Xe bồn Mercedes-Benz 1824 AK - 4x4 - Fuel tanker

PDF
Xe bồn Mercedes-Benz 1824 AK - 4x4 - Fuel tanker - Autoline
1/1
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Mẫu: 1824 AK - 4x4 - Fuel tanker
Loại: xe bồn
Năm sản xuất: 1995-11
Đăng ký đầu tiên: 1995-11
Tổng số dặm đã đi được: 195.000 km
Thể tích: 12.557 m³
Khối lượng tịnh: 8.840 kg
Địa điểm: Hà Lan Weert6589 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: ME980544
Đặt vào: 21 thg 11, 2025
Mô tả
Mẫu: CM40 0030
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 7,06 m, chiều rộng - 2,5 m
Loại truyền động: AWD
Động cơ
Nguồn điện: 240 HP (176 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Hộp số
Loại: số sàn
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x4
Ngừng: lò xo/lò xo
Chiều dài cơ sở: 3.900 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 12R22.5
Trục thứ cấp: 12R22.5
Đa phương tiện
Radio
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe bồn Mercedes-Benz 1824 AK - 4x4 - Fuel tanker

Tiếng Anh
- 4x4
- Радио/плейър за касети
- Ресорно пружинно окачване
= Další možnosti a příslušenství =

- 4x4
- Odpružení listovými pružinami
- Rádio/přehrávač kazet

= Další informace =

Kabina: den
Velikost pneumatiky: 12R22.5
Přední náprava: Řízení; Profil pneumatiky vlevo: 75%; Profil pneumatiky vpravo: 75%
Zadní náprava: Profil pneumatiky uvnitř vlevo: 85%; Profil pneumatiky ponecháno venku: 85%; Profil pneumatiky uvnitř vpravo: 85%; Profil pneumatiky vpravo venku: 85%
Značka karoserie: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Počet oddílů: 5
= Weitere Optionen und Zubehör =

- 4x4
- Blattfederung
- Radio/Kassettenspieler
- Stosstange ausziehbar

= Anmerkungen =

Gesamt Volume 12.557 Liter
5 Kompartimenten: 3135 + 1046 + 2097 + 4183 + 2096 Liter

= Weitere Informationen =

Kabine: Tag
Refenmaß: 12R22.5
Vorderachse: Gelenkt; Reifen Profil links: 75%; Reifen Profil rechts: 75%
Hinterachse: Reifen Profil links innnerhalb: 85%; Reifen Profil links außen: 85%; Reifen Profil rechts innerhalb: 85%; Reifen Profil rechts außen: 85%
Marke des Aufbaus: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Zahl der Kammern: 5
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- 4x4
- Bladaffjedring
- Radio/båndafspiller

= Yderligere oplysninger =

Førerhus: day cab
Dækstørrelse: 12R22.5
Foraksel: Styretøj; Dækprofil venstre: 75%; Dækprofil højre: 75%
Bagaksel: Dækprofil venstre indvendige: 85%; Dækprofil venstre udvendige: 85%; Dækprofil højre udvendige: 85%; Dækprofil højre udvendige: 85%
Karosserifabrikat: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Antal rum: 5
- 4x4
- Ανάρτηση φυλλοειδούς ελατηρίου
- Ραδιοκασετόφωνο

WORLDWIDE DELIVERY
= Additional options and accessories =

- 4x4
- Adjustable rear bumper
- Leaf spring suspension
- Radio/cassette player

= Remarks =

Total volume 12.557 Liter
5 Compartments: 3135 + 1046 + 2097 + 4183 + 2096 Liter

= More information =

Cab: day
Tyre size: 12R22.5
Front axle: Steering; Tyre profile left: 75%; Tyre profile right: 75%
Rear axle: Tyre profile left inner: 85%; Tyre profile left outer: 85%; Tyre profile right outer: 85%; Tyre profile right outer: 85%
Make of bodywork: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Number of compartments: 5
= Más opciones y accesorios =

- 4x4
- Parachoques extensible
- Radio / reproductor de casetes
- Suspensión

= Más información =

Cabina: día
Tamaño del neumático: 12R22.5
Eje delantero: Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 75%; Dibujo del neumático derecha: 75%
Eje trasero: Dibujo del neumático izquierda interior: 85%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 85%; Dibujo del neumático derecha exterior: 85%; Dibujo del neumático derecha exterior: 85%
Marca carrocería: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Número de compartimentos: 5
- 4x4
- Lehtijousitus
- Radio-/kasettisoitin
= Plus d'options et d'accessoires =

- 4x4
- Lecteur radio / cassette
- Pare-chocs extensible
- Suspension à lames

= Remarques =

Volume total 12.557 Liter
5 Compartiments: 3135 + 1046 + 2097 + 4183 + 2096 Liter

= Plus d'informations =

Cabine: jour
Dimension des pneus: 12R22.5
Essieu avant: Direction; Sculptures des pneus gauche: 75%; Sculptures des pneus droite: 75%
Essieu arrière: Sculptures des pneus gauche interne: 85%; Sculptures des pneus gauche externe: 85%; Sculptures des pneus droit externe: 85%; Sculptures des pneus droit externe: 85%
Marque de construction: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Nombre de compartiments: 5
- 4x4
- Lisnata opruga
- Radio/kasetofon
= További opciók és tartozékok =

- 4x4
- Rugós felfüggesztés
- Rádiómagnó

= További információk =

Kabin: nap
Gumiabroncs mérete: 12R22.5
Első tengely: Kormányzás; Gumiabroncs profilja balra: 75%; Gumiabroncs profilja jobbra: 75%
Hátsó tengely: Gumiabroncs profilja belül balra: 85%; Gumiabroncs profilja kint maradt: 85%; Gumiabroncs profilja belül jobbra: 85%; Gumiabroncs profilja kívül jobbra: 85%
Karosszéria gyártmánya: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
A rekeszek száma: 5
= Opzioni e accessori aggiuntivi =

- 4x4
- Autoradio/mangianastri
- Sospensione balestra

= Informazioni sulla società =

WORLDWIDE DELIVERY

= Ulteriori informazioni =

Cabina: giorno
Dimensioni del pneumatico: 12R22.5
Asse anteriore: Sterzo; Profilo del pneumatico sinistra: 75%; Profilo del pneumatico destra: 75%
Asse posteriore: Profilo del pneumatico interno sinistro: 85%; Profilo del pneumatico lasciato all'esterno: 85%; Profilo del pneumatico interno destro: 85%; Profilo del pneumatico esterno destro: 85%
Marca della carrozzeria: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Numero di scomparti: 5
= Aanvullende opties en accessoires =

- 4x4
- Bladvering
- Radio/Cassette speler
- Uitschuifbare bumper

= Bijzonderheden =

Totaal volume 12.557 Liter
5 Compartimenten: 3135 + 1046 + 2097 + 4183 + 2096 Liter

= Meer informatie =

Cabine: dag
Bandenmaat: 12R22.5
Vooras: Meesturend; Bandenprofiel links: 75%; Bandenprofiel rechts: 75%
Achteras: Bandenprofiel linksbinnen: 85%; Bandenprofiel linksbuiten: 85%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 85%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 85%
Merk opbouw: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Aantal compartimenten: 5
- 4x4
- Bladfjæring
- Radio/kassettspiller
= Więcej opcji i akcesoriów =

- 4x4
- Radio / odtwarzacz kasetowy
- Resory

= Więcej informacji =

Kabina: dzienna
Rozmiar opon: 12R22.5
Oś przednia: Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 75%; Profil opon prawa: 75%
Oś tylna: Profil opon lewa wewnętrzna: 85%; Profil opon lewa zewnętrzna: 85%; Profil opon prawa zewnętrzna: 85%; Profil opon prawa zewnętrzna: 85%
Marka konstrukcji: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Liczba komór: 5
= Opções e acessórios adicionais =

- 4x4
- Rádio/leitor de cassetes
- Suspensão de molas

= Mais informações =

Cabina: dia
Tamanho dos pneus: 12R22.5
Eixo dianteiro: Direção; Perfil do pneu esquerda: 75%; Perfil do pneu direita: 75%
Eixo traseiro: Perfil do pneu interior esquerdo: 85%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 85%; Perfil do pneu exterior direito: 85%; Perfil do pneu exterior direito: 85%
Marca da carroçaria: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Número de compartimentos: 5
- 4x4
- Radio-casetofon
- Suspensie pe arcuri

WORLDWIDE DELIVERY
= Дополнительные опции и оборудование =

- 4x4
- Радиоприемник/кассетный магнитофон
- Рессорная подвеска

= Информация о дилере =

WORLDWIDE DELIVERY

= Дополнительная информация =

Кабина: кабина без спального места (day)
Размер шин: 12R22.5
Передний мост: Рулевое управление; Профиль шин слева: 75%; Профиль шин справа: 75%
Задний мост: Профиль шин левое внутреннее: 85%; Профиль шин левое внешнее: 85%; Профиль шин правое внешнее: 85%; Профиль шин правое внешнее: 85%
Марка кузова: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Количество отсеков: 5
= Ďalšie možnosti a príslušenstvo =

- 4x4
- Odpruženie listovými pružinami
- Rádio/kazetový prehrávač

= Ďalšie informácie =

Kabína: deň
Veľkosť pneumatiky: 12R22.5
Predná náprava: Riadenie; Profil pneumatiky vľavo: 75%; Profil pneumatiky vpravo: 75%
Zadná náprava: Profil pneumatiky vnútri vľavo: 85%; Profil pneumatiky ponechané vonku: 85%; Profil pneumatiky vnútri vpravo: 85%; Profil pneumatiky mimo pravej strany: 85%
Značka karosérie: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Počet oddielov: 5
= Extra tillval och tillbehör =

- 4x4
- Bladfjäder
- Radio/kassettbandspelare

= Ytterligare information =

Hytt: dag
Däckets storlek: 12R22.5
Framaxel: Styrning; Däckprofil vänster: 75%; Däckprofil rätt: 75%
Bakaxel: Däckprofil inuti vänster: 85%; Däckprofil lämnades utanför: 85%; Däckprofil innanför höger: 85%; Däckprofil utanför höger: 85%
Fabrikat av karosseri: Chaudronnerie C.M. CM40 0030
Antal fack: 5
- 4x4
- Radyo/kaset çalar
- Yaprak yaylı süspansiyon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
1992
Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 12,5 m³
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
251.000 km
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 6,5 m³ Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.600 € ≈ 262.900.000 ₫ ≈ 9.947 US$
Xe bồn
1991
324.000 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.800 kg Thể tích 3,5 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Meerkerk
Engel Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
1997
252.580 km
Nguồn điện 298 HP (219 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.310 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Maarssen
Wakker Trading International B.V.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.900 € ≈ 210.900.000 ₫ ≈ 7.981 US$
Xe bồn
1993
280.000 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.120 kg Thể tích 4.645 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Ede
JB Trading bv
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
1996
622 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x8
Hà Lan, Schaijk
A.M. Hommeles B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
131.900 € ≈ 4.032.000.000 ₫ ≈ 152.600 US$
Xe bồn
2023
1 km
Nguồn điện 442 HP (325 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 20 m³ Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Schiedam
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
1991
Nguồn điện 283 HP (208 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 11 m³ Cấu hình trục 6x6 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.450 € ≈ 441.800.000 ₫ ≈ 16.710 US$
Xe bồn
1998
309.654 km
Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 14 m³ Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
KALIL EXPORT
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.950 € ≈ 426.500.000 ₫ ≈ 16.130 US$
Xe bồn
1999
484.836 km
Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 13,58 m³ Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
KALIL EXPORT
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
43.500 € ≈ 1.330.000.000 ₫ ≈ 50.310 US$
Xe bồn
1997
1.646.157 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.860 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Beuningen
Gerrits L.B. Trucks BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
Thể tích 15 m³ Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
50.000 km
Thể tích 11 m³
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.700 € ≈ 480.000.000 ₫ ≈ 18.160 US$
Xe bồn
1998
639.380 km
Nguồn điện 470 HP (345 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 18,3 m³ Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
KALIL EXPORT
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 395.900.000 ₫ ≈ 14.980 US$
Xe bồn
2000
236.894 km
Nguồn điện 257 HP (189 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.720 kg
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bồn
2012
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.950 kg Thể tích 19,8 m³ Cấu hình trục 6x4
Hà Lan, Weert
C.A.B. Truck Trading BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.900 € ≈ 486.100.000 ₫ ≈ 18.390 US$
Xe bồn
2010
495.000 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.775 kg Thể tích 13,39 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Ede
JB Trading bv
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.900 € ≈ 486.100.000 ₫ ≈ 18.390 US$
Xe bồn
2010
530.000 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.775 kg Thể tích 13,39 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Ede
JB Trading bv
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe tải chở khí gas Renault Midlum 270 4x2 gas tank 20.3 m3
1
34.000 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.320 US$
Xe tải chở khí gas
2011
335.500 km
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.664 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
7.999 € ≈ 244.500.000 ₫ ≈ 9.252 US$
Xe bồn
1999
47.151 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.550 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Waverveen
Liên hệ với người bán