Bộ lọc -
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull S-series ba trục
Kết quả tìm kiếm:
132 quảng cáo
Hiển thị
132 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull S-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
17.900 €
≈ 547.200.000 ₫
≈ 20.700 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Dung tải.
18.336 kg
Thể tích
88,49 m³
Khối lượng tịnh
8.664 kg
Số trục
3
UAB Hanse Trailer
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.900 €
≈ 608.400.000 ₫
≈ 23.020 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Dung tải.
18.336 kg
Thể tích
88,49 m³
Khối lượng tịnh
8.664 kg
Số trục
3
UAB Hanse Trailer
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
35.900 €
≈ 1.098.000.000 ₫
≈ 41.520 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2023
Thể tích
87 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.851 kg
Số trục
3
UAB „Volvo Lietuva“
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
38.900 €
≈ 1.189.000.000 ₫
≈ 44.990 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2022
Dung tải.
30.455 kg
Khối lượng tịnh
8.545 kg
Số trục
3
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
38.900 €
≈ 1.189.000.000 ₫
≈ 44.990 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2022
Dung tải.
30.455 kg
Khối lượng tịnh
8.545 kg
Số trục
3
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2022
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.690 kg
Số trục
3
KM-Import
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2024
Dung tải.
27.246 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.754 kg
Số trục
3
KM-Import
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.950 €
≈ 395.900.000 ₫
≈ 14.980 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải.
29.594 kg
Khối lượng tịnh
9.406 kg
Số trục
3
RH Trucks BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.000 €
≈ 825.400.000 ₫
≈ 31.230 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2019
Khối lượng tịnh
8.632 kg
Số trục
3
HT Trucks and parts
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.250 €
≈ 741.400.000 ₫
≈ 28.050 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải.
32.835 kg
Khối lượng tịnh
9.165 kg
Số trục
3
Vriesoord Trucks B.V.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
20.900 €
≈ 638.900.000 ₫
≈ 24.170 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2018
Dung tải.
33.289 kg
Khối lượng tịnh
8.711 kg
Số trục
3
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.800 €
≈ 880.500.000 ₫
≈ 33.310 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2018
Số trục
3
CTE TRAILERS SRL
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.900 €
≈ 424.900.000 ₫
≈ 16.080 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Số trục
3
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.850 €
≈ 606.800.000 ₫
≈ 22.960 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2019
Dung tải.
28.800 kg
Khối lượng tịnh
10.200 kg
Số trục
3
BRAEM NV/SA
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2016
Dung tải.
33.350 kg
Khối lượng tịnh
8.650 kg
Số trục
3
Louis Boon Trucks & Trailers BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải.
33.272 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.728 kg
Số trục
3
Louis Boon Trucks & Trailers BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.900 €
≈ 302.700.000 ₫
≈ 11.450 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Số trục
3
Europe Trucks b.v.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
22.950 €
≈ 701.600.000 ₫
≈ 26.540 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải.
33.449 kg
Khối lượng tịnh
8.551 kg
Số trục
3
De Jong Trucks & Trailers
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
20.825 €
≈ 636.700.000 ₫
≈ 24.090 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải.
27.410 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Liên hệ với người bán
16.900 €
≈ 516.700.000 ₫
≈ 19.550 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
MG Handel GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.900 €
≈ 486.100.000 ₫
≈ 18.390 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
MG Handel GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
17.900 €
≈ 547.200.000 ₫
≈ 20.700 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2014
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
MG Handel GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.900 €
≈ 486.100.000 ₫
≈ 18.390 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2016
Dung tải.
30.500 kg
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.800 €
≈ 880.500.000 ₫
≈ 33.310 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2018
Số trục
3
CTE TRAILERS SRL
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.750 €
≈ 603.800.000 ₫
≈ 22.840 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2019
Dung tải.
33.080 kg
Khối lượng tịnh
8.920 kg
Số trục
3
Louis Boon Trucks & Trailers BV
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
132 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull S-series
| Schmitz Cargobull N/A SCB*S3B | Năm: 2017, dung tải.: 32.835 kg, khối lượng tịnh: 9.165 kg, số trục: 3 | 24.250 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3B | Năm: 2018, số trục: 3 | 28.800 € |
| Schmitz Cargobull SCB-S3B - CARRIER VECTOR | Năm: 2019, dung tải.: 28.800 kg, khối lượng tịnh: 10.200 kg, số trục: 3 | 19.850 € |
| Schmitz Cargobull SCB∗S3B | Năm: 2017, dung tải.: 27.410 kg, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 20.825 € |
| Schmitz Cargobull SCB*S3B | Năm: 2014, số trục: 3 | 13.900 € |
| Schmitz Cargobull SCB*S3B Carrier1550 D+E dopp | Năm: 2022, dung tải.: 30.455 kg, khối lượng tịnh: 8.545 kg, số trục: 3 | 38.900 € |
| Schmitz Cargobull SCB*S3B Doppelstock Thermoking | Năm: 2014, dung tải.: 18.336 kg, thể tích: 88,49 m³, khối lượng tịnh: 8.664 kg, số trục: 3 | 19.900 € |
| Schmitz Cargobull SCB*S3B ,SKO24/L | Năm: 2019, khối lượng tịnh: 8.632 kg, số trục: 3 | 27.000 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3B | Năm: 2023, thể tích: 87 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 8.851 kg, số trục: 3 | 35.900 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3B Belgian Trailer - Carrier Vector 1950 - 13794 hours - Li | Năm: 2014, số trục: 3 | 9.900 € |
Main specifications of Schmitz Cargobull S-series:
Data gathered based on the ads database at Autoline
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
30.242 kg - 33.580 kg
Thể tích
87 m³ - 90 m³
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
8.434 kg - 9.020 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
950 mm - 1.100 mm
























