Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck

PDF
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 17 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 18 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 19 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 20 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 21 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 22 - Autoline
Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck | Hình ảnh 23 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/23
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2006-02
Đăng ký đầu tiên: 2006-02-03
Tổng số dặm đã đi được: 913.553 km
Khả năng chịu tải: 17.923 kg
Khối lượng tịnh: 8.177 kg
Tổng trọng lượng: 26.100 kg
Địa điểm: Hà Lan Zaltbommel6530 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: BR-RB-12
Đặt vào: 24 thg 3, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 6,29 m, chiều rộng - 2,47 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị
Động cơ
Nguồn điện: 441 HP (324 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.780 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 3
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 4.100 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385/65R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 385/55R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 315/70R22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
EBS
Phanh động cơ
Buồng lái
Không gian ngủ
Bộ sưởi độc lập
Điều hoà không khí
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Cửa sổ điện
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị hạn chế tốc độ
Tấm cản dòng
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
Khóa vi sai
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: đen, ánh kim
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Volvo FH 440 / 6x2 / Analoge tacho / !! Special !! / Euro3 / NL Truck

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Аналогов тахограф
- Дискови спирачки
- Кожен интериор
- Люк на тавана
- Моторна спирачка-забавител в тежки условия
- Нагревател
- Нагревател на автомобила
- Пневматичен клаксон
- Прожектори
- Спална кабина
- Спойлер на покрива
- Странични престилки
- Усилвател на волана
- Analogový tachograf
- Bodové reflektory
- Boční lemy
- Hliníková palivová nádrž
- Kotoučové brzdy
- Kožený interiér
- Posilovač řízení
- Robustní motorová brzda
- Sleeper Cab (spací kabina)
- Střešní okno
- Střešní spoiler
- Topení
- Vyhřívání vozidla
- Vzduchová houkačka
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Aluminium-Kraftstofftank
- Bremskraftverstärker
- Dachluke
- Dachspoiler
- Fernlicht
- Leder-Interieur
- Lufthorn
- Mechanischer Tachograph
- Scheibenbremsen
- Schlafkabine
- Servolenkung
- Sideskirts
- Standheizung

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Aufbau: Standard-SZM

Getriebe
Getriebe: I-Shift, 12 Gänge, Automatik

Achskonfiguration
Vorderachse: Refenmaß: 385/65R22.5; Max. Achslast: 7100 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Hinterachse 1: Refenmaß: 385/55R22.5; Max. Achslast: 7500 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 2: Refenmaß: 315/70R22.5; Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 35%; Reifen Profil links außen: 35%; Reifen Profil rechts innerhalb: 35%; Reifen Profil rechts außen: 35%

Funktionell
Marke des Aufbaus: Volvo

Wartung
APK (Technische Hauptuntersuchung): Neuer TÜV bei Lieferung

Zustand
Allgemeiner Zustand: sehr gut
Technischer Zustand: sehr gut
Optischer Zustand: sehr gut
Schäden: keines

Weitere Informationen
Wenden Sie sich an Pieter van Hemert, um weitere Informationen zu erhalten.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Aluminiumsbrændstoftank
- Analog fartskriver
- Kraftig motorbremse
- Læderinteriør
- Projektører
- Servostyring
- Sideskørter
- Skivebremser
- Sleeper Cab
- Taglem
- Tagspoiler
- Tryklufthorn
- Varmeapparat
- Varmer

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Karosseri: Standardtrækker

Transmission
Transmission: I-Shift, 12 gear, Automatisk

Akselkonfiguration
Foraksel: Dækstørrelse: 385/65R22.5; Maks. akselbelastning: 7100 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 385/55R22.5; Maks. akselbelastning: 7500 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 315/70R22.5; Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 35%; Dækprofil venstre udvendige: 35%; Dækprofil højre udvendige: 35%; Dækprofil højre udvendige: 35%

Funktionelle
Karosserifabrikat: Volvo

Vedligeholdelse
APK (Bileftersyn): Ny APK (MOT) ved levering

Stand
Overordnet stand: meget god
Teknisk stand: meget god
Visuelt udseende: meget god

Yderligere oplysninger
Kontakt Pieter van Hemert for yderligere oplysninger
- Άνοιγμα οροφής
- Αεροτομή οροφής
- Αναλογικός ταχογράφος
- Δερμάτινο εσωτερικό
- Δισκόφρενα
- Καλοριφέρ
- Καλοριφέρ οχήματος
- Καμπίνα με κρεβάτι
- Κόρνα αέρα
- Πλευρικές ποδιές
- Προβολείς
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Φρένο κινητήρα βαρέος τύπου
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Air horn
- Aluminium fuel tank
- Analogue tachograph
- Disc brakes
- Heavy duty engine brake
- Leather interior
- Passenger seat
- Power steering
- Roof hatch
- Roof spoiler
- Side skirts
- Sideskirts
- Sleeper cab
- Spotlights
- Vehicle heater

= More information =

General information
Bodywork: Standard tractor

Transmission
Transmission: I-Shift, 12 gears, Automatic

Axle configuration
Front axle: Tyre size: 385/65R22.5; Max. axle load: 7100 kg; Steering; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Rear axle 1: Tyre size: 385/55R22.5; Max. axle load: 7500 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 2: Tyre size: 315/70R22.5; Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 35%; Tyre profile left outer: 35%; Tyre profile right outer: 35%; Tyre profile right outer: 35%

Functional
Make of bodywork: Volvo

Maintenance
APK (MOT): New APK (MOT) upon delivery

Condition
General condition: very good
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Damages: none

Additional information
Please contact Pieter van Hemert for more information
= Más opciones y accesorios =

- Bocina de aire
- Cabina de dormir
- Calefacción auxiliar
- Dirección asistida
- Estufa
- Faldones laterales
- Freno de motor reforzado
- Frenos de disco
- Interior de cuero
- Luces brillantes
- Spoiler para el techo
- Tacógrafo analógico
- Tanque de combustible de aluminio
- Trampilla abatible

= Más información =

Información general
Carrocería: Tractor estándar

Transmisión
Transmisión: I-Shift, 12 marchas, Automático

Configuración de ejes
Eje delantero: Tamaño del neumático: 385/65R22.5; Carga máxima del eje: 7100 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 385/55R22.5; Carga máxima del eje: 7500 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 315/70R22.5; Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 35%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 35%; Dibujo del neumático derecha exterior: 35%; Dibujo del neumático derecha exterior: 35%

Funcional
Marca carrocería: Volvo

Mantenimiento
APK (ITV): Nuevo APK (MOT) con la entrega

Estado
Estado general: muy bueno
Estado técnico: muy bueno
Estado óptico: muy bueno
Daños: ninguno

Información complementaria
Póngase en contacto con Pieter van Hemert para obtener más información.
- Ajoneuvon lämmitin
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Analoginen ajopiirturi
- Kattoluukku
- Kattospoileri
- Kohdevalot
- Levyjarrut
- Lämmitin
- Makuutilallinen ohjaamo
- Nahkasisustus
- Ohjaustehostin
- Raskaan käytön moottorijarru
- Sivuhelmat
- Äänimerkki
= Plus d'options et d'accessoires =

- Cabine de couchage
- Chauffage
- Corne à air
- Direction assistée
- Frein moteur renforcé
- Freins à disque
- Intérieur cuir
- Jupes latérales
- Lumières vives
- Réservoir de carburant en aluminium
- Spoiler de toit
- Tachygraphe analogique
- Trappe de toit

= Plus d'informations =

Informations générales
Construction: Tracteur standard

Transmission
Transmission: I-Shift, 12 vitesses, Automatique

Configuration essieu
Essieu avant: Dimension des pneus: 385/65R22.5; Charge maximale sur essieu: 7100 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 385/55R22.5; Charge maximale sur essieu: 7500 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 315/70R22.5; Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 35%; Sculptures des pneus gauche externe: 35%; Sculptures des pneus droit externe: 35%; Sculptures des pneus droit externe: 35%

Pratique
Marque de construction: Volvo

Entretien
APK (CT): Nouvel APK (MOT) à la livraison

Condition
État général: très bon
État technique: très bon
État optique: très bon
Dommages: aucun

Informations complémentaires
Veuillez contacter Pieter van Hemert pour plus d'informations
- Aluminijski spremnik goriva
- Analogni tahograf
- Bočni pragovi
- Disk kočnice
- Grijač
- Grijač vozila
- Kožna unutrašnjost
- Krovni otvor
- Krovni spojler
- Reflektori
- Servo-upravljač
- Snažna kočnica motora
- Spavaća kabina
- Zračna sirena
- Alumínium üzemanyagtartály
- Analóg tachográf
- Bőrborítású beltér
- Fűtőberendezés
- Járműfűtés
- Légkürt
- Nagy teljesítményű motorfék
- Oldalsó védőlemezek
- Sleeper Cab
- Spotlámpák
- Szervokormány
- Tetőablak
- Tetőlégterelő
- Tárcsafékek
- Avvisatore acustico pneumatico
- Botola
- Fari di profondità
- Freni a disco
- Freno motore per impieghi gravosi
- Grembialature laterali
- Interni in pelle
- Riscaldamento
- Riscaldamento supplementare
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Servosterzo
- Sleeper Cab
- Spoiler per il tetto
- Tachigrafo analogico
= Aanvullende opties en accessoires =

- Aluminium brandstoftank
- Bijrijderstoel
- Dakluik
- Dakspoiler
- Dubbele branstoftank
- Koppelschotel
- Lederen bekleding
- Luchthoorn
- Opberglade
- Passagiersstoel
- Schijfremmen
- Sideskirts
- Slaapcabine
- Slaapplaats
- Standkachel
- Stuurbekrachtiging
- Tachograaf analoog
- Versterkte motorrem
- Verstralers
- Zendapparatuur
- Zijskirts
- Zwaaibalk

= Bijzonderheden =

Volvo FH13-440
6x2
Analoge tachograaf
OLD Tacho
Euro3
913.553 KM origineel
Speciale opbouw:
Traanplaatvlonder
Zijskirts
Deense achterbumper
Bumper onder dakspoiler met flitslampen, werklampen en achterlichten
2 x Bed
Standkachel
Airco
Deels aangepast interieur
2 x Tank
VEB+

Zeer nette NL truck
Direct inzetbaar

= Bedrijfsinformatie =

Voor meer foto's kijk op: hiện liên lạc
Weitere Fotos finden Sie unter: hiện liên lạc
For more photos see: hiện liên lạc
Para más fotos ver: hiện liên lạc
Więcej zdjęć znajdziesz na: hiện liên lạc

= Meer informatie =

Algemene informatie
Opbouw: Standaard trekker

Transmissie
Transmissie: I-Shift, 12 versnellingen, Automaat

Asconfiguratie
Vooras: Bandenmaat: 385/65R22.5; Max. aslast: 7100 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Achteras 1: Bandenmaat: 385/55R22.5; Max. aslast: 7500 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 2: Bandenmaat: 315/70R22.5; Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 35%; Bandenprofiel linksbuiten: 35%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 35%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 35%

Functioneel
Merk opbouw: Volvo

Onderhoud
APK: Nieuwe APK bij aflevering

Staat
Algemene staat: zeer goed
Technische staat: zeer goed
Optische staat: zeer goed
Schade: schadevrij

Meer informatie
Neem voor meer informatie contact op met Pieter van Hemert
- Analog ferdskriver
- Drivstofftank i aluminium
- Førerhus med soveplass
- Kraftig motorbrems
- Lufthorn
- Servostyring
- Sideskjermplate
- Skinninteriør
- Skivebremser
- Spotlights
- Takluke
- Takspoiler
- Varmeapparat
- Varmeapparat for kjøretøy
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Hamulce tarczowe
- Kabina sypialna
- Luk dachowy
- Ogrzewacz bloku cylindrów
- Piec
- Reflektory
- Skórzane wnętrze
- Spoiler dachowy
- Spoilery boczne
- Sygnał dźwiękowy trąbkowy
- Tachograf analogowy
- Wspomaganie kierownicy
- Wzmocnione hamowanie silnikiem

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Budowa: Standardowy ciągnik

Skrzynia biegów
Pędnia: I-Shift, 12 biegi, Automat

Konfiguracja osi
Oś przednia: Rozmiar opon: 385/65R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 7100 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 385/55R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 7500 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 315/70R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 35%; Profil opon lewa zewnętrzna: 35%; Profil opon prawa zewnętrzna: 35%; Profil opon prawa zewnętrzna: 35%

Funkcjonalność
Marka konstrukcji: Volvo

Obsługa serwisowa
APK (Przegląd techniczny): Nowe APK (przegląd techniczny) w momencie dostawy

Stan
Stan ogólny: bardzo dobrze
Stan techniczny: bardzo dobrze
Stan wizualny: bardzo dobrze
Uszkodzenia: brak

Informacje dodatkowe
Aby uzyskać więcej informacji, należy skontaktować się z Pieter van Hemert
= Opções e acessórios adicionais =

- Aquecedor
- Buzina de ar comprimido
- Cabina c/cama
- Depósito de combustível em alumínio
- Direcção assistida
- Escotilha do tejadilho
- Holofotes
- Interior em pele
- Saias laterais
- Sofagem de parque
- Spoiler de tejadilho
- Tacógrafo analógico
- Travão de discos
- Travão do motor reforçado

= Mais informações =

Informações gerais
Carroçaria: Unidade de tração standard

Transmissão
Transmissão: I-Shift, 12 velocidades, Automática

Configuração dos eixos
Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385/65R22.5; Máx carga por eixo: 7100 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 385/55R22.5; Máx carga por eixo: 7500 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 315/70R22.5; Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 35%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 35%; Perfil do pneu exterior direito: 35%; Perfil do pneu exterior direito: 35%

Funcional
Marca da carroçaria: Volvo

Manutenção
APK (MOT): Nova APK (MOT) aquando da entrega

Estado
Estado geral: muito bom
Estado técnico: muito bom
Aspeto visual: muito bom
Danos: nenhum

Informações adicionais
Contacte Pieter van Hemert para obter mais informações
- Aerotermă
- Cabină de dormit
- Claxon pneumatic
- Frâne cu disc
- Frână de motor heavy-duty
- Fuste laterale
- Interior din piele
- Proiectoare
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Servodirecţie
- Spoiler pavilion
- Tahograf analogic
- Trapă de plafon
- Încălzitor vehicul
= Дополнительные опции и оборудование =

- Алюминиевый топливный бак
- Аналоговый тахограф
- Дисковые тормоза
- Кабина со спальным местом Sleeper Cab
- Кожаный салон
- Люк крыши
- Моторный тормоз для тяжелых условий работы
- Обогреватель
- Обогреватель автомобиля
- Обтекатели шасси
- Пневматический звуковой сигнал
- Спойлер на крыше
- Точечные лампы
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Общая информация
Кузов: Стандартный седельный тягач

Трансмиссия
Трансмиссия: I-Shift, 12 передачи, Автоматическая

Конфигурация осей
Передний мост: Размер шин: 385/65R22.5; Макс. нагрузка на ось: 7100 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Задний мост 1: Размер шин: 385/55R22.5; Макс. нагрузка на ось: 7500 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 2: Размер шин: 315/70R22.5; Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 35%; Профиль шин левое внешнее: 35%; Профиль шин правое внешнее: 35%; Профиль шин правое внешнее: 35%

Функциональность
Марка кузова: Volvo

Техническое обслуживание
APK (TO): Новый APK (MOT) при доставке

Состояние
Общее состояние: очень хорошее
Техническое состояние: очень хорошее
Внешнее состояние: очень хорошее

Дополнительная информация
Свяжитесь с Pieter van Hemert для получения дополнительной информации
- Analógový tachograf
- Hliníková palivová nádrž
- Kabína na spanie
- Kotúčové brzdy
- Kožený interiér
- Kúrenie
- Posilňovač riadenia
- Postranné zásterky
- Reflektory
- Strešný otvor
- Strešný spojler
- Vyhrievanie vozidla
- Vysokovýkonná motorová brzda
- Vzduchová húkačka
= Extra tillval och tillbehör =

- Analog färdskrivare
- Bränsletank av aluminium
- Extra kraftig motorbroms
- Kupévärmare
- Servostyrning
- Sidokjolar
- Skinninteriör
- Skivbromsar
- Sovhytt
- Spotlights
- Taklucka
- Takspoiler
- Tyfon
- Värmare

= Ytterligare information =

Allmän information
Överbyggnad: Standardtraktor

Transmission
Transmission: I-Shift, 12 växlar, Automatisk

Konfiguration av axlar
Framaxel: Däckets storlek: 385/65R22.5; Max. axellast: 7100 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Bakaxel 1: Däckets storlek: 385/55R22.5; Max. axellast: 7500 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 2: Däckets storlek: 315/70R22.5; Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 35%; Däckprofil lämnades utanför: 35%; Däckprofil innanför höger: 35%; Däckprofil utanför höger: 35%

Funktionell
Fabrikat av karosseri: Volvo

Underhåll
MOT: Ny MOT vid leverans

Delstat
Allmänt tillstånd: mycket bra
Tekniskt tillstånd: mycket bra
Optiskt tillstånd: mycket bra
Skada på fordon: skadefri

Ytterligare information
Kontakta Pieter van Hemert för mer information
- Alüminyum yakıt deposu
- Analog takograf
- Araç ısıtıcısı
- Ağır hizmet tipi motor freni
- Deri iç alan
- Disk frenler
- Havalı korna
- Hidrolik direksiyon
- Isıtıcı
- Sleeper cab
- Spot lambaları
- Tavan kapağı
- Tavan spoyleri
- Yan etekler
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
2006
74.267 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.015 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaltbommel
Liên hệ với người bán
9.750 € ≈ 10.520 US$ ≈ 270.000.000 ₫
2006
737.631 km
Nguồn điện 441 HP (324 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Oldebroek
Liên hệ với người bán
13.500 € ≈ 14.560 US$ ≈ 373.900.000 ₫
2007
1.157.268 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.410 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Goes
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 8.576 US$ ≈ 220.200.000 ₫
2005
977.197 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.050 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.750 € ≈ 14.830 US$ ≈ 380.800.000 ₫
2005
1.200.000 km
Nguồn điện 610 HP (448 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.775 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Boxtel
Liên hệ với người bán
14.400 € ≈ 15.530 US$ ≈ 398.800.000 ₫
2005
599.588 km
Nguồn điện 454 HP (334 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.670 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 8.576 US$ ≈ 220.200.000 ₫
2005
938.013 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.900 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 € ≈ 13.970 US$ ≈ 358.700.000 ₫
2007
1.085.458 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Oud Gastel
Liên hệ với người bán
23.500 € ≈ 25.350 US$ ≈ 650.800.000 ₫
2008
1.203.831 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.978 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Gilze
Liên hệ với người bán
đầu kéo Volvo FH 420 4X2 EURO 3 CRANE EFFER 25T 13M REMOTE CONTROL MANUAL RETA đầu kéo Volvo FH 420 4X2 EURO 3 CRANE EFFER 25T 13M REMOTE CONTROL MANUAL RETA đầu kéo Volvo FH 420 4X2 EURO 3 CRANE EFFER 25T 13M REMOTE CONTROL MANUAL RETA
3
VIDEO
20.400 € ≈ 22.010 US$ ≈ 565.000.000 ₫
2004
581.827 km
Euro Euro 3 Dung tải. 8.230 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Made
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2008
676.775 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Oirschot
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2008
1.569.824 km
Nguồn điện 441 HP (324 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.538 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaltbommel
Liên hệ với người bán
16.950 € ≈ 18.290 US$ ≈ 469.400.000 ₫
2008
1.081.036 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.045 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.500 € ≈ 13.480 US$ ≈ 346.200.000 ₫
2008
993.617 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Oisterwijk
Liên hệ với người bán
8.950 € ≈ 9.655 US$ ≈ 247.900.000 ₫
2006
363.961 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.200 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaandam
Liên hệ với người bán
16.950 € ≈ 18.290 US$ ≈ 469.400.000 ₫
2010
1.040.292 km
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.927 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaltbommel
Liên hệ với người bán
34.950 € ≈ 37.700 US$ ≈ 968.000.000 ₫
2008
739.241 km
Nguồn điện 659 HP (484 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 35.450 kg Cấu hình trục 10x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Groot-Ammers
Liên hệ với người bán
22.950 € ≈ 24.760 US$ ≈ 635.600.000 ₫
2006
372.000 km
Nguồn điện 660 HP (485 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.290 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Leeuwarden
Liên hệ với người bán
13.900 € ≈ 15.000 US$ ≈ 385.000.000 ₫
2004
655.348 km
Nguồn điện 414 HP (304 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.710 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.500 € ≈ 35.060 US$ ≈ 900.100.000 ₫
2009
570.051 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 10x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán