Xe chở rác thùng rời Volvo 8x2
Giá cho xe chở rác thùng rời Volvo
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 810.000 - 980.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/10x4/8x4, ngừng: không khí/thủy lực | 1.117.665.321 ₫ - 1.428.127.911 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 780.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: không khí | 869.295.250 ₫ - 900.341.509 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 630.000 - 720.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 341.508.848 ₫ - 745.110.214 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 520.000 - 540.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2, ngừng: không khí | 807.202.732 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2001, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 1.241.850.357 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 720.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 931.387.768 ₫ |
| Volvo FM 410 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.086.619.062 ₫ |
| Volvo FL240 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 410.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 993.480.286 ₫ - 1.024.526.545 ₫ |
| Volvo FM 500 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 580.000 - 650.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 1.055.572.803 ₫ - 1.614.405.464 ₫ |
| Volvo FM 380 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 520.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 527.786.402 ₫ - 900.341.509 ₫ |

