Xe tải san phẳng Scania R440
Kết quả tìm kiếm:
6 quảng cáo
Hiển thị
6 quảng cáo: Xe tải san phẳng Scania R440
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2009
359.000 km
Euro 5
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Trucks Eucarmo sl
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
120.500 €
≈ 3.684.000.000 ₫
≈ 140.400 US$
Xe tải san phẳng
2014
634.000 km
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.000 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
119.000 €
≈ 3.638.000.000 ₫
≈ 138.600 US$
Xe tải san phẳng
2014
634.000 km
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.000 kg
Thể tích
9,41 m³
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
"LSI" Lupa Sebastian
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng
2010
999.227 km
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
11.560 kg
Cấu hình trục
6x2
Eddie Ducker Trucks and Parts v.o.f.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.800 €
≈ 483.100.000 ₫
≈ 18.410 US$
Xe tải san phẳng
2012
730.811 km
Euro 5
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
19 m³
Ngừng
không khí/không khí
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
46.230 €
195.000 PLN
≈ 1.413.000.000 ₫
Xe tải san phẳng
2012
621.000 km
Euro 5
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
AUTO HANDEL Marcin Motyl
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
6 quảng cáo
Hiển thị
Thông số chính của Scania R440:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
440 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
11.000 kg - 15.162 kg
Thể tích
7 m³ - 18,61 m³
Cấu hình trục
6x2 | 8x2 | 6x4 | 8x4
Ngừng
lò xo/không khí | không khí/không khí | lò xo/lò xo





