Xe ben Volvo FMX 6x4
Giá cho xe ben Volvo FMX
| Volvo FMX 500 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, cấu hình trục: 8x4, thương hiệu phần thân: Meiller, cách dỡ hàng: sau | 1.583.359.205 ₫ - 1.862.775.536 ₫ |
| Volvo FMX 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 340.000 - 390.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4, ngừng: không khí/lò xo | 1.241.850.357 ₫ - 2.328.469.419 ₫ |
| Volvo FMX 420 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 560.000 - 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: lò xo | 1.303.942.875 ₫ - 1.459.174.170 ₫ |
| Volvo FMX 540 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: lò xo/không khí | 1.893.821.794 ₫ - 2.421.608.196 ₫ |
| Volvo FMX 410 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 2.204.284.384 ₫ |
| Volvo FMX 450 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 640.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: lò xo | 1.241.850.357 ₫ |
| Volvo FMX 370 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo | 1.924.868.053 ₫ - 1.955.914.312 ₫ |
| Volvo FMX 430 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 41.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo/không khí | 4.656.938.839 ₫ |
| Volvo FMX 330 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo | 714.063.955 ₫ - 1.366.035.393 ₫ |
| Volvo FMX 520 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 11 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 10x4 | 5.588.326.607 ₫ - 5.898.789.196 ₫ |
Thông số chính của Volvo FMX:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
420 HP - 500 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
13.700 kg - 26.130 kg
Thể tích
9,6 m³ - 19 m³
Cấu hình trục
8x4 | 6x4 | 10x4 | 6x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí | không khí/không khí
Thương hiệu phần thân
Meiller | KH-Kipper | Carnehl | Marrel
Cách dỡ hàng
sau | 2 chiều | 3 chiều



