

Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Schmitz Cargobull SCS24 Standart Curtainsider Varios, ARM, ALU, LR





























≈ 307.500.000 ₫
Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.
Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.
Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.
Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.
Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.
- Chuyển khoản trả tước vào thẻ
- Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
- Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
- Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
- Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
- Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
- Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
- Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Thông tin liên hệ của người bán

































Popolno zračno vzmetenje
Pomična streha
Plastična škatla za orodje s pokrovom
7 Vrstice Aluminijaste plošče
Elektronski zavorni sistem EBS
Zavorni sistem ABS
Disk zavore
Košara za 2 rezervna kolesa
Žica za ponjavo
Zavesa z zaščito proti kraji 1800mm visoka
(6+1) pnevmatike - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Dolžina/širina/višina - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Nosilnost - 27 000 kg
Dovoljena teža - 39 000 kg
Lastna teža - 6 783 kg
3 osi
Volle Luftfederung
Heben, Schiebedach
Kunststoff-Werkzeugkasten mit Deckelhalter
7-reihige Montageplatten aus Aluminium
Elektronisches Bremssystem EBS
Antiblockiersystem ABS
Scheibenbremsen
Korb für 2 Radträger
Zollkabel
Vorhang mit Diebstahlsicherung 1800mm hoch
(6+1) Reifen - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Länge / Breite / Höhe - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Tragfähigkeit - 27 000 kg
Lizenzgewicht - 39 000 kg
Eigengewicht - 6 783 kg
3 Achsen
Suspensión neumática integral
Levantamiento, techo corredizo.
Caja de herramientas de plástico con cubierta
7-reihige Montageplatten aus Aluminium
Sistema electrónico de frenado EBS
Sistema antibloqueo de ruedas ABS
Frenos de disco
Soporte para 2 ruedas de repuesto
Cable a medida
Cortina con dispositivo antirrobo de altura 1800mm.
(6+1) neumáticos: 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Largo/ancho/alto: 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Capacidad de carga: 27 000 kg
Masa máxima autorizada: 39 000 kg
Tara: 6 783 kg
3 ejes
Suspension pneumatique intégrale
Levage, toit coulissant
Caisse à outils avec support de couvercle
Gréement en aluminium à 7 rangées
Système de freinage électronique EBS
Système de freinage anti-verrouillage ABS
Freins à disques
Panier pour 2 roues de secours
Câble sur mesure
Rideau avec protection antivol 1800mm haut
(6+1) pneus - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Longueur/largeur/hauteur - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Capacité de charge - 27 000 kg
Poids autorisé - 39 000 kg
Poids propre - 6 783 kg
3 essieux
Pneumatinė pakaba
Stumdomas, pakeliamas stogas
Plastikinė įrankių dėžė
7 eilių aliuminio lentos
Elektroninė stabdžių sistema EBS
Stabdžių antiblokavimo sistema ABS
Diskiniai stabdžiai
Dvigubas atsarginio rato laikyklis
Plombavimo trosas
Užuolaidos su apsauga nuo vagystės ,1800mm aukščio.
(6+1) padangos - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Ilgis / plotis / aukštis - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Keliamoji galia - 27 000 kg
Maksimali leistina masė - 39 000 kg
Nuosavas svoris - 6 783 kg
3 ašys
Volledige luchtvering
Heffen, schuifdak
Kunststof gereedschapskist met dekselhouder
Aluminium bevestigingsplaten met 7 rijen
Elektronisch remsysteem EBS
Antiblokkeersysteem ABS
schijfremmen
Reservewiel houder voor 2 reservewielen
inch kabel
Gordijn met anti-diefstal apparaat hoogte 1800 mm.
(6 + 1) Banden - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Lengte / breedte / hoogte - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Max laadgewicht - 27 000 kg
Licentiegewicht - 39 000 kg
Eigen gewicht - 6 783 kg
3 assen
Pełne zawieszenie pneumatyczne
Podnoszenie, dach przesuwny
Przybornik z tworzywa sztucznego z zamknięciem
7-rzędowe aluminiowe deski montażowe
Elektroniczny układ hamulcowy EBS
Układ przeciwblokujący ABS
Dyski hamulcowe
Mocowanie na 2 koła zapasowe
Linka celna
Zasłona z urządzeniem przeciwkradzieżowym o wysokości 1800 mm
Koła (6+1) rozmiar - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Długość/szerokość/wysokość - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Ładowność - 27 000 kg
Licencjonowana waga - 39 000 kg
Masa własna - 6 783 kg
3 osie
Front Axle - Max Axle Load: 9000
Front Axle - Ratio Left: 90
Front Axle - Ratio Right: 90
Front Axle - Suspension: air
Rear Axle - Max Axle Load: 9000
Rear Axle - Ratio Left: 90
Rear Axle - Ratio Right: 90
Rear Axle - Suspension: air
Rear Mid Axle - Max Axle Load: 9000
Rear Mid Axle - Ratio Left: 90
Rear Mid Axle - Ratio Right: 90
Rear Mid Axle - Suspension: air
Axeles producer - Schmitz Rotos
Lifting
Plastic toolbox with cover holder
7 Rows Aluminium rigging boards
Electronic brake system EBS
Basket for 2 spare wheels
Customs cable
Curtain with anti-theft protection 1800mm high
(6+1) tyres - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Length/width/heigth - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Load capacity - 27 000 kg
Allowable gross vehicle weight - 39 000 kg
Suspensão toda de ar
Levantamento, telhado deslizante
Caixa de ferramentas de plástico com suporte de cobertura
Placas de equipamento de alumínio com 7 filas
Sistema de freio eletrónico EBS
Sistema de travagem antibloqueio ABS
Freios a disco
Cesto para 2 rodas sobresselentes
Cabo de alfândega
Cortina com proteção anti-roubo de 1800mm de altura
Pneus (6 + 1) - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Comprimento/largura/altura – 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Capacidade de carga - 27 000 kg
Peso licenciado - 39 000 kg
Peso próprio - 6 783 kg
3 eixos
Suspensie pneumatică
Lifting, Acoperiș culisant
Trusă de scule din plastic, cu mâner pe capac
7 rânduri Placi de rigidizare din aluminiu
Sistem Electronic de Frânare (EBS)
Sistem de Anti-blocare a roților (ABS)
Discuri de frână
Coș pentru 2 roți de rezervă
Cablu vamal (sigiliu)
Cortina cu protecție anti-furt de 1800 mm înălțime
(6+1) Anvelope - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Lungime/lățime/înălțime - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Capacitatea de încăracare - 27 000 kg
Masă maximă autorizată - 39 000 kg
Masă proprie - 6 783 kg
3 osii
Полная пневматическая подвеска
Подъемно-сдвижная крыша
Инструментальный ящик
7 рядов алюминиевых плат
Электронная тормозная система EBS
Антиблокировочная система ABS
Дисковые тормоза
Корзина для двух запасных колёс
Таможенный кабель
Штора с противоугонным устройством высотой 1800мм
(6+1) покрышек - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Длина/ширина/высота - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Грузоподъемность - 27 000 кг
Максимальная допустимая масса - 39 000 кг
Собственный вес -6 783 кг
3 оси
Kompletna pneumatika/vazdušna suspenzija
Podizanje, klizni krov
Plastična kutija za alate sa poklopcem
7 redova Aluminijske ploče za namještanje
Elektronski sistem za kočenje (EBS)
Anti-lock sistem za kočenje ABS
Disk kočnice
Kutija za dva dodatna točka
Kabl prilagođen za vašu upotrebu
Zavjesa sa zaštitom od krađe 1800mm visoka
Gume (6+1) - 385/55R22.5 (11.75x22.5)
Dužina/širina/visina - 1362 cm / 248 cm / 295-305 cm
Kapacitet za utovar - 27 000 kg
Maksimalna dozvoljena težina - 39 000 kg
Samostalna težina/bez tereta - 6 783 kg
3 osovine