Xe tải san phẳng Volvo với hộp số tự động
Kết quả tìm kiếm:
223 quảng cáo
Hiển thị
223 quảng cáo: Xe tải san phẳng Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.737.000.000 ₫
56.990 €
≈ 65.850 US$
Xe tải san phẳng
2016
640.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.800 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Warjan GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
56.990 €
≈ 65.850 US$
Xe tải san phẳng
2016
640.000 km
Euro 6
Nguồn điện
551 HP (405 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.800 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Warjan GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.213.000.000 ₫
39.800 €
≈ 45.990 US$
Xe tải san phẳng
2014
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Dung tải.
6.700 kg
P.H.U. ZIOMEX
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.152.000.000 ₫
37.800 €
≈ 43.680 US$
Xe tải san phẳng
2012
525.027 km
Euro 5
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
parabolic
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
240.800.000 ₫
7.900 €
≈ 9.128 US$
Xe tải san phẳng
2008
740.000 km
Euro 4
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Dung tải.
11.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Ranners
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.037.000.000 ₫
66.850 €
≈ 77.250 US$
Xe tải san phẳng
2015
371.488 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.235 kg
Cấu hình trục
8x2
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.152.000.000 ₫
37.800 €
≈ 43.680 US$
Xe tải san phẳng
2010
384.120 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.175 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabolic
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.375.000.000 ₫
274.800 €
≈ 317.500 US$
Xe tải san phẳng
2025
11 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.700 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
parabolic
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.314.000.000 ₫
272.800 €
≈ 315.200 US$
Xe tải san phẳng
2025
11 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.620 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
parabolic
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.110.000.000 ₫
495.800 €
≈ 572.900 US$
Xe tải san phẳng
2025
11 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.990 kg
Cấu hình trục
8x2
Ngừng
không khí/không khí
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.907.000.000 ₫
95.400 €
≈ 110.200 US$
Xe tải san phẳng
2015
398.681 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.255 kg
Cấu hình trục
6x2
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.386.000.000 ₫
335.000 PLN
≈ 78.300 €
Xe tải san phẳng
2017
350.200 km
Euro 6
Nguồn điện
380 HP (279 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
12.530 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
VOL-TRANS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.654.000.000 ₫
119.900 €
≈ 138.500 US$
Xe tải san phẳng
2010
390.559 km
Euro 5
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
14,41 m³
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
không khí/không khí
VOL-TRANS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.740.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.900 US$
Xe tải san phẳng
2018
514.000 km
Euro 6
Nguồn điện
540 HP (397 kW)
Dung tải.
9.925 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
VOL-TRANS
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.941.000.000 ₫
96.500 €
≈ 111.500 US$
Xe tải san phẳng
2018
254.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Thể tích
12,2 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Pemar Trucks
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.392.000.000 ₫
78.500 €
≈ 90.710 US$
Xe tải san phẳng
2016
684.000 km
Euro 6
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.100 kg
Thể tích
9,74 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Pemar Trucks
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.209.000.000 ₫
72.500 €
≈ 83.770 US$
Xe tải san phẳng
2016
497.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
7.500 kg
Thể tích
10,66 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Pemar Trucks
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.809.000.000 ₫
125.000 €
≈ 144.400 US$
Xe tải san phẳng
2017
675.000 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.000 kg
Thể tích
13,05 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Pemar Trucks
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.514.000.000 ₫
82.500 €
≈ 95.330 US$
Xe tải san phẳng
2015
706.000 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.000 kg
Thể tích
17,79 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Pemar Trucks
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
30.480 ₫
1 €
≈ 1,16 US$
Xe tải san phẳng
2013
430.000 km
Euro 5
Dung tải.
17.130 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
không khí/không khí
gruas Jaldo
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2015
342.968 km
Euro 6
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Auto Coelhinhos - Portugal
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2013
399.525 km
Euro 5
Nguồn điện
410 HP (301 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Auto Coelhinhos - Portugal
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe tải san phẳng
2023
207.995 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2016
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.675 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
không khí/không khí
DAMEN TRUCKS BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2021
197.000 km
Euro 6
Nguồn điện
341 HP (251 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.615 kg
DAMEN TRUCKS BV
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
223 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải san phẳng Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 770.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 1.767.592.113 ₫ - 2.194.252.278 ₫ |
| Volvo FH 460 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 2.773.291.074 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 480.000 - 510.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 2.285.679.456 ₫ - 3.047.572.608 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2, ngừng: không khí | 1.371.407.674 ₫ |
| Volvo FH 420 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 570.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.919.970.743 ₫ - 1.950.446.469 ₫ |
| Volvo FH13 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, ngừng: không khí | 3.047.572.608 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 609.514.522 ₫ - 731.417.426 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 590.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 1.767.592.113 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 410.000 - 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 487.611.617 ₫ - 1.279.980.496 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 5.180.873.434 ₫ |
























