Quảng cáo Đầu kéo Volvo FM500 này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
đầu kéo Volvo FH 500 pk Volvo FH 500 pk 17.000 € Đầu kéo 2011 751.895 km Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Đầu kéo Volvo FM500 - Autoline
Đã bán
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 17 - Autoline
Đầu kéo Volvo FM500 | Hình ảnh 18 - Autoline
1/18
Thương hiệu: Volvo
Mẫu: FM500
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2011-10
Đăng ký đầu tiên: 2011-10-27
Tổng số dặm đã đi được: 489.169 km
Địa điểm: Hà Lan Giessen7577 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: LT3575
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Động cơ
Nguồn điện: 500 HP (368 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: lò xo/không khí
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385/55, tình trạng lốp 30 %
Trục thứ cấp: 315/80, tình trạng lốp 30 %
Trục thứ ba: 385/55, tình trạng lốp 10 %
Phanh
ABS
Buồng lái
Không gian ngủ
Điều hoà không khí
Radio: CD
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Thiết bị bổ sung
PTO
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FM500

Tiếng Anh
- Седалки с електронно регулиране
- Elektricky nastavitelná sedadla
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Elektrisch verstellbare Sitze
- Hydraulik

= Weitere Informationen =

Aufbau: Standard-SZM
Vorderachse: Refenmaß: 385/55; Gelenkt
Hinterachse 1: Refenmaß: 315/80
Hinterachse 2: Refenmaß: 385/55; Gelenkt
Seriennummer: YV2JG30C5CA721799
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Eljusterbare sæder

= Yderligere oplysninger =

Karosseri: Standardtrækker
Foraksel: Dækstørrelse: 385/55; Styretøj
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 315/80
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 385/55; Styretøj
Serienummer: YV2JG30C5CA721799
- Ηλεκτρικά ρυθμιζόμενα καθίσματα
= Additional options and accessories =

- Electrically adjustable seats
- Hydraulics

= More information =

Bodywork: Standard tractor
Front axle: Tyre size: 385/55; Steering
Rear axle 1: Tyre size: 315/80
Rear axle 2: Tyre size: 385/55; Steering
Serial number: YV2JG30C5CA721799
= Más opciones y accesorios =

- Asientos ajustables eléctricamente

= Más información =

Carrocería: Tractor estándar
Eje delantero: Tamaño del neumático: 385/55; Dirección
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 315/80
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 385/55; Dirección
Número de serie: YV2JG30C5CA721799
- Sähköisesti säädettävät istuimet
= Plus d'options et d'accessoires =

- Hydraulique
- Sièges réglables électriquement

= Plus d'informations =

Construction: Tracteur standard
Essieu avant: Dimension des pneus: 385/55; Direction
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 315/80
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 385/55; Direction
Numéro de série: YV2JG30C5CA721799
- Sjedala s električnim podešavanjem
- Elektromosan állítható ülések
- Sedili a regolazione elettrica
= Aanvullende opties en accessoires =

- Elektrisch verstelbare stoelen
- Hydrauliek

= Meer informatie =

Opbouw: Standaard trekker
Vooras: Bandenmaat: 385/55; Meesturend
Achteras 1: Bandenmaat: 315/80
Achteras 2: Bandenmaat: 385/55; Meesturend
Serienummer: YV2JG30C5CA721799
- Elektrisk justerbare seter
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Elektrycznie regulowane fotele

= Więcej informacji =

Budowa: Standardowy ciągnik
Oś przednia: Rozmiar opon: 385/55; Układ kierowniczy
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 315/80
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 385/55; Układ kierowniczy
Numer serii: YV2JG30C5CA721799
= Opções e acessórios adicionais =

- Bancos com ajuste elétrico

= Mais informações =

Carroçaria: Unidade de tração standard
Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385/55; Direção
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 315/80
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 385/55; Direção
Número de série: YV2JG30C5CA721799
- Scaune reglabile electric
= Дополнительные опции и оборудование =

- Электрически регулируемые сиденья

= Дополнительная информация =

Кузов: Стандартный седельный тягач
Передний мост: Размер шин: 385/55; Рулевое управление
Задний мост 1: Размер шин: 315/80
Задний мост 2: Размер шин: 385/55; Рулевое управление
Серийный номер: YV2JG30C5CA721799
- Elektricky nastaviteľné sedadlá
= Extra tillval och tillbehör =

- Elektriskt justerbara säten

= Ytterligare information =

Överbyggnad: Standardtraktor
Framaxel: Däckets storlek: 385/55; Styrning
Bakaxel 1: Däckets storlek: 315/80
Bakaxel 2: Däckets storlek: 385/55; Styrning
Serienummer: YV2JG30C5CA721799
- Elektrikle ayarlanabilen koltuklar