept. 2025

Condition
État général: bon
État technique: bon
État optique: bon
- Kamera za vožnju unatrag
- Krovni otvor
- Redukcija na glavčini
- Središnji naslon za ruku
- Kerékagy-áttétel
- Középső kartámasz
- Tetőablak
- Tolatókamera
- Botola
- Bracciolo centrale
- Riduzione nel mozzo
- Videocamera per retromarcia
= Aanvullende opties en accessoires =

Interieur
- Armsteun
- Dakluik

Veiligheid
- Achteruitrijcamera

Overige
- Camera met monitor
- Naafreductie
- Radiografische afstandsbediening kraan
- Zwaailampen

= Bijzonderheden =

- Koks 20m³ (type: Combi 20,0/150 ARP/BB) Combi
- Achterwaarts kipsysteem opbouw
- Inhoud RVS slibtank: 10m³
- Inhoud RVS spoelwatertank: 10m³
- Grote hogedrukhaspel aan de achterzijde
- Grote afrolbare zuigslang aan de bovenzijde
- Radiografische afstandsbediening
- Siemens vacuümpomp (type: 2BE1 252) 2600m³ per uur
- Woma hogedrukpomp (type: 150 ARP P55), 402 Liter per minuut bij 320 bar
- Hogedrukhaspel
- Urenteller algemeen: 11.601
- Urenteller hogedrukpomp: 3.793
- Uitschuifbare achterbumper
- Meerdere opbergkisten
- Frontcamera
- 9 Ton voorassen!
- Motor: D2066LF36
- Transmissie: ZF 16 S 252 OD
- 400 Liter brandstoftank
- MAN Brake Matic (electronic brake system)
- In nette staat!

= Bedrijfsinformatie =

Alle genoemde prijzen zijn exclusief BTW. Aan de afgelezen kilometerstand, opgegeven maten, gewichten en specificaties kunnen geen rechten worden ontleend.

= Meer informatie =

Algemene informatie
Opbouw: Kolkenzuiger
Cabine: dag
Kenteken: BX-DS-86

Asconfiguratie
Vooras 1: Bandenmaat: 385/65 22.5; Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 50%; Bandenprofiel rechts: 50%; Vering: bladvering
Vooras 2: Bandenmaat: 385/65 22.5; Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%; Vering: bladvering
Achteras 1: Bandenmaat: 315/80 22.5; Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 50%; Bandenprofiel linksbuiten: 50%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 50%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 50%; Vering: hydraulische vering
Achteras 2: Bandenmaat: 315/80 22.5; Max. aslast: 11500 kg; Meesturend; Bandenprofiel linksbinnen: 50%; Bandenprofiel linksbuiten: 50%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 50%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 50%; Vering: hydraulische vering

Onderhoud
APK: gekeurd tot sep. 2025

Staat
Algemene staat: goed
Technische staat: goed
Optische staat: goed
- Midtre armlene
- Navreduksjon
- Ryggekamera
- Takluke
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Kamera do tyłu
- Luk dachowy
- Podłokietnik
- Redukcja piasty

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Budowa: Szambowóz
Kabina: dzienna
Numer rejestracyjny: BX-DS-86

Konfiguracja osi
Oś przednia 1: Rozmiar opon: 385/65 22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 50%; Profil opon prawa: 50%; Zawieszenie: zawieszenie piórowe
Oś przednia 2: Rozmiar opon: 385/65 22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%; Zawieszenie: zawieszenie piórowe
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 315/80 22.5; Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 50%; Profil opon lewa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Zawieszenie: zawieszenie hydrauliczne
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 315/80 22.5; Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa wewnętrzna: 50%; Profil opon lewa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Zawieszenie: zawieszenie hydrauliczne

Obsługa serwisowa
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do sep. 2025

Stan
Stan ogólny: dobrze
Stan techniczny: dobrze
Stan wizualny: dobrze
= Opções e acessórios adicionais =

- Apoio de braço central
- Camara de marcha-atràs
- Escotilha do tejadilho
- Redução do cubo

= Mais informações =

Informações gerais
Carroçaria: Draga de sarjetas
Cabina: dia
Número de registo: BX-DS-86

Configuração dos eixos
Eixo dianteiro 1: Tamanho dos pneus: 385/65 22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 50%; Perfil do pneu direita: 50%; Suspensão: suspensão de molas
Eixo dianteiro 2: Tamanho dos pneus: 385/65 22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%; Suspensão: suspensão de molas
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 315/80 22.5; Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Suspensão: suspensão hidráulica
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 315/80 22.5; Máx carga por eixo: 11500 kg; Direção; Perfil do pneu interior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Suspensão: suspensão hidráulica

Manutenção
APK (MOT): testado até sep. 2025

Estado
Estado geral: bom
Estado técnico: bom
Aspeto visual: bom
- Butuc reductor
- Cameră de marșarier
- Cotieră centrală
- Trapă de plafon
= Дополнительные опции и оборудование =

- Камера заднего хода
- Камера с монитором
- Люк на крыше
- Пульт дистанционного управления краном
- Редукция
- Сигнальные маяки
- Центральный подлокотник

= Примечания =

- Koks 20 м³ (тип: Combi 20.0/150 ARP/BB) Combi
- Система опрокидывания назад
- Емкость бака для осадка из нержавеющей стали: 10 м³
- Емкость бака для промывочной воды из нержавеющей стали: 10 м³
- Большой барабан для шланга высокого давления в задней части
- Большой всасывающий шланг в верхней части
- Дистанционное радиоуправление
- Вакуумный насос Siemens (тип: 2BE1 252) 2600 м³ в час
- Насос высокого давления Woma (тип: 150 ARP P55), 402 литра в минуту при давлении 320 бар
- Барабан для шлангов высокого давления
- Счетчик моточасов общий: 11 601
- Счетчик моточасов насоса высокого давления: 3 793
- Выдвижной задний бампер
- Многочисленные вещевые ящики
- Передняя камера
- Передние оси 9 тонн!
- Двигатель: D2066LF36
- Трансмиссия: ZF 16 S 252 OD
- 400-литровый топливный бак
- MAN Brake Matic (электронная тормозная система)
- В хорошем состоянии!

= Дополнительная информация =

Общая информация
Кузов: Вакуумная автоцистерна
Кабина: кабина без спального места (day)
Регистрационный номер: BX-DS-86

Конфигурация осей
Передний мост 1: Размер шин: 385/65 22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 50%; Профиль шин справа: 50%; Подвеска: рессорная подвеска
Передний мост 2: Размер шин: 385/65 22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%; Подвеска: рессорная подвеска
Задний мост 1: Размер шин: 315/80 22.5; Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 50%; Профиль шин левое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Подвеска: гидравлическая подвеска
Задний мост 2: Размер шин: 315/80 22.5; Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Рулевое управление; Профиль шин левое внутреннее: 50%; Профиль шин левое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Подвеска: гидравлическая подвеска

Техническое обслуживание
APK (TO): проверка пройдена до sep. 2025

Состояние
Общее состояние: хорошее
Техническое состояние: хорошее
Внешнее состояние: хорошее
- Cúvacia kamera
- Redukcia náboja
- Stredová lakťová opierka
- Strešný otvor
= Extra tillval och tillbehör =

- Armstöd i mitten
- Backkamera
- Navreduktion
- Taklucka

= Ytterligare information =

Allmän information
Överbyggnad: Slamsugare
Hytt: dag
Registreringsnummer: BX-DS-86

Konfiguration av axlar
Framaxel 1: Däckets storlek: 385/65 22.5; Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 50%; Däckprofil rätt: 50%; Fjädring: bladfjädring
Framaxel 2: Däckets storlek: 385/65 22.5; Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%; Fjädring: bladfjädring
Bakaxel 1: Däckets storlek: 315/80 22.5; Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 50%; Däckprofil lämnades utanför: 50%; Däckprofil innanför höger: 50%; Däckprofil utanför höger: 50%; Fjädring: hydraulisk fjädring
Bakaxel 2: Däckets storlek: 315/80 22.5; Max. axellast: 11500 kg; Styrning; Däckprofil inuti vänster: 50%; Däckprofil lämnades utanför: 50%; Däckprofil innanför höger: 50%; Däckprofil utanför höger: 50%; Fjädring: hydraulisk fjädring

Underhåll
MOT: besiktigat till sep. 2025

Delstat
Allmänt tillstånd: bra
Tekniskt tillstånd: bra
Optiskt tillstånd: bra
- Geri vites kamerası
- Orta kol dayanağı
- Poyra hız düşürme
- Tavan kapağı
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
88.000 € ≈ 94.930 US$ ≈ 2.437.000.000 ₫
2010
261.500 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Euro Euro 5 Dung tải. 12.305 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Dingemanse Trucks & Trailers
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
99.000 € ≈ 106.800 US$ ≈ 2.742.000.000 ₫
2009
531.500 km
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 10.000 1 Cấu hình trục 6x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
132.000 € ≈ 142.400 US$ ≈ 3.656.000.000 ₫
2009
376.950 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
135.000 € ≈ 145.600 US$ ≈ 3.739.000.000 ₫
2010
243.700 km
Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 14.000 m³ Cấu hình trục 6x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2023
1.961 km
Nguồn điện 368 HP (270 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.887 kg Thể tích 9 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Liên hệ với người bán
216.000 € ≈ 233.000 US$ ≈ 5.982.000.000 ₫
2023
660 km
Nguồn điện 207 HP (152 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.355 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Liên hệ với người bán
90.000 € ≈ 97.090 US$ ≈ 2.493.000.000 ₫
2008
424.000 km
Thể tích 18,85 m³
Litva
Liên hệ với người bán
146.000 € ≈ 157.500 US$ ≈ 4.044.000.000 ₫
2011
134.600 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 9.000 m³
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
169.000 € ≈ 182.300 US$ ≈ 4.681.000.000 ₫
2014
141.760 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 4 m³ Cấu hình trục 4x2
Ba Lan
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 15.000 US$ ≈ 385.000.000 ₫
1992
277.901 km
Nguồn điện 271 HP (199 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 12 m³ Cấu hình trục 6x2
Đức, Saarlouis
Liên hệ với người bán
230.700 € ≈ 248.900 US$ ≈ 6.389.000.000 ₫
2014
250.300 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 11.500 1 Cấu hình trục 6x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
đấu giá 21.600 € ≈ 23.300 US$ ≈ 598.200.000 ₫
2003
337.799 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4
Litva, Kaunas
Liên hệ với người bán
14.000 € ≈ 15.100 US$ ≈ 387.700.000 ₫
1997
416.000 km
Thể tích 9.200 m³ Cấu hình trục 4x2
Ba Lan
Liên hệ với người bán
172.000 € ≈ 185.600 US$ ≈ 4.764.000.000 ₫
2006
244.200 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 13.000 1 Cấu hình trục 8x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
đấu giá 32.600 € ≈ 35.170 US$ ≈ 902.900.000 ₫
2002
523.038 km
Nguồn điện 409 HP (301 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4
Litva, Mažeikiai
Liên hệ với người bán
179.000 € ≈ 193.100 US$ ≈ 4.957.000.000 ₫
2011
319.000 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 12.700 1 Cấu hình trục 6x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2011
291.267 km
Pháp, Nancy
Liên hệ với người bán
265.000 € ≈ 285.900 US$ ≈ 7.339.000.000 ₫
2022
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 14.500 1 Cấu hình trục 6x2
Vương quốc Anh, Brighouse
Liên hệ với người bán
8.900 € ≈ 9.601 US$ ≈ 246.500.000 ₫
2000
80.300 km
Nguồn điện 364 HP (268 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x4
Ba Lan
Liên hệ với người bán
112.900 € ≈ 121.800 US$ ≈ 3.127.000.000 ₫
2007
263.620 km
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 8.500 1 Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Niwy
Liên hệ với người bán