Xe tải san phẳng MAN TGS 8x2

Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

17 quảng cáo: Xe tải san phẳng MAN TGS

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.152.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 44.410 US$
Xe tải san phẳng
2014
563.436 km
Euro 6
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.115 kg Cấu hình trục 8x2
Hà Lan, Wijchen
Derks Trucks BV
Liên hệ với người bán
2.610.000.000 ₫ 90.400 € ≈ 100.600 US$
Xe tải san phẳng
2010
644.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Serbia, Novi Sad
WOODY KAMIONI D.O.O. NOVI SAD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
2.610.000.000 ₫ 90.400 € ≈ 100.600 US$
Xe tải san phẳng
2010
644.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.610.000.000 ₫ 90.400 € ≈ 100.600 US$
Xe tải san phẳng
2010
644.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
2.610.000.000 ₫ 90.400 € ≈ 100.600 US$
Xe tải san phẳng
2010
644.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Croatia, Beli Manastir
Euro6 Truck d.o.o.
Liên hệ với người bán
2.567.000.000 ₫ 88.900 € ≈ 98.950 US$
Xe tải san phẳng
2010
644.000 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Ba Lan, Nowy Sącz
"LSI" Lupa Sebastian
Liên hệ với người bán
14.430.000.000 ₫ 499.900 € ≈ 556.400 US$
Xe tải san phẳng
2025
Tình trạng mới
Euro 6
Nguồn điện 520 HP (382 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Đức, Porta Westfalica
HD Truck Solutions GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
14.150.000.000 ₫ 489.900 € ≈ 545.300 US$
Xe tải san phẳng
2025
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Đức, Porta Westfalica
HD Truck Solutions GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
2.671.000.000 ₫ 92.500 € ≈ 103.000 US$
Xe tải san phẳng
2017
419.352 km
Euro 6
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.356 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng parabol
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
2.596.000.000 ₫ 89.900 € ≈ 100.100 US$
Xe tải san phẳng
2010
673.000 km
Cấu hình trục 8x2
Slovakia, Banská Bystrica
HALAN AUTO s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.639.000.000 ₫ 91.400 € ≈ 101.700 US$
Xe tải san phẳng
2010
673.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Thể tích 9,75 m³ Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
14.150.000.000 ₫ 489.900 € ≈ 545.300 US$
Xe tải san phẳng
2025
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Đức, Porta Westfalica
HD Truck Solutions GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
718.900.000 ₫ 24.900 € ≈ 27.710 US$
Xe tải san phẳng
2013
587.748 km
Euro 5
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.470 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Handzame
BRAEM NV/SA
Liên hệ với người bán
2.639.000.000 ₫ 91.400 € ≈ 101.700 US$
Xe tải san phẳng
2010
673.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Thể tích 9,75 m³ Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
2.596.000.000 ₫ 89.900 € ≈ 100.100 US$
Xe tải san phẳng
2010
673.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Thể tích 9,75 m³ Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Ba Lan, Nowy Sącz
"LSI" Lupa Sebastian
Liên hệ với người bán
11.250.000.000 ₫ 389.500 € ≈ 433.500 US$
Xe tải san phẳng
2020
6.169 km
Euro 6
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.905 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Clean Mat Trucks
Liên hệ với người bán
13.280.000.000 ₫ 459.900 € ≈ 511.900 US$
Xe tải san phẳng
2025
Tình trạng mới
Euro 6
Nguồn điện 520 HP (382 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Đức, Porta Westfalica
HD Truck Solutions GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán

Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.

Thêm một đánh giá
Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe tải san phẳng MAN TGS

MAN TGS 26.440 Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 710.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 1.443.668.072 ₫
MAN TGS 26.360 Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 470.000 - 630.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4 519.720.506 ₫ - 2.050.008.662 ₫
MAN TGS 35.480 Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 540.000 km, cấu hình trục: 8x6 3.753.536.987 ₫ - 4.042.270.601 ₫
MAN TGS 26.480 Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 540.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 1.790.148.409 ₫ - 1.819.021.771 ₫
MAN TGS 26.400 Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 692.960.674 ₫
MAN TGS 26.320 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 2.021.135.301 ₫
MAN TGS 35.440 Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 2.627.475.891 ₫
MAN TGS 33.440 Năm sản xuất: 2025, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 5.774.672.287 ₫ - 6.063.405.902 ₫
MAN TGS 33.480 Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 450.000 km, cấu hình trục: 6x4 2.309.868.915 ₫ - 2.338.742.276 ₫
MAN TGS 18.320 Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 480.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí 1.645.781.602 ₫ - 1.674.654.963 ₫

Thông số chính của MAN TGS:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
360 HP - 479,94 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
9.000 kg - 15.474 kg
Thể tích
9,6 m³ - 16,06 m³
Cấu hình trục
6x2 42% 6x4 21% 8x4 20% 8x2 6% khác 11%
Ngừng
lò xo/không khí 56% không khí/không khí 20% lò xo/lò xo 18%