Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche

PDF
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche | Hình ảnh 9 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/9
PDF
4.800 €
Giá ròng
≈ 5.178 US$
≈ 132.900.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Pacton
Năm sản xuất: 2008-10
Đăng ký đầu tiên: 2010-10-14
Khả năng chịu tải: 32.290 kg
Khối lượng tịnh: 6.710 kg
Tổng trọng lượng: 39.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Weert6586 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 661245
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Khung
Cửa sau
Trục
Thương hiệu: SAF
Số trục: 3
Chiều dài cơ sở: 7.800 mm
Trục thứ nhất: 385/65 R22.5
Trục thứ cấp: 385/65 R22.5
Trục thứ ba: 385/65 R22.5
Phanh
ABS
Thiết bị bổ sung
Mâm đúc
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xanh lục
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton TXD 339 - Curtainsider / Pritsche

Tiếng Anh
- Плъзгащ се покрив
- С текстилно покривало
- Plachtové boky
- Posuvná střecha
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Schiebedach
- Schiebeplanen

= Weitere Informationen =

Refenmaß: 385/65 R22.5
Bremsen: Scheibenbremsen
Federung: Luftfederung
Hinterachse 1: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Hinterachse 2: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Hinterachse 3: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Abmessungen des Laderaums: 1362 x 247 x 270 cm
Allgemeiner Zustand: gut
Kennzeichen: QLB064
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Gardinanhænger
- Skydetag

= Yderligere oplysninger =

Dækstørrelse: 385/65 R22.5
Bremser: skivebremser
Affjedring: luftaffjedring
Bagaksel 1: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Bagaksel 2: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Bagaksel 3: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Mål for lastrum: 1362 x 247 x 270 cm
Overordnet stand: god
Registreringsnummer: QLB064
- Συρόμενη οροφή
- Φορτηγό με καρότσα κουρτίνα
= Additional options and accessories =

- Palletkist
- SAF assen
- Schuifdak
- Schuifzeilen
- Whatsapp Frank: hiện liên lạc
- Whatsapp John: hiện liên lạc

= Remarks =

Deze mooie tweedehands Pacton TXD 339 oplegger van 2008 met chassisnummer XNTTXD33900070381 is per direct uit voorraad leverbaar. Het betreft een schuifzeilen 3-assige oplegger. De TXD 339 is voorzien van luchtvering. De inwendige afmetingen van de opbouw zijn 1362 x 247 x 270 cm. Dit voertuig is met nog meer opties uitgerust. Deze staan bij bovenstaande accessoires vermeld.

Deze omschrijving is met zorgvuldigheid opgesteld, gezien de vele specificaties kunnen hier geen rechten aan worden ontleend.

= More information =

Tyre size: 385/65 R22.5
Brakes: disc brakes
Suspension: air suspension
Rear axle 1: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Rear axle 2: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Rear axle 3: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Dimensions of cargo space: 1362 x 247 x 270 cm
General condition: good
Registration number: QLB064
= Más opciones y accesorios =

- Lonas correderas
- Techo corredizo

= Más información =

Tamaño del neumático: 385/65 R22.5
Frenos: frenos de disco
Suspensión: suspensión neumática
Eje trasero 1: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Eje trasero 2: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Eje trasero 3: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Dimensiones espacio de carga: 1362 x 247 x 270 cm
Estado general: bueno
Matrícula: QLB064
- Liukukatto
- Sivuverhot
= Plus d'options et d'accessoires =

- Camions bâchés
- Toit ouvrant

= Plus d'informations =

Dimension des pneus: 385/65 R22.5
Freins: freins à disque
Suspension: suspension pneumatique
Essieu arrière 1: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu arrière 2: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu arrière 3: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Dimensions espace de chargement: 1362 x 247 x 270 cm
État général: bon
Numéro d'immatriculation: QLB064
- Bočne stranice s ceradom
- Klizni krov
- Csúszótető
- Ponyvás oldalú
- Teloni laterali
- Tetto scorrevole
= Aanvullende opties en accessoires =

- Aluminium velgen
- Palletkist
- SAF assen
- Schuifdak
- Schuifzeilen
- Whatsapp Frank: hiện liên lạc
- Whatsapp John: hiện liên lạc

= Bijzonderheden =

Deze mooie tweedehands Pacton TXD 339 oplegger van 2008 met chassisnummer XNTTXD33900070381 is per direct uit voorraad leverbaar. Het betreft een schuifzeilen 3-assige oplegger. De TXD 339 is voorzien van luchtvering. De inwendige afmetingen van de opbouw zijn 1362 x 247 x 270 cm. Dit voertuig is met nog meer opties uitgerust. Deze staan bij bovenstaande accessoires vermeld.

Deze omschrijving is met zorgvuldigheid opgesteld, gezien de vele specificaties kunnen hier geen rechten aan worden ontleend.

= Meer informatie =

Bandenmaat: 385/65 R22.5
Remmen: schijfremmen
Vering: luchtvering
Achteras 1: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Achteras 2: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Achteras 3: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Afmetingen laadruimte: 1362 x 247 x 270 cm
Algemene staat: goed
Kenteken: QLB064
- Kapell
- Tak som kan skyves
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Plandeki
- Rozsuwany dach

= Więcej informacji =

Rozmiar opon: 385/65 R22.5
Hamulce: hamulce tarczowe
Zawieszenie: zawieszenie pneumatyczne
Oś tylna 1: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Oś tylna 2: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Oś tylna 3: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Wymiary ładowni: 1362 x 247 x 270 cm
Stan ogólny: dobrze
Numer rejestracyjny: QLB064
= Opções e acessórios adicionais =

- Lados de cortina
- Teto de abrir

= Mais informações =

Tamanho dos pneus: 385/65 R22.5
Travões: travões de disco
Suspensão: suspensão pneumática
Eixo traseiro 1: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Eixo traseiro 2: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Eixo traseiro 3: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Dimensões do espaço de carga: 1362 x 247 x 270 cm
Estado geral: bom
Número de registo: QLB064
- Laterale cu prelată tip perdea
- Plafon glisant
= Дополнительные опции и оборудование =

- С боковыми стенками-шторками
- Сдвижная крыша

= Дополнительная информация =

Размер шин: 385/65 R22.5
Тормоза: дисковые тормоза
Подвеска: пневматическая подвеска
Задний мост 1: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Задний мост 2: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Задний мост 3: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Размеры грузового отсека: 1362 x 247 x 270 cm
Общее состояние: хорошее
Регистрационный номер: QLB064
- Bočné plachty
- Posuvná strecha
= Extra tillval och tillbehör =

- Skjutbart tak
- Tautliner

= Ytterligare information =

Däckets storlek: 385/65 R22.5
Bromsar: skivbromsar
Fjädring: luftfjädring
Bakaxel 1: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Bakaxel 2: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Bakaxel 3: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Lastutrymmets mått: 1362 x 247 x 270 cm
Allmänt tillstånd: bra
Registreringsnummer: QLB064
- Sürgülü tavan
- Yandan tenteli
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
4.750 € ≈ 5.124 US$ ≈ 131.600.000 ₫
2007
Khối lượng tịnh 7.100 kg Số trục 2
Hà Lan, Berkel en Rodenrijs
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2007
Dung tải. 30.480 kg Khối lượng tịnh 8.520 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.250 € ≈ 6.742 US$ ≈ 173.100.000 ₫
2008
Dung tải. 31.500 kg Khối lượng tịnh 7.500 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.250 € ≈ 6.742 US$ ≈ 173.100.000 ₫
2007
Dung tải. 31.700 kg Khối lượng tịnh 7.300 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.250 € ≈ 6.742 US$ ≈ 173.100.000 ₫
2007
Dung tải. 31.700 kg Khối lượng tịnh 7.300 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
7.250 € ≈ 7.821 US$ ≈ 200.800.000 ₫
2009
Dung tải. 30.700 kg Khối lượng tịnh 8.300 kg Số trục 3
Hà Lan, Swifterbant
Liên hệ với người bán
5.750 € ≈ 6.203 US$ ≈ 159.200.000 ₫
2005
Dung tải. 32.600 kg Khối lượng tịnh 7.400 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton Kooiaap trailer gestuurd sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton Kooiaap trailer gestuurd sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm Pacton Kooiaap trailer gestuurd
3
Yêu cầu báo giá
2007
Dung tải. 34.220 kg Khối lượng tịnh 8.780 kg Số trục 3
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
4.250 € ≈ 4.585 US$ ≈ 117.700.000 ₫
2004
Dung tải. 22.160 kg Khối lượng tịnh 7.840 kg Số trục 2
Hà Lan, Oss
Liên hệ với người bán
4.600 € ≈ 4.962 US$ ≈ 127.400.000 ₫
2008
Dung tải. 30.900 kg Thể tích 94.195 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7.100 kg Số trục 3
Hà Lan, Ede
Liên hệ với người bán
4.750 € ≈ 5.124 US$ ≈ 131.600.000 ₫
1984
Số trục 3
Hà Lan, Alkmaar
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2009
Dung tải. 31.210 kg Khối lượng tịnh 7.790 kg Số trục 3
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
3.750 € ≈ 4.045 US$ ≈ 103.900.000 ₫
2007
Dung tải. 34.350 kg Khối lượng tịnh 6.650 kg Số trục 3
Hà Lan, Goes
Liên hệ với người bán
6.300 € ≈ 6.796 US$ ≈ 174.500.000 ₫
2008
Dung tải. 26.240 kg Khối lượng tịnh 6.760 kg Số trục 2
Hà Lan, Beuningen
Liên hệ với người bán
5.899 € ≈ 6.364 US$ ≈ 163.400.000 ₫
2008
Dung tải. 28.000 kg Khối lượng tịnh 7.000 kg Số trục 2
Hà Lan, Nijmegen
Liên hệ với người bán
3.900 € ≈ 4.207 US$ ≈ 108.000.000 ₫
2008
Khối lượng tịnh 7.070 kg Số trục 3
Hà Lan, Berkel en Rodenrijs
Liên hệ với người bán