Xe tải chassis Renault 6x4
Giá cho xe tải chassis Renault
| Renault Midlum 220 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 870.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 108.661.906 ₫ |
| Renault Midlum 270 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel | 257.683.949 ₫ |
| Renault Premium 380 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 620.925.179 ₫ - 1.148.711.580 ₫ |
| Renault D 16 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 350.000 - 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 403.601.366 ₫ - 589.878.920 ₫ |
| Renault Premium 450 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 530.000 - 750.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/8x2, ngừng: lò xo/không khí | 164.545.172 ₫ - 341.508.848 ₫ |
| Renault Premium 430 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 800.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 201.800.683 ₫ |
| Renault Premium Lander | Năm sản xuất: 2012, cấu hình trục: 8x4 | 496.740.143 ₫ |
| Renault Premium 320 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 108.661.906 ₫ |
| Renault C 380 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 800.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.117.665.321 ₫ |





