Volvo FH 500 8x2 Euro 6 Netherlands truck
943.200.000 ₫
Khung xe container
2015
952.691 km
Hà Lan, 448
Quảng cáo Khung xe container Volvo FH 460 8X2 20 FT CONTAINER TRANSPORT TRUCK này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
Volvo FH 500 8x2 Euro 6 Netherlands truck
943.200.000 ₫
Khung xe container
2015
952.691 km
Hà Lan, 448
Volvo FM330
911.200.000 ₫
Khung xe container
2018
309.393 km
Hà Lan, 108935
Volvo FH 540 WB480 TAILLIFT XENON
1.490.000.000 ₫
Khung xe container
2021
615.639 km
Hà Lan, 499
Volvo FM360 6X2 - SIDE LOADER - SEITENLADER - ZIJLADER
451.000.000 ₫
Khung xe container
2009
949.170 km
Hà Lan, 275
Volvo FH 540 WB480 TAILLIFT XENON
1.490.000.000 ₫
Khung xe container
2021
655.657 km
Hà Lan, 499
Đã bán










1/10
Thương hiệu:
Volvo
Mẫu:
FH 460 8X2 20 FT CONTAINER TRANSPORT TRUCK
Loại:
khung xe container
Đăng ký đầu tiên:
2014-09
Tổng số dặm đã đi được:
982.000 km
Khả năng chịu tải:
25.700 kg
Khối lượng tịnh:
11.300 kg
Tổng trọng lượng:
37.000 kg
Địa điểm:
Hà Lan
Schiedam
ID hàng hoá của người bán:
40-BFF-7
Đặt vào:
nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể:
chiều dài - 8,8 m, chiều rộng - 2,55 m
Động cơ
Nguồn điện:
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu:
dầu diesel
Thể tích:
12.777 cm³
Số lượng xi-lanh:
6
Euro:
Euro 6
Hộp số
Loại:
số tự động
Trục
Số trục:
4
Cấu hình trục:
8x2
Ngừng:
không khí/không khí
Chiều dài cơ sở:
6.270 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất:
385/65 R 22.5
Trục thứ cấp:
385/65 R 22.5
Trục thứ ba:
315/80 R 22.5
Trục thứ tư:
385/65 R 22.5
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Tủ lạnh
Tấm cản dòng
Tấm che nắng
Buồng lái
Loại:
Globetrotter
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Cửa sổ điện
Đa phương tiện
Radio:
CD
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng:
đã qua sử dụng
- 8x2
- Air suspension
- Aluminium fuel tank
- Coupling
- Digital tachograph
- Sleeper cab
- Stationary air conditioning
- Vehicle heater
= More information =
Front axle 1: Tyre size: 385/65 R 22.5; Steering; Tyre profile left: 15%; Tyre profile right: 15%
Front axle 2: Tyre size: 385/65 R 22.5; Tyre profile left: 15%; Tyre profile right: 15%
Rear axle 1: Tyre size: 315/80 R 22.5; Tyre profile left inner: 15%; Tyre profile left outer: 15%; Tyre profile right outer: 15%; Tyre profile right outer: 15%; Reduction: single reduction
Rear axle 2: Tyre size: 385/65 R 22.5; Tyre profile left: 15%; Tyre profile right: 15%
Damages: none