Đầu kéo MAN TGX 18.440 XLX / EURO 6 / AIRCO / PTO


























≈ 437.700.000 ₫
Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.
Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.
Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.
Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.
Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.
- Chuyển khoản trả tước vào thẻ
- Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
- Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
- Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
- Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
- Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
- Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
- Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Thông tin liên hệ của người bán












- Дистанционно централно заключване
- Моторна спирачка-забавител в тежки условия
- Нагревател
- Нагревател на автомобила
- Прожектори
- Спална кабина
- Филтър за твърди частици
- Филтър за частици
- Хидравлика на самосвала
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Hliníková palivová nádrž
- Robustní motorová brzda
- Sleeper Cab (spací kabina)
- Topení
- Vyhřívání vozidla
- Vyklápěcí hydraulika
- Částicový filtr
- Částicový filtr
- Aluminium-Kraftstofftank
- Bremskraftverstärker
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Fernlicht
- Kipphydraulik
- Partikelfilter
- Schlafkabine
- Standheizung
= Weitere Informationen =
Aufbau: Standard-SZM
Getriebe: ZF, Automatik
Vorderachse: Refenmaß: 385/65R22.5; Gelenkt; Reifen Profil links: 50%; Reifen Profil rechts: 50%
Hinterachse: Refenmaß: 315/80R22.5; Reifen Profil links: 50%; Reifen Profil rechts: 50%
Allgemeiner Zustand: sehr gut
Technischer Zustand: sehr gut
Optischer Zustand: sehr gut
Schäden: keines
- Aluminiumsbrændstoftank
- Fjernlåsning
- Kraftig motorbremse
- Partikelfilter
- Partikelfilter
- Projektører
- Sleeper Cab
- Tipladshydraulik
- Varmeapparat
- Varmer
= Yderligere oplysninger =
Karosseri: Standardtrækker
Transmission: ZF, Automatisk
Foraksel: Dækstørrelse: 385/65R22.5; Styretøj; Dækprofil venstre: 50%; Dækprofil højre: 50%
Bagaksel: Dækstørrelse: 315/80R22.5; Dækprofil venstre: 50%; Dækprofil højre: 50%
Overordnet stand: meget god
Teknisk stand: meget god
Visuelt udseende: meget god
- Καλοριφέρ οχήματος
- Καμπίνα με κρεβάτι
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Προβολείς
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Υδραυλικό σύστημα ανατρεπόμενου οχήματος
- Φίλτρο σωματιδίων
- Φίλτρο σωματιδίων ντίζελ
- Φρένο κινητήρα βαρέος τύπου
- Aluminium fuel tank
- Heavy duty engine brake
- Particulate filter
- Remote central locking
- Sleeper cab
- Spotlights
- Tipper hydraulics
- Vehicle heater
= More information =
Bodywork: Standard tractor
Transmission: ZF, Automatic
Front axle: Tyre size: 385/65R22.5; Steering; Tyre profile left: 50%; Tyre profile right: 50%
Rear axle: Tyre size: 315/80R22.5; Tyre profile left: 50%; Tyre profile right: 50%
General condition: very good
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Damages: none
- Bloqueo centralizado a distancia
- Cabina de dormir
- Calefacción auxiliar
- Estufa
- Filtro de particulas
- Freno de motor reforzado
- Hidráulica de volquete
- Luces brillantes
- Tanque de combustible de aluminio
= Más información =
Carrocería: Tractor estándar
Transmisión: ZF, Automático
Eje delantero: Tamaño del neumático: 385/65R22.5; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 50%; Dibujo del neumático derecha: 50%
Eje trasero: Tamaño del neumático: 315/80R22.5; Dibujo del neumático izquierda: 50%; Dibujo del neumático derecha: 50%
Estado general: muy bueno
Estado técnico: muy bueno
Estado óptico: muy bueno
Daños: ninguno
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Dieselhiukkassuodatin
- Etäkeskuslukitus
- Hiukkassuodatin
- Kipin hydrauliikka
- Kohdevalot
- Lämmitin
- Makuutilallinen ohjaamo
- Raskaan käytön moottorijarru
- Cabine de couchage
- Chauffage
- Filtre à particules
- Frein moteur renforcé
- Hydraulique
- Lumières vives
- Réservoir de carburant en aluminium
- Verrouillage centralisé à distance
= Plus d'informations =
Construction: Tracteur standard
Transmission: ZF, Automatique
Essieu avant: Dimension des pneus: 385/65R22.5; Direction; Sculptures des pneus gauche: 50%; Sculptures des pneus droite: 50%
Essieu arrière: Dimension des pneus: 315/80R22.5; Sculptures des pneus gauche: 50%; Sculptures des pneus droite: 50%
État général: très bon
État technique: très bon
État optique: très bon
Dommages: aucun
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Filtar krutih čestica
- Filtar krutih čestica
- Grijač
- Grijač vozila
- Hidraulika kipera
- Reflektori
- Snažna kočnica motora
- Spavaća kabina
- Alumínium üzemanyagtartály
- Billenőplató-hidraulika
- Fűtőberendezés
- Járműfűtés
- Nagy teljesítményű motorfék
- Részecskeszűrő
- Részecskeszűrő
- Sleeper Cab
- Spotlámpák
- Távirányításos központi zár
= További információk =
Felépítmény: Standard vontató
Sebességváltó: ZF, Automatikus
Első tengely: Gumiabroncs mérete: 385/65R22.5; Kormányzás; Gumiabroncs profilja balra: 50%; Gumiabroncs profilja jobbra: 50%
Hátsó tengely: Gumiabroncs mérete: 315/80R22.5; Gumiabroncs profilja balra: 50%; Gumiabroncs profilja jobbra: 50%
Általános állapot: nagyon jó
Műszaki állapot: nagyon jó
Optikai állapot: nagyon jó
Kár: sérülésmentes
- Fari di profondità
- Filtro antiparticolato
- Filtro antiparticolato
- Freno motore per impieghi gravosi
- Idraulica cassone ribaltabile
- Riscaldamento
- Riscaldamento supplementare
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Sleeper Cab
- Aluminium brandstoftank
- Centrale deurvergrendeling afstandbediend
- Kiphydrauliek
- Roetfilter
- Slaapcabine
- Standkachel
- Versterkte motorrem
- Verstralers
= Meer informatie =
Opbouw: Standaard trekker
Transmissie: ZF, Automaat
Vooras: Bandenmaat: 385/65R22.5; Meesturend; Bandenprofiel links: 50%; Bandenprofiel rechts: 50%
Achteras: Bandenmaat: 315/80R22.5; Bandenprofiel links: 50%; Bandenprofiel rechts: 50%
Algemene staat: zeer goed
Technische staat: zeer goed
Optische staat: zeer goed
Schade: schadevrij
- Drivstofftank i aluminium
- Fjernstyrt sentrallås
- Førerhus med soveplass
- Hydraulikk for tippvogn
- Kraftig motorbrems
- Partikkelfilter
- Spotlights
- Varmeapparat
- Varmeapparat for kjøretøy
- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Filtr cząstek stałych
- Filtr cząstek stałych
- Hydraulika
- Kabina sypialna
- Ogrzewacz bloku cylindrów
- Piec
- Pilot do zamka centralnego
- Reflektory
- Wzmocnione hamowanie silnikiem
= Więcej informacji =
Budowa: Standardowy ciągnik
Pędnia: ZF, Automat
Oś przednia: Rozmiar opon: 385/65R22.5; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 50%; Profil opon prawa: 50%
Oś tylna: Rozmiar opon: 315/80R22.5; Profil opon lewa: 50%; Profil opon prawa: 50%
Stan ogólny: bardzo dobrze
Stan techniczny: bardzo dobrze
Stan wizualny: bardzo dobrze
Uszkodzenia: brak
- Aquecedor
- Cabina c/cama
- Depósito de combustível em alumínio
- Fecho centralizado remoto
- Filtro de partículas
- Filtro de partículas de diesel
- Holofotes
- Sistema hidráulico de camião basculante
- Sofagem de parque
- Travão do motor reforçado
= Mais informações =
Carroçaria: Unidade de tração standard
Transmissão: ZF, Automática
Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385/65R22.5; Direção; Perfil do pneu esquerda: 50%; Perfil do pneu direita: 50%
Eixo traseiro: Tamanho dos pneus: 315/80R22.5; Perfil do pneu esquerda: 50%; Perfil do pneu direita: 50%
Estado geral: muito bom
Estado técnico: muito bom
Aspeto visual: muito bom
Danos: nenhum
- Cabină de dormit
- Filtru de particule
- Filtru de particule diesel
- Frână de motor heavy-duty
- Proiectoare
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Sistem hidraulic pentru basculantă
- Închidere centralizată de la distanță
- Încălzitor vehicul
- Алюминиевый топливный бак
- Гидравлическая система самосвала
- Кабина со спальным местом Sleeper Cab
- Моторный тормоз для тяжелых условий работы
- Обогреватель
- Обогреватель автомобиля
- Противосажевый фильтр
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Сажевый фильтр
- Точечные лампы
= Дополнительная информация =
Кузов: Стандартный седельный тягач
Трансмиссия: ZF, Автоматическая
Передний мост: Размер шин: 385/65R22.5; Рулевое управление; Профиль шин слева: 50%; Профиль шин справа: 50%
Задний мост: Размер шин: 315/80R22.5; Профиль шин слева: 50%; Профиль шин справа: 50%
Общее состояние: очень хорошее
Техническое состояние: очень хорошее
Внешнее состояние: очень хорошее
- Filter pevných častíc
- Filter pevných častíc
- Hliníková palivová nádrž
- Hydraulika vyklápača
- Kabína na spanie
- Kúrenie
- Reflektory
- Vyhrievanie vozidla
- Vysokovýkonná motorová brzda
- Bränsletank av aluminium
- Centralt fjärrlås
- Dieselpartikelfilter
- Extra kraftig motorbroms
- Kupévärmare
- Partikelfilter
- Sovhytt
- Spotlights
- Tippvagnshydraulik
- Värmare
= Ytterligare information =
Överbyggnad: Standardtraktor
Transmission: ZF, Automatisk
Framaxel: Däckets storlek: 385/65R22.5; Styrning; Däckprofil vänster: 50%; Däckprofil rätt: 50%
Bakaxel: Däckets storlek: 315/80R22.5; Däckprofil vänster: 50%; Däckprofil rätt: 50%
Allmänt tillstånd: mycket bra
Tekniskt tillstånd: mycket bra
Optiskt tillstånd: mycket bra
Skada på fordon: skadefri
- Araç ısıtıcısı
- Ağır hizmet tipi motor freni
- Damper hidroliği
- Isıtıcı
- Partikül filtresi
- Parçacık filtresi
- Sleeper cab
- Spot lambaları
- Uzaktan merkezi kilitleme