ClassTrucks Iberia
ClassTrucks Iberia
Trong kho: 62 quảng cáo
6 năm tại Autoline
6 năm tại Autoline
3 năm trên thị trường
3 năm trên thị trường

Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save

PDF
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | Hình ảnh 16 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/16
PDF
60.600 €
≈ 1.851.000.000 ₫
≈ 70.400 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Loại: đầu kéo
Đăng ký đầu tiên: 2022-05
Tổng số dặm đã đi được: 437.143 km
Khả năng chịu tải: 20.100 kg
Địa điểm: Tây Ban Nha Valencia
Đặt vào: 14 thg 1, 2026
Autoline ID: XT48002
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,21 m × 2,52 m × 3,93 m
Động cơ
Thương hiệu: D13K460TC
Nguồn điện: 460 HP (338 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.780 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Trục thứ nhất: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Trục sau: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Tấm cản dòng
Buồng lái
Loại: Globetrotter XL
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YV2RTY0A4NB389488
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save

Tiếng Tây Ban Nha
Control de crucero predictivo I-See: información topográfica basada en mapas
Cabina: Globetrotter XL
Tipo de sistema de baterías: Sistema de baterías de energía única (2 baterías)
Paquete de motor y turbocompresor: Motor diésel turboalimentado compuesto D13K460TC, 460 hp, 2600 Nm, SCR y EGR.
Caja de cambios: I-shift automatizada de 12 velocidades - Peso bruto combinado 60 toneladas
Opciones de cambio manual para la transmisión automática: Cambio de transmisión estándar - I-Shift o Powertronic
Tipo de freno motor: Freno motor Volvo - Retardación D13K-375kW/D16-500kW
Sistema avanzado de frenado de emergencia AEBS
Soporte de atención al conductor
Climatizador de cabina: Aire acondicionado controlado eléctricamente con sensor solar
Asiento del conductor: Confort 4: suspendido - cinturón en el asiento
Asiento del pasajero: Confort 4: suspendido - cinturón en el asiento
Litera superior: Litera superior plegable regulable en altura 700 x 1900 mm
Litera inferior: Litera inferior de 815 mm de ancho en el centro
auxiliar Calefactor de cabina: 1,8 kW aire-aire
Frigorífico: Frigorífico/congelador de 33 litros bajo litera con divisores
Tacógrafo inteligente Continental VDO 4.1 versión 2 - requisito legal a partir del 21/08/2023
Tamaño del neumático del eje delantero: 315/70R22.5
Tamaño del neumático del eje motriz: 315/70R22.5
Tipo de quinta rueda: quinta rueda Jost JSK 37 fundida fija o deslizante
Distancia entre ejes: 3800 mm
Relación del eje motriz: 2,31:1
Depósito de combustible - RHS: 610 LITROS, DEPÓSITO DE COMBUSTIBLE LATERAL DERECHO
Depósito de combustible - LHS: 650 LITROS, DEPÓSITO DE COMBUSTIBLE LADO IZQUIERDO
Depósito AdBlue de plástico: 65 litros debajo/detrás de la cabina
Control de crucero: software de flota Eco - con velocidad 85, I-See y pulsador I-shift
Pantalla de información secundaria: pantalla de información de color secundaria
Puerta de enlace FMS: puerta de enlace FMS para el sistema de gestión de flotas
Faros: faros LED
Luces de circulación diurna: en forma de V
Faros antiniebla delanteros: Faros antiniebla delanteros - blanco
Luces de esquina: Luces de esquina estáticas - funciona con indicador a baja velocidad para iluminar
Deflector de aire - Techo: Deflector de aire de techo
Deflector de aire lateral: Deflector de aire lateral de la cabina - tractor largo
Front Axle - Max Axle Load: 7100
Front Axle - Ratio Left: 70
Front Axle - Ratio Right: 70
Front Axle - Suspension: parabolic
Rear Axle - Max Axle Load: 13000
Rear Axle - Ratio Left: 70
Rear Axle - Ratio Right: 70
Rear Axle - Suspension: air
I-See Predictive Cruise Control - Map based topography information
Cab: Globetrotter XL
Battery system type: Single energy battery system (2 batteries)
Engine & Turbo Package: D13K460TC Turbo-compound diesel engine
460hp
2600Nm SCR and EGR
Gearbox: I-shift Automated 12-speed - GCW 60 tonne
Automatic transmission manual shift options: Standard transmission shift - I-Shift or Powertronic
Engine Brake Type: Volvo Engine Brake - Retardation D13K-375kW/D16-500kW
Advanced Emergency Brake System AEBS
Driver attention support
Cab Climate Unit: Electrically controlled air conditioning with sun sensor
Driver Seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Passenger seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Top bunk: Height adjustable foldable top bunk 700 x 1900mm
Lower bunk: Lower bunk 815mm wide in the centre
Aux. cab heater: 1.8kW Air to air
Refrigerator: 33 litre under bunk mounted fridge / freezer with dividers
Continental VDO 4.1 smart tachograph version 2 - legal demand from 21/08/2023
Front Axle Tyre Size: 315/70R22.5
Drive Axle Tyre Size: 315/70R22.5
Fifth Wheel Type: Jost JSK 37 cast fixed or sliding fifth wheel
Wheelbase: 3800 mm
Drive Axle Ratio: 2.31:1
Fuel tank - RHS: 610 LITRE
RIGHT SIDE FUEL TANK
Fuel tank - LHS: 650 LITRE
LEFT SIDE FUEL TANK
Plastic AdBlue Tank: 65 litre under/behind cab
Cruise Control: Eco fleet software - with speed 85
I-See and push button I-shift
Secondary Information Display: Secondary colour information display
FMS gateway: FMS gateway for Fleet Management System
Headlamps: LED headlamps
Daytime Running Lights: V-shaped
Front fog lamps: Front fog lights - white
Cornering lights: Static corner lights - works with indicator at low speed to light up direction
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
61.600 € ≈ 1.881.000.000 ₫ ≈ 71.560 US$
Đầu kéo
2022
447.409 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
60.500 € ≈ 1.848.000.000 ₫ ≈ 70.280 US$
Đầu kéo
2022
378.788 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
61.000 € ≈ 1.863.000.000 ₫ ≈ 70.860 US$
Đầu kéo
2022
414.007 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
đầu kéo Volvo
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
63.000 € ≈ 1.924.000.000 ₫ ≈ 73.190 US$
Đầu kéo
2022
414.790 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
59.500 € ≈ 1.817.000.000 ₫ ≈ 69.120 US$
Đầu kéo
2022
494.305 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
62.900 € ≈ 1.921.000.000 ₫ ≈ 73.070 US$
Đầu kéo
2022
419.996 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
61.200 € ≈ 1.869.000.000 ₫ ≈ 71.100 US$
Đầu kéo
2022
403.605 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
59.600 € ≈ 1.820.000.000 ₫ ≈ 69.240 US$
Đầu kéo
2022
427.342 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
60.000 € ≈ 1.833.000.000 ₫ ≈ 69.700 US$
Đầu kéo
2022
467.660 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
63.500 € ≈ 1.940.000.000 ₫ ≈ 73.770 US$
Đầu kéo
2022
389.304 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
61.300 € ≈ 1.872.000.000 ₫ ≈ 71.210 US$
Đầu kéo
2022
397.887 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
69.800 € ≈ 2.132.000.000 ₫ ≈ 81.090 US$
Đầu kéo
2023
248.431 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
57.500 € ≈ 1.756.000.000 ₫ ≈ 66.800 US$
Đầu kéo
2023
286.368 km
Euro 6
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
57.000 € ≈ 1.741.000.000 ₫ ≈ 66.220 US$
Đầu kéo
2023
298.818 km
Euro 6
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
60.400 € ≈ 1.845.000.000 ₫ ≈ 70.170 US$
Đầu kéo
2023
269.006 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
46.800 € ≈ 1.429.000.000 ₫ ≈ 54.370 US$
Đầu kéo
2022
307.344 km
Euro 6
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
45.100 € ≈ 1.378.000.000 ₫ ≈ 52.390 US$
Đầu kéo
2022
408.473 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
44.900 € ≈ 1.371.000.000 ₫ ≈ 52.160 US$
Đầu kéo
2021
503.135 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
43.100 € ≈ 1.316.000.000 ₫ ≈ 50.070 US$
Đầu kéo
2021
536.841 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán
44.900 € ≈ 1.371.000.000 ₫ ≈ 52.160 US$
Đầu kéo
2021
505.282 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Tây Ban Nha, Valencia
Liên hệ với người bán