Sơ mi rơ mooc sàn thấp cho thuê
Kết quả tìm kiếm:
105 quảng cáo
Hiển thị
105 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
774.700.000 ₫
29.900 US$
≈ 26.750 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2007
300 km
Dung tải.
31.400 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
10.600 kg
Số trục
3
GreenWay-Group
Liên hệ với người bán
2.177.000.000 ₫
84.000 US$
≈ 75.140 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
Aleanda
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
1 km
Dung tải.
84.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
5
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.581.000.000 ₫
61.000 US$
≈ 54.570 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
50.000 kg
Khối lượng tịnh
9.000 kg
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
40.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
Konkord, ODO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Tình trạng
mới
Dung tải.
50.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
ChMP EHO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Tình trạng
mới
Dung tải.
40.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.200 mm
ChMP EHO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Tình trạng
mới
Dung tải.
40.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
ChMP EHO
Liên hệ với người bán
1.581.000.000 ₫
61.000 US$
≈ 54.570 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
60.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
41.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.200 mm
EVO TRAILERS S.R.L.
Liên hệ với người bán
1.581.000.000 ₫
61.000 US$
≈ 54.570 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
50.000 kg
Khối lượng tịnh
9.000 kg
Số trục
3
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Tình trạng
mới
Dung tải.
56.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
14.000 kg
Số trục
4
MEGA Trailers Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.593.000.000 ₫
55.000 €
≈ 61.480 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Dung tải.
48.050 kg
Ngừng
thủy lực
Khối lượng tịnh
17.950 kg
Số trục
3
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
3.207.000.000 ₫
110.700 €
≈ 123.800 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
50.500 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
14.500 kg
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
Stokota sp. z o.o
Liên hệ với người bán
2.177.000.000 ₫
84.000 US$
≈ 75.140 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
72.000 kg
Khối lượng tịnh
10.000 kg
Số trục
4
Aleanda
Liên hệ với người bán
2.897.000 ₫
100 €
≈ 111,80 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
80.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
17.000 kg
Số trục
6
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.350 mm
RAM TREYLER
Liên hệ với người bán
1.868.000.000 ₫
23.500.000 HUF
≈ 64.490 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Tình trạng
mới
Dung tải.
10.300 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.100 mm
Lisztes Trans e.c.
Liên hệ với người bán
1.448.000.000 ₫
50.000 €
≈ 55.890 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
60.000 kg
Số trục
3
EVOLUTION S.R.L.
Liên hệ với người bán
734.200.000 ₫
112.000 PLN
≈ 25.350 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Dung tải.
46.520 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.500 kg
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
RECO KAŹMIERCZAK
Liên hệ với người bán
2.177.000.000 ₫
84.000 US$
≈ 75.140 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Tình trạng
mới
Dung tải.
72.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
10.000 kg
Số trục
4
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
58.200 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.800 kg
Số trục
4
ATE Trailers
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
37.500 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.500 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
950 mm
ATE Trailers
Liên hệ với người bán
648.900.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.400 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2002
Dung tải.
24.000 kg
Số trục
3
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
Liên hệ với người bán
827.000.000 ₫
695.000 CZK
≈ 28.550 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2019
Dung tải.
41.000 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Số trục
3
BAZAR ROUDNICE
Liên hệ với người bán
2.098.000.000 ₫
320.000 PLN
≈ 72.410 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Dung tải.
45.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
ATE Trailers
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
105 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp
| Goldhofer STZ L | Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, khối lượng tịnh: 12.000 - 18.000 kg, số trục: 3/5/2 | 753.121.108 ₫ - 1.071.749.269 ₫ |
| Fliegl SDS 390 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 7.000 kg, số trục: 3 | 724.154.911 ₫ |
| Goldhofer STZ VL | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, số trục: 3 | 1.100.715.465 ₫ - 1.680.039.394 ₫ |
| Faymonville MAX 100 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, số trục: 3 | 1.882.802.769 ₫ |
| Schmitz Cargobull SCF 24 | Năm sản xuất: 2002, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 5.600 kg, số trục: 3 | 86.898.589 ₫ |
| Nooteboom OSDS 48 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 9.300 kg, số trục: 3 | 637.256.322 ₫ - 695.188.715 ₫ |
| Kässbohrer LB3 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, ngừng: không khí, số trục: 3 | 1.535.208.412 ₫ - 1.998.667.555 ₫ |
| Fliegl SDS 350 | Năm sản xuất: 2005, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 39.000 kg, số trục: 3 | 86.898.589 ₫ |
| Broshuis E 2190 | Năm sản xuất: 2002, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 15.000 - 32.000 kg, số trục: 3 | 347.594.357 ₫ - 405.526.750 ₫ |
| Goldhofer STN L | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 11.000 kg, số trục: 3 | 2.317.295.716 ₫ |
























