ClassTrucks Poland
ClassTrucks Poland
Trong kho: 92 quảng cáo
9 năm tại Autoline
9 năm tại Autoline

Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool

PDF
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool | Hình ảnh 17 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/17
PDF
58.900 €
≈ 1.817.000.000 ₫
≈ 69.040 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Loại: đầu kéo
Đăng ký đầu tiên: 2022-07
Tổng số dặm đã đi được: 520.574 km
Khả năng chịu tải: 20.100 kg
Địa điểm: Ba Lan Rawa Mazowiecka7415 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 2 thg 1, 2026
Autoline ID: RG46264
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,21 m × 2,52 m × 3,93 m
Động cơ
Nguồn điện: 460 HP (338 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.777 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Trục thứ nhất: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: phanh - đĩa
Trục sau: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Tấm cản dòng
Buồng lái
Loại: XL
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YV2RTY0A2NB395998
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool

Tiếng Ba Lan
I-See Predictive Cruise: I-See Predictive Cruise Control — informacje topograficzne oparte na mapie
Kabina: Globetrotter XL
Typ systemu baterii: Pojedynczy system baterii energii (2 baterie)
Pakiet silnika i turbosprężarki: D13K460TC Silnik wysokoprężny z turbodoładowaniem, 460 KM, 2600 Nm
Skrzynia biegów: I-shift Automatyczna, 12-biegowa — DMC 60 ton
Opcje ręcznej zmiany biegów automatycznej skrzyni biegów: Standardowa zmiana biegów - I-Shift lub Po
Typ hamulca silnikowego: Hamulec silnikowy Volvo — opóźnienie D13K-375kW/D16-500kW
Jednostka klimatyzacji kabiny: Klimatyzacja elektrycznie sterowana z czujnikiem słońca.
Fotel kierowcy: Komfort 4: zawieszony - pas w fotelu
Fotel pasażera: Komfort 4: zawieszony - pas w fotelu
Górne łóżko: Górne łóżko z regulacją wysokości i składane 700 x 1900mm
Dolne łóżko: Dolne łóżko o szerokości 815 mm na środku
Ogrzewanie dodatkowe kabiny: 1,8 kW Powietrze-powietrze
Lodówka: 33-litrowa lodówka/mroźnik pod łóżkiem z przegródkami
I-Park Cool (klimatyzacja postojowa)
Wersja 2 inteligentnego tachografu Continental VDO 4.1 - wymóg prawny od 21/08/2023
Rozmiar opon na oś przednią: 315/70R22.5
Rozmiar opon osi napędowej: 315/70R22.5
Typ siodła: Siodło odlewane na stałe lub przesuwne Jost JSK 37
Rozstaw osi: 3800 mm
Przełożenie osi napędowej: 2,31:1
Zbiornik paliwa - RHS: 610 LITRÓW, PRAWY ZBIORNIK PALIWA
Zbiornik paliwa — LHS: 650 LITRÓW, ZBIORNIK PALIWA Z LEWEJ STRONY
Plastikowy zbiornik AdBlue: 65 litrów pod/za kabiną
Tempomat: oprogramowanie floty Eco — z prędkością 85, I-See i przyciskiem I-shift
Dodatkowy wyświetlacz informacyjny: Dodatkowy kolorowy wyświetlacz informacyjny
Bramka FMS: bramka FMS dla Systemu Zarządzania Flotą
Reflektory: Reflektory LED
Światła do jazdy dziennej: w kształcie litery V
Przednie światła przeciwmgielne: Przednie światła przeciwmgielne - białe
Światła zakrętowe: Statyczne światła zakrętowe - działają z kierunkowskazem przy niskiej prędkości,
Deflektor powietrza - Dach: Spojler dachowy
Boczny deflektor powietrza: Boczny deflektor powietrza kabiny — długi ciągnik
Front Axle - Max Axle Load: 7100
Front Axle - Ratio Left: 70
Front Axle - Ratio Right: 70
Front Axle - Suspension: parabolic
Rear Axle - Max Axle Load: 13000
Rear Axle - Ratio Left: 70
Rear Axle - Ratio Right: 70
Rear Axle - Suspension: air
I-See Predictive Cruise: I-See Predictive Cruise Control - Map based topography information
Cab: Globetrotter XL
Battery system type: Single energy battery system (2 batteries)
Engine & Turbo Package: D13K460TC Turbo-compound diesel engine
460hp
2600Nm SCR and EGR
Gearbox: I-shift Automated 12-speed - GCW 60 tonne
Automatic transmission manual shift options: Standard transmission shift - I-Shift or Powertronic
Engine Brake Type: Volvo Engine Brake - Retardation D13K-375kW/D16-500kW
Cab Climate Unit: Electrically controlled air conditioning with sun sensor
Driver Seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Passenger seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Top bunk: Height adjustable foldable top bunk 700 x 1900mm
Lower bunk: Lower bunk 815mm wide in the centre
Aux. cab heater: 1.8kW Air to air
Refrigerator: 33 litre under bunk mounted fridge / freezer with dividers
I-Park Cool
Continental VDO 4.1 smart tachograph version 2 - legal demand from 21/08/2023
Front Axle Tyre Size: 315/70R22.5
Drive Axle Tyre Size: 315/70R22.5
Fifth Wheel Type: Jost JSK 37 cast fixed or sliding fifth wheel
Wheelbase: 3800 mm
Drive Axle Ratio: 2.31:1
Fuel tank - RHS: 610 LITRE
RIGHT SIDE FUEL TANK
Fuel tank - LHS: 650 LITRE
LEFT SIDE FUEL TANK
Plastic AdBlue Tank: 65 litre under/behind cab
Cruise Control: Eco fleet software - with speed 85
I-See and push button I-shift
Secondary Information Display: Secondary colour information display
FMS gateway: FMS gateway for Fleet Management System
Headlamps: LED headlamps
Daytime Running Lights: V-shaped
Front fog lamps: Front fog lights - white
Cornering lights: Static corner lights - works with indicator at low speed to light up direction
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
58.000 € ≈ 1.789.000.000 ₫ ≈ 67.980 US$
Đầu kéo
2022
471.572 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
58.500 € ≈ 1.805.000.000 ₫ ≈ 68.570 US$
Đầu kéo
2022
444.664 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
57.700 € ≈ 1.780.000.000 ₫ ≈ 67.630 US$
Đầu kéo
2022
430.127 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
62.200 € ≈ 1.919.000.000 ₫ ≈ 72.900 US$
Đầu kéo
2022
391.641 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
59.200 € ≈ 1.826.000.000 ₫ ≈ 69.390 US$
Đầu kéo
2022
441.387 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
60.200 € ≈ 1.857.000.000 ₫ ≈ 70.560 US$
Đầu kéo
2022
391.386 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
57.700 € ≈ 1.780.000.000 ₫ ≈ 67.630 US$
Đầu kéo
2022
482.766 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
59.200 € ≈ 1.826.000.000 ₫ ≈ 69.390 US$
Đầu kéo
2022
444.744 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
70.900 € ≈ 2.187.000.000 ₫ ≈ 83.100 US$
Đầu kéo
2023
324.165 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.600 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
57.000 € ≈ 1.758.000.000 ₫ ≈ 66.810 US$
Đầu kéo
2023
416.618 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
61.500 € ≈ 1.897.000.000 ₫ ≈ 72.080 US$
Đầu kéo
2023
310.815 km
Euro 6
Nguồn điện 519 HP (382 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
60.900 € ≈ 1.879.000.000 ₫ ≈ 71.380 US$
Đầu kéo
2023
308.753 km
Euro 6
Nguồn điện 519 HP (382 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
68.800 € ≈ 2.122.000.000 ₫ ≈ 80.640 US$
Đầu kéo
2023
238.128 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
68.800 € ≈ 2.122.000.000 ₫ ≈ 80.640 US$
Đầu kéo
2023
241.035 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
69.800 € ≈ 2.153.000.000 ₫ ≈ 81.810 US$
Đầu kéo
2023
238.894 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
69.600 € ≈ 2.147.000.000 ₫ ≈ 81.580 US$
Đầu kéo
2023
325.544 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
48.400 € ≈ 1.493.000.000 ₫ ≈ 56.730 US$
Đầu kéo
2022
272.360 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
68.500 € ≈ 2.113.000.000 ₫ ≈ 80.290 US$
Đầu kéo
2023
326.932 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
74.900 € ≈ 2.311.000.000 ₫ ≈ 87.790 US$
Đầu kéo
2023
367.889 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán
47.200 € ≈ 1.456.000.000 ₫ ≈ 55.320 US$
Đầu kéo
2022
300.918 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Rawa Mazowiecka
Liên hệ với người bán