Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei

PDF
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 9 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 10 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 11 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 12 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 13 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 14 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 15 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 16 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 17 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei | Hình ảnh 18 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/18
PDF
11.950 €
Giá ròng
≈ 365.300.000 ₫
≈ 13.820 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Schmitz Cargobull
Mẫu: Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei
Năm sản xuất: 2013-09
Đăng ký đầu tiên: 2013-09
Khả năng chịu tải: 32.330 kg
Khối lượng tịnh: 9.670 kg
Tổng trọng lượng: 42.000 kg
Địa điểm: Hà Lan SLIEDRECHT6501 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 20882
Đặt vào: 12 thg 11, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 14 m, chiều rộng - 2,6 m
Khung
Kích thước phần thân: 13,34 m × 2,46 m × 2,6 m
Cửa sau
Trục
Số trục: 3
Chiều dài cơ sở: 8.910 mm
Trục thứ nhất: 385 65 R 22,5
Trục thứ cấp: 385 65 R 22,5
Trục thứ ba: 385 65 R 22,5
Phanh
ABS
Các tuỳ chọn bổ sung
Bánh xe dự phòng
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1550 Rohr/meat,/viande/ Fleish Carni / T, 260 hei

Tiếng Anh
- Въздушно окачване
- Дискови спирачки
= Další možnosti a příslušenství =

- Kotoučové brzdy
- Vzduchové odpružení

= Další informace =

Konfigurace náprav
Velikost pneumatiky: 385 65 R 22,5
Zadní náprava 1: Max. zatížení nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vlevo: 30%; Profil pneumatiky vpravo: 30%
Zadní náprava 2: Max. zatížení nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vlevo: 40%; Profil pneumatiky vpravo: 40%
Zadní náprava 3: Max. zatížení nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vlevo: 60%; Profil pneumatiky vpravo: 60%

Funkční
Chlazení: -30 °C na 30 °C
Chlazení motoru: dieselové a elektrické (33779 provozní hodiny diesel; 5167 elektrický)
Tloušťka stěny: 7 mm

Stát
Obecný stav: dobrý
Technický stav: dobrý
Optický stav: dobrý

Identifikace
Registrační číslo: OL-79-ZY
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Luftfederung
- Mono temp/ single temp
- Scheibenbremsen
- Thermoking

= Anmerkungen =

3 Stuck auf Lager, gleich,
Mehere Fleishauflieger auf Lager
Wir laden Sie ein unsere Websie zu besuchen: hiện liên lạc

Kühlgerät Marke: Carrier

= Firmeninformationen =

Homepage: hiện liên lạc
Zu die abgelesen Kilometerstaende, aufgegeben Massen, Spezifikationen und Gewichten koennen keine Rechten entliehen werden.

= Weitere Informationen =

Achskonfiguration
Refenmaß: 385 65 R 22,5
Hinterachse 1: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 30%; Reifen Profil rechts: 30%
Hinterachse 2: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 3: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 60%; Reifen Profil rechts: 60%

Funktionell
Kühlung: -30 °C bis 30 °C
Kühlmotor: Diesel und elektrisch (33779 Betriebsstunden Diesel; 5167 elektrisch)
Wandstärke: 7 mm

Zustand
Allgemeiner Zustand: gut
Technischer Zustand: gut
Optischer Zustand: gut

Identifikation
Kennzeichen: OL-79-ZY
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Luftaffjedring
- Skivebremser

= Yderligere oplysninger =

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 385 65 R 22,5
Bagaksel 1: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 30%; Dækprofil højre: 30%
Bagaksel 2: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 3: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 60%; Dækprofil højre: 60%

Funktionelle
Køling: -30 °C til 30 °C
Afkøling af motor: diesel og elektrisk (33779 driftstimer diesel; 5167 elektrisk)
Vægtykkelse: 7 mm

Stand
Overordnet stand: god
Teknisk stand: god
Visuelt udseende: god

Identifikation
Registreringsnummer: OL-79-ZY
- Mono temp/ single temp
- Αερανάρτηση
- Δισκόφρενα
= Additional options and accessories =

- Air suspension
- Air suspension system
- Disc brakes
- Mono temp/ single temp
- Thermoking

= Remarks =

3 x pieces on stock/Identical
More meattrailers available Schmitz 2013/2014 with Carrier,
Visit our webistehiện liên lạc

Cool unit brand: Carrier

= Dealer information =

Homepage: hiện liên lạc
No rights can be derived from read out mileages, specifications, stated sizes and weights.

= More information =

Axle configuration
Tyre size: 385 65 R 22,5
Brakes: disc brakes
Suspension: air suspension
Rear axle 1: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 30%; Tyre profile right: 30%
Rear axle 2: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 3: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 60%; Tyre profile right: 60%

Functional
Cooling: -30 °C to 30 °C
Cooling engine: diesel and electric (33779 operating hours diesel; 5167 electric)
Wall thickness: 7 mm

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good

Identification
Registration number: OL-79-ZY

Other information
Cool unit make: Carrier
= Más opciones y accesorios =

- Frenos de disco
- Mono temp/ single temp
- Suspensión neumática
- Thermoking

= Comentarios =

Marca de unidad de frío: Carrier

= Más información =

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 385 65 R 22,5
Eje trasero 1: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 30%; Dibujo del neumático derecha: 30%
Eje trasero 2: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 3: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 60%; Dibujo del neumático derecha: 60%

Funcional
Refrigeración: -30 °C hasta 30 °C
Motor de refrigeración: diésel y eléctrico (33779 horas de funcionamiento diésel; 5167 eléctrico)
Grosor del tabique: 7 mm

Estado
Estado general: bueno
Estado técnico: bueno
Estado óptico: bueno

Identificación
Matrícula: OL-79-ZY
- Ilmajousitus
- Levyjarrut
= Plus d'options et d'accessoires =

- Freins à disque
- Mono temp/ single temp
- Suspension pneumatique
- Thermoking

= Remarques =

Marque d'unité froide: Carrier

= Plus d'informations =

Configuration essieu
Dimension des pneus: 385 65 R 22,5
Essieu arrière 1: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 30%; Sculptures des pneus droite: 30%
Essieu arrière 2: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 3: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 60%; Sculptures des pneus droite: 60%

Pratique
Refroidissement: -30 °C jusqu'au 30 °C
Moteur frigorifique: diesel et électrique (33779 heures de fonctionnement diesel; 5167 électrique)
Épaisseur de paroi: 7 mm

Condition
État général: bon
État technique: bon
État optique: bon

Identification
Numéro d'immatriculation: OL-79-ZY
- Disk kočnice
- Zračni ovjes
= További opciók és tartozékok =

- Légrugós felfüggesztés
- Tárcsafékek

= További információk =

Tengelykonfiguráció
Gumiabroncs mérete: 385 65 R 22,5
Hátsó tengely 1: Maximális tengelyterhelés: 9000 kg; Gumiabroncs profilja balra: 30%; Gumiabroncs profilja jobbra: 30%
Hátsó tengely 2: Maximális tengelyterhelés: 9000 kg; Gumiabroncs profilja balra: 40%; Gumiabroncs profilja jobbra: 40%
Hátsó tengely 3: Maximális tengelyterhelés: 9000 kg; Gumiabroncs profilja balra: 60%; Gumiabroncs profilja jobbra: 60%

Funkcionális
Hűtés: -30 °C a címre 30 °C
Hűtőmotor: dízel és elektromos (33779 üzemóra dízel; 5167 elektromos)
Falvastagság: 7 mm

Állam
Általános állapot: jó
Műszaki állapot: jó
Optikai állapot: jó

Azonosítás
Rendszám: OL-79-ZY
= Opzioni e accessori aggiuntivi =

- Freni a disco
- Mono temp/ single temp
- Sospensioni pneumatiche
- Thermoking

= Ulteriori informazioni =

Configurazione dell'asse
Dimensioni del pneumatico: 385 65 R 22,5
Asse posteriore 1: Carico massimo per asse: 9000 kg; Profilo del pneumatico sinistra: 30%; Profilo del pneumatico destra: 30%
Asse posteriore 2: Carico massimo per asse: 9000 kg; Profilo del pneumatico sinistra: 40%; Profilo del pneumatico destra: 40%
Asse posteriore 3: Carico massimo per asse: 9000 kg; Profilo del pneumatico sinistra: 60%; Profilo del pneumatico destra: 60%

Funzionale
Raffreddamento: -30 °C a 30 °C
Motore di raffreddamento: diesel ed elettrico (33779 ore di funzionamento diesel; 5167 elettrico)
Spessore della parete: 7 mm

Stato
Stato generale: buono
Stato tecnico: buono
Stato ottico: buono

Identificazione
Numero di immatricolazione: OL-79-ZY
= Aanvullende opties en accessoires =

- Luchtvering
- Lucht veringsysteem
- Mono temp/ single temp
- Schijfremmen
- Thermoking

= Bijzonderheden =

Merk koel unit: Carrier

= Bedrijfsinformatie =

Homepage: hiện liên lạc
Aan afgelezen kilometerstanden, opgegeven maten, gewichten en specificaties kunnen geen rechten worden ontleend.

= Meer informatie =

Asconfiguratie
Bandenmaat: 385 65 R 22,5
Achteras 1: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 30%; Bandenprofiel rechts: 30%
Achteras 2: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 3: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 60%; Bandenprofiel rechts: 60%

Functioneel
Koeling: -30 °C tot 30 °C
Koelmotor: diesel en elektrisch (33779 draaiuren diesel; 5167 elektrisch)
Wanddikte: 7 mm

Staat
Algemene staat: goed
Technische staat: goed
Optische staat: goed

Identificatie
Kenteken: OL-79-ZY

Overige informatie
Merk koeleenheid: Carrier
- Luftfjæring
- Skivebremser
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Hamulce tarczowe
- Mono temp/ single temp
- Zawieszenie pneumatyczne

= Więcej informacji =

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 385 65 R 22,5
Oś tylna 1: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 30%; Profil opon prawa: 30%
Oś tylna 2: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 3: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 60%; Profil opon prawa: 60%

Funkcjonalność
Chłodzenie: -30 °C do 30 °C
Chłodzenie silnika: olej napędowy i elektryczny (33779 godziny pracy olej napędowy; 5167 elektryczny)
Grubość ściany: 7 mm

Stan
Stan ogólny: dobrze
Stan techniczny: dobrze
Stan wizualny: dobrze

Identyfikacja
Numer rejestracyjny: OL-79-ZY
= Opções e acessórios adicionais =

- Mono temp/ single temp
- Suspensão pneumática
- Thermoking
- Travão de discos

= Mais informações =

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 385 65 R 22,5
Eixo traseiro 1: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 30%; Perfil do pneu direita: 30%
Eixo traseiro 2: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 3: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 60%; Perfil do pneu direita: 60%

Funcional
Arrefecimento: -30 °C para 30 °C
Motor de refrigeração: diesel e elétrico (33779 horas de funcionamento diesel; 5167 elétrico)
Espessura da parede: 7 mm

Estado
Estado geral: bom
Estado técnico: bom
Aspeto visual: bom

Identificação
Número de registo: OL-79-ZY
- Frâne cu disc
- Suspensie pneumatică
= Дополнительные опции и оборудование =

- Дисковые тормоза
- Пневматическая подвеска

= Дополнительная информация =

Конфигурация осей
Размер шин: 385 65 R 22,5
Задний мост 1: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 30%; Профиль шин справа: 30%
Задний мост 2: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 3: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 60%; Профиль шин справа: 60%

Функциональность
Охлаждение: -30 °C к 30 °C
Охлаждение двигателя: дизельный и электрический (33779 часы работы дизельное топливо; 5167 электрический)
Толщина стенки: 7 mm

Состояние
Общее состояние: хорошее
Техническое состояние: хорошее
Внешнее состояние: хорошее

Идентификация
Регистрационный номер: OL-79-ZY
= Ďalšie možnosti a príslušenstvo =

- Kotúčové brzdy
- Vzduchové odpruženie

= Ďalšie informácie =

Konfigurácia náprav
Veľkosť pneumatiky: 385 65 R 22,5
Zadná náprava 1: Max. zaťaženie nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vľavo: 30%; Profil pneumatiky vpravo: 30%
Zadná náprava 2: Max. zaťaženie nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vľavo: 40%; Profil pneumatiky vpravo: 40%
Zadná náprava 3: Max. zaťaženie nápravy: 9000 kg; Profil pneumatiky vľavo: 60%; Profil pneumatiky vpravo: 60%

Funkčné
Chladenie: -30 °C na 30 °C
Chladiaci motor: dieselové a elektrické (33779 prevádzkové hodiny diesel; 5167 elektrický)
Hrúbka steny: 7 mm

Štát
Všeobecný stav: dobré
Technický stav: dobré
Optický stav: dobré

Identifikácia
Registračné číslo: OL-79-ZY
= Extra tillval och tillbehör =

- Luftfjädring
- Skivbromsar

= Ytterligare information =

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 385 65 R 22,5
Bakaxel 1: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 30%; Däckprofil rätt: 30%
Bakaxel 2: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 3: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 60%; Däckprofil rätt: 60%

Funktionell
Kylning: -30 °C till 30 °C
Motor för kylning: diesel och el (33779 körtimmar diesel; 5167 elektriska)
Väggtjocklek: 7 mm

Delstat
Allmänt tillstånd: bra
Tekniskt tillstånd: bra
Optiskt tillstånd: bra

Identifiering
Registreringsnummer: OL-79-ZY
- Disk frenler
- Havalı süspansiyon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
12.950 € ≈ 395.900.000 ₫ ≈ 14.980 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 32.330 kg Khối lượng tịnh 9.670 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.450 € ≈ 350.000.000 ₫ ≈ 13.240 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.450 € ≈ 350.000.000 ₫ ≈ 13.240 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.350 kg Khối lượng tịnh 8.650 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 395.900.000 ₫ ≈ 14.980 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 32.457 kg Khối lượng tịnh 9.543 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 395.900.000 ₫ ≈ 14.980 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.350 kg Khối lượng tịnh 8.650 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 334.800.000 ₫ ≈ 12.660 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.450 € ≈ 380.600.000 ₫ ≈ 14.400 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 32.330 kg Khối lượng tịnh 9.670 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.950 € ≈ 304.200.000 ₫ ≈ 11.510 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.450 € ≈ 472.300.000 ₫ ≈ 17.870 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 32.457 kg Khối lượng tịnh 9.543 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.250 € ≈ 221.600.000 ₫ ≈ 8.385 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2011
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 365.300.000 ₫ ≈ 13.820 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải. 32.893 kg Khối lượng tịnh 9.107 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 395.900.000 ₫ ≈ 14.980 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải. 33.098 kg Khối lượng tịnh 8.902 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 365.300.000 ₫ ≈ 13.820 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải. 32.876 kg Khối lượng tịnh 9.124 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.450 € ≈ 288.900.000 ₫ ≈ 10.930 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 365.300.000 ₫ ≈ 13.820 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải. 33.098 kg Khối lượng tịnh 8.902 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.700 € ≈ 327.100.000 ₫ ≈ 12.380 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 29.930 kg Thể tích 88 m³ Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Hà Lan, Venlo
Cargobull Trailer Store Venlo
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.950 € ≈ 273.600.000 ₫ ≈ 10.350 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2012
Dung tải. 30.000 kg Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.900 € ≈ 394.400.000 ₫ ≈ 14.920 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải. 32.330 kg Khối lượng tịnh 9.670 kg Số trục 3
Hà Lan, Ravenstein
VAEX Truck Trading B.V
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.950 € ≈ 334.800.000 ₫ ≈ 12.660 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Số trục 3
Hà Lan, Groot-Ammers
RH Trucks BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.450 € ≈ 380.600.000 ₫ ≈ 14.400 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải. 32.568 kg Khối lượng tịnh 9.432 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
TRUCKCENTRUM SLIEDRECHT
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán