Sơ mi rơ moóc đông lạnh HFR
Kết quả tìm kiếm:
8 quảng cáo
Hiển thị
8 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc đông lạnh HFR
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
139.600.000 ₫
4.500 €
≈ 5.302 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2006
Dung tải.
31.940 kg
Khối lượng tịnh
10.060 kg
Số trục
3
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
170.600.000 ₫
5.500 €
≈ 6.480 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2008
Dung tải.
21.400 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.600 kg
Số trục
2
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
183.000.000 ₫
5.900 €
≈ 6.951 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2013
Dung tải.
23.760 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.240 kg
Số trục
2
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
643.700.000 ₫
20.750 €
≈ 24.450 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2017
Dung tải.
30.160 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.840 kg
Số trục
3
Engeros Otepää
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
183.000.000 ₫
5.900 €
≈ 6.951 US$
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2011
Dung tải.
23.840 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.160 kg
Số trục
2
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
446.400.000 ₫
159.000 NOK
≈ 14.390 €
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2015
Dung tải.
35.640 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.360 kg
Số trục
3
ATS Norway AS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
446.400.000 ₫
159.000 NOK
≈ 14.390 €
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2016
Dung tải.
35.140 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.860 kg
Số trục
3
ATS Norway AS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
446.400.000 ₫
159.000 NOK
≈ 14.390 €
Sơ mi rơ moóc đông lạnh
2016
Dung tải.
36.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.000 kg
Số trục
3
ATS Norway AS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
8 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ moóc đông lạnh HFR
| HFR 2006 Vector 1850 Mt | Năm: 2006, dung tải.: 31.940 kg, khối lượng tịnh: 10.060 kg, số trục: 3 | 4.500 € |
| HFR SK 20 THERMOKING SLX / BOX L=13482 mm | Năm: 2011, dung tải.: 23.840 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.160 kg, số trục: 2 | 5.900 € |
| HFR SK 20 Vector 1850 Mt / BOX L=13414 mm | Năm: 2008, dung tải.: 21.400 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 13.600 kg, số trục: 2 | 5.500 € |
| HFR SN24 SIDE OPENING + CARRIER VECTOR 1950MT | Năm: 2017, dung tải.: 30.160 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.840 kg, số trục: 3 | 20.750 € |
| HFR Skapsemi m/ Thermo King aggregat | Năm: 2015, dung tải.: 35.640 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.360 kg, số trục: 3 | 14.390 € |
| HFR SK20 THERMOKING CT15 / BOX L=13450 mm | Năm: 2013, dung tải.: 23.760 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.240 kg, số trục: 2 | 5.900 € |
| HFR Skapsemi m/ Thermo king aggregat | Năm: 2016, dung tải.: 36.000 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.000 kg, số trục: 3 | 14.390 € |
| HFR Skapsemi m/ Thermo King aggregat | Năm: 2016, dung tải.: 35.140 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.860 kg, số trục: 3 | 14.390 € |







