Thùng kéo rèm cho xe tải Volvo FL với hộp số thủ công
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
15 quảng cáo: Thùng kéo rèm cho xe tải Volvo FL
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
101.200.000 ₫
3.300 €
≈ 3.892 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2007
1.322.478 km
Euro 4
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.310 kg
Thể tích
46,87 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
SolventTruck .s.r.o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thùng kéo rèm cho xe tải
2006
299.497 km
Euro 3
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Cấu hình trục
6x2
Vanlerberghe NV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
260.700.000 ₫
8.500 €
≈ 10.020 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2006
1.012.541 km
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Rotundalegretrucks-Importação de Camiões, Lda
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
210.100.000 ₫
6.850 €
≈ 8.079 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2006
108.216 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Thể tích
37,8 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
DEGROOTE TRUCKS-BELGIUM
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
134.900.000 ₫
4.400 €
≈ 5.189 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2001
822.550 km
Dung tải.
4.840 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Smeets & Zonen
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫
10.500 €
≈ 12.380 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2013
480.538 km
Euro 5
Nguồn điện
246 HP (181 kW)
Dung tải.
9.710 kg
Thể tích
31,79 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
TIR CENTRUM s.r.o
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
516.700.000 ₫
16.850 €
≈ 19.870 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2015
362.228 km
Euro 6
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Thể tích
55,8 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
DEGROOTE TRUCKS-BELGIUM
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.532.000.000 ₫
49.950 €
≈ 58.910 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2022
294.785 km
Euro 6
Nguồn điện
209 HP (154 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
607.200.000 ₫
19.800 €
≈ 23.350 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2016
175.000 km
Euro 6
Nguồn điện
216 HP (159 kW)
Thể tích
70,13 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
LKW STORE KFT
Liên hệ với người bán
364.900.000 ₫
11.900 €
≈ 14.030 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2009
232.937 km
Euro 4
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.940 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Salzgitter Eurologistik GmbH
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
333.000.000 ₫
45.810 PLN
≈ 10.860 €
Thùng kéo rèm cho xe tải
2011
836.742 km
Euro 5
Nguồn điện
295 HP (217 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.610 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thùng kéo rèm cho xe tải
2009
688.000 km
Euro 4
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Houffalize Trading SA
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thùng kéo rèm cho xe tải
2016
484.505 km
Euro 6
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Auto Coelhinhos - Portugal
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
211.600.000 ₫
6.900 €
≈ 8.138 US$
Thùng kéo rèm cho xe tải
2004
184.000 km
Euro 3
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
TM Trucks OÜ
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
287.100.000 ₫
39.500 PLN
≈ 9.364 €
Thùng kéo rèm cho xe tải
2011
836.742 km
Euro 5
Nguồn điện
295 HP (217 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.610 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
P.W. GRIB
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thùng kéo rèm cho xe tải Volvo FL
| Volvo FL240 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 1.300.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 101.199.055 ₫ |
| Volvo FL6 | Năm sản xuất: 2002, cấu hình trục: 4x2 | 171.731.731 ₫ |
| Volvo FL 210 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 490.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 459.995.707 ₫ - 643.993.989 ₫ |
| Volvo FL 290 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 288.263.976 ₫ - 337.330.185 ₫ |
| Volvo FL 210 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 175.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 216 HP (159 kW), thể tích: 70,13 m³ | 19.800 € |
| Volvo FL 210.16 | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 294.785 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 209 HP (154 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 49.950 € |
| Volvo FL 220 | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 108.216 km, nguồn điện: 220 HP (162 kW), thể tích: 37,8 m³, cấu hình trục: 4x2 | 6.850 € |
| Volvo FL 240 | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 1.322.478 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 241 HP (177 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 3.300 € |
| Volvo FL 240, EURO 5 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 480.538 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 246 HP (181 kW), dung tải.: 9.710 kg | 10.500 € |
| Volvo FL 250 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 362.228 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 250 HP (184 kW), thể tích: 55,8 m³ | 16.850 € |
| Volvo FL 290 | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 1.012.541 km, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 8.500 € |
| Volvo FL6 15 Side open | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 184.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 250 HP (184 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 6.900 € |
| Volvo FL6 180 lames-steel | Năm: 2001, tổng số dặm đã đi được: 822.550 km, dung tải.: 4.840 kg, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/lò xo | 4.400 € |
| Volvo FL 240 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 232.937 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 240 HP (176 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 11.900 € |
Thông số chính của Volvo FL:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
216 HP - 280 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
5.250 kg - 9.100 kg
Thể tích
44,1 m³ - 64,34 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí | không khí/không khí | lò xo/lò xo














