ClassTrucks Lithuania
ClassTrucks Lithuania
Trong kho: 84 quảng cáo
10 năm tại Autoline
10 năm tại Autoline
15 năm trên thị trường
15 năm trên thị trường

Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save

PDF
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | Hình ảnh 16 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/16
PDF
60.200 €
≈ 1.862.000.000 ₫
≈ 70.830 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Loại: đầu kéo
Đăng ký đầu tiên: 2022-05
Tổng số dặm đã đi được: 307.486 km
Khả năng chịu tải: 19.700 kg
Địa điểm: Litva Vilnius7484 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 31 thg 12, 2025
Autoline ID: WY46910
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,21 m × 2,52 m × 3,93 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị, 1.470 1 (570 1 + 900 1)
Động cơ
Thương hiệu: Volvo
Nguồn điện: 460 HP (338 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.777 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Trục thứ nhất: 315/60 R22.5, phanh - đĩa
Trục sau: 315/60 R22.5, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Tủ lạnh
Tấm cản dòng
Buồng lái
Loại: XL
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Thiết bị chiếu sáng
Đèn trước: đèn LED
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue: 65 1
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YV2RTY0A1NB386838
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save

Tiếng Anh
Front Axle - Max Axle Load: 7100
Front Axle - Ratio Left: 70
Front Axle - Ratio Right: 70
Front Axle - Suspension: parabolic
Rear Axle - Max Axle Load: 12600
Rear Axle - Ratio Left: 70
Rear Axle - Ratio Right: 70
Rear Axle - Suspension: air
I-See Predictive Cruise: I-See Predictive Cruise Control - Map based topography information
Cab: Globetrotter XL
Battery system type: Single energy battery system (2 batteries)
Engine & Turbo Package: D13K460TC Turbo-compound diesel engine
460hp
2600Nm SCR and EGR
Gearbox: I-shift Automated 12-speed - GCW 60 tonne
Automatic transmission manual shift options: Standard transmission shift - I-Shift or Powertronic
Engine Brake Type: Volvo Engine Brake - Retardation D13K-375kW/D16-500kW
Advanced Emergency Brake System AEBS
Cab Climate Unit: Electrically controlled air conditioning with sun sensor
Driver Seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Passenger seat: Comfort 4: suspended - belt in seat
Top bunk: Height adjustable foldable top bunk 700 x 1900mm
Lower bunk: Lower bunk 815mm wide in the centre
Aux. cab heater: 1.8kW Air to air
Refrigerator: 33 litre under bunk mounted fridge / freezer with dividers
Driver attention support
Continental VDO 4.1 smart tachograph version 2 - legal demand from 21/08/2023
Front Axle Tyre Size: 315/60R22.5
Drive Axle Tyre Size: 315/60R22.5
Fifth Wheel Type: SAF-Holland/+GF+ SK-S 36.20 cast fixed fifth wheel
Wheelbase: 3800 mm
Drive Axle Ratio: 2.17:1
Fuel tank - RHS: 570litre aluminium diameter 710mm
Fuel tank - LHS: 900 LITRE
LEFT SIDE FUEL TANK WITH STEPS
Plastic AdBlue Tank: 65 litre under/behind cab
Cruise Control: Eco fleet software - with speed 85
I-See and push button I-shift
Secondary Information Display: Secondary colour information display
FMS gateway: FMS gateway for Fleet Management System
Headlamps: LED headlamps
Daytime Running Lights: V-shaped
Front fog lamps: Front fog lights - white
Cornering lights: Static corner lights - works with indicator at low speed to light up direction
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
58.900 € ≈ 1.821.000.000 ₫ ≈ 69.300 US$
Đầu kéo
2022
381.595 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
58.600 € ≈ 1.812.000.000 ₫ ≈ 68.950 US$
Đầu kéo
2022
436.271 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
58.500 € ≈ 1.809.000.000 ₫ ≈ 68.830 US$
Đầu kéo
2022
443.810 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
58.200 € ≈ 1.800.000.000 ₫ ≈ 68.480 US$
Đầu kéo
2022
458.739 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
59.800 € ≈ 1.849.000.000 ₫ ≈ 70.360 US$
Đầu kéo
2022
376.142 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
57.700 € ≈ 1.784.000.000 ₫ ≈ 67.890 US$
Đầu kéo
2022
484.466 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.100 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
58.400 € ≈ 1.806.000.000 ₫ ≈ 68.710 US$
Đầu kéo
2022
449.570 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
59.000 € ≈ 1.824.000.000 ₫ ≈ 69.420 US$
Đầu kéo
2022
416.091 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.700 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
59.300 € ≈ 1.834.000.000 ₫ ≈ 69.770 US$
Đầu kéo
2023
287.484 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
68.500 € ≈ 2.118.000.000 ₫ ≈ 80.600 US$
Đầu kéo
2023
266.828 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
69.200 € ≈ 2.140.000.000 ₫ ≈ 81.420 US$
Đầu kéo
2023
308.783 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
44.400 € ≈ 1.373.000.000 ₫ ≈ 52.240 US$
Đầu kéo
2021
484.679 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
43.500 € ≈ 1.345.000.000 ₫ ≈ 51.180 US$
Đầu kéo
2021
468.850 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
41.400 € ≈ 1.280.000.000 ₫ ≈ 48.710 US$
Đầu kéo
2021
531.813 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
41.500 € ≈ 1.283.000.000 ₫ ≈ 48.830 US$
Đầu kéo
2021
520.171 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
41.800 € ≈ 1.293.000.000 ₫ ≈ 49.180 US$
Đầu kéo
2021
591.707 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
42.200 € ≈ 1.305.000.000 ₫ ≈ 49.650 US$
Đầu kéo
2022
366.431 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
42.300 € ≈ 1.308.000.000 ₫ ≈ 49.770 US$
Đầu kéo
2022
391.720 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
42.600 € ≈ 1.317.000.000 ₫ ≈ 50.120 US$
Đầu kéo
2021
510.605 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán
42.800 € ≈ 1.324.000.000 ₫ ≈ 50.360 US$
Đầu kéo
2022
417.351 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.500 kg Cấu hình trục 4x2
Litva, Vilnius
Liên hệ với người bán