ClassTrucks Lithuania
ClassTrucks Lithuania
Trong kho: 96 quảng cáo
10 năm tại Autoline
10 năm tại Autoline
16 năm trên thị trường
16 năm trên thị trường

Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save

PDF
Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
1.748.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 16 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/16
PDF
1.748.000.000 ₫
57.900 €
≈ 66.790 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Loại: đầu kéo
Đăng ký đầu tiên: 2023-03
Tổng số dặm đã đi được: 506.392 km
Khả năng chịu tải: 20.100 kg
Địa điểm: Litva Vilnius7484 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: hôm qua
Autoline ID: ZU51352
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,21 m × 2,52 m × 3,93 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị, 1.470 1 (900 1 + 570 1)
Động cơ
Thương hiệu: D13K460TC
Nguồn điện: 460 HP (338 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Động cơ tăng áp
Thể tích: 12.777 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: parabol
Chiều dài cơ sở: 3.800 mm
Trục thứ nhất: 315/70R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315/70R22.5
Trục sau: 315/70R22.5, phanh - đĩa
Phanh
AEBS
Cabin và tiện nghi
Tủ lạnh
Buồng lái
Loại: XL
Thiết bị chiếu sáng
Đèn trước: đèn LED
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue: 65 1
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YV2RTY0A2PB424127
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save

Tiếng Anh
Features:
- Predictive Cruise Control: I-See. Map based topography information.
- Cab: Globetrotter XL Cab, extra high sleeper.
- 2 x 210 Ah - AGM Absorbent Glass-fibre material type.
- D13K460TC Turbo-compound diesel engine, 460hp, 2600Nm SCR and EGR. EURO 6.
- I-Shift Automated 12-speed - GCW 60 tonne.
- Standard transmission shift - I-Shift or Powertronic.
- Volvo Engine Brake - Retardation D13K-375kW/D16-500kW.
- Advanced Emergency Brake System AEBS
- Driver attention support

Driver comfort:
- Electrically controlled air conditioning with sun sensor.
- Comfortable, suspended driver seat with belt.
- Comfortable suspended Passenger seat with seatbelt mounted in seat.
- Height adjustable foldable top bunk 700 x 1900mm.
- Lower bunk 815mm wide in the centre.
- Cab parking heater - 1.8kW Air to air.
- 33 litre under bunk mounted fridge / freezer with dividers.

Technical specifications:
- Continental VDO 4.1 smart tachograph version 2 - legal demand from 21/08/2023
- Forward collision warning with AEBS advanced emergency brake system.
- Front tyres - 315/70 R22.5.
- Rear tyres - 315/70 R22.5.
- Jost JSK 37 cast fixed or sliding fifth wheel.
- Wheelbase 3800 mm.
- 900 litre, left side fuel tank with steps. 65 litre AdBlue tank under/behind cab.
- 570 litre, right side fueltank.
- Speed limiter setting 90 km/h - 56mph.

Technology:
- Secondary colour information display.
- FMS gateway for Fleet Management System.

Exterior:
- LED Headlights. Automatic headlight switching between day running light and low beam.
- Front fog lights - white.

Tyres Information:
- Front left - 11 mm
- Front right - 11 mm
- Rear left inner - 14 mm
- Rear left outer - 15 mm
- Rear right inner - 12 mm
- Rear right outer - 15 mm
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
1.811.000.000 ₫ 60.000 € ≈ 69.210 US$
Đầu kéo
2022
294.943 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.739.000.000 ₫ 57.600 € ≈ 66.440 US$
Đầu kéo
2022
346.973 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.754.000.000 ₫ 58.100 € ≈ 67.020 US$
Đầu kéo
2022
340.006 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
đầu kéo Volvo
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.739.000.000 ₫ 57.600 € ≈ 66.440 US$
Đầu kéo
2022
350.872 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.814.000.000 ₫ 60.100 € ≈ 69.330 US$
Đầu kéo
2022
339.027 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.808.000.000 ₫ 59.900 € ≈ 69.090 US$
Đầu kéo
2022
288.013 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.733.000.000 ₫ 57.400 € ≈ 66.210 US$
Đầu kéo
2022
349.137 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.923.000.000 ₫ 63.700 € ≈ 73.480 US$
Đầu kéo
2023
304.019 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.092.000.000 ₫ 69.300 € ≈ 79.940 US$
Đầu kéo
2023
317.942 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.600 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
1.953.000.000 ₫ 64.700 € ≈ 74.630 US$
Đầu kéo
2024
439.860 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.198.000.000 ₫ 72.800 € ≈ 83.970 US$
Đầu kéo
2023
214.548 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.300.000.000 ₫ 76.200 € ≈ 87.900 US$
Đầu kéo
2024
321.085 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.204.000.000 ₫ 73.000 € ≈ 84.210 US$
Đầu kéo
2024
284.183 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.140.000.000 ₫ 70.900 € ≈ 81.780 US$
Đầu kéo
2023
254.160 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.213.000.000 ₫ 73.300 € ≈ 84.550 US$
Đầu kéo
2024
365.945 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.143.000.000 ₫ 71.000 € ≈ 81.900 US$
Đầu kéo
2024
317.719 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.331.000.000 ₫ 77.200 € ≈ 89.050 US$
Đầu kéo
2024
226.958 km
Euro 6
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.645.000.000 ₫ 87.600 € ≈ 101.000 US$
Đầu kéo
2024
182.900 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.756.000.000 ₫ 91.300 € ≈ 105.300 US$
Đầu kéo
2025
218.402 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
2.530.000.000 ₫ 83.800 € ≈ 96.660 US$
Đầu kéo
2024
176.345 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabol
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán