Rơ moóc chở gỗ HFR
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
1 quảng cáo: Rơ moóc chở gỗ HFR
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
369.100.000 ₫
12.000 €
≈ 14.160 US$
Rơ moóc chở gỗ
2012
Khối lượng tịnh
3.680 kg
Số trục
3
UAB VENSVA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Rơ moóc chở gỗ"
105.800.000 ₫
3.440 €
≈ 4.060 US$
Rơ moóc chở gỗ
Số trục
2
Pinto & Silva Lda
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Rơ moóc chở gỗ
Số trục
2
Veacom s.r.o.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc chở gỗ
2017
Veacom s.r.o.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
953.400.000 ₫
31.000 €
≈ 36.580 US$
Rơ moóc chở gỗ
2023
Số trục
3
Trimen Tractors Ltd
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc chở gỗ
Số trục
2
Huutokaupat.com
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc chở gỗ
2002
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
476.700.000 ₫
15.500 €
≈ 18.290 US$
Rơ moóc chở gỗ
2016
34.740 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.260 kg
Số trục
5
VOL-TRANS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
239.900.000 ₫
7.800 €
≈ 9.205 US$
Rơ moóc chở gỗ
2012
14.700 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
3.300 kg
Số trục
2
PEITZMEYER Fahrzeug- und Gerätevertrieb
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc chở gỗ
2023
Khối lượng tịnh
700 kg
Số trục
2
Auksjonen.no AS
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
604.800.000 ₫
83.000 PLN
≈ 19.670 €
Rơ moóc chở gỗ
2020
19.600 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
4.400 kg
Số trục
3
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
968.800.000 ₫
31.500 €
≈ 37.170 US$
Rơ moóc chở gỗ
2025
14.600 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
3.400 kg
Số trục
2
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
255.100.000 ₫
35.000 PLN
≈ 8.293 €
Rơ moóc chở gỗ
2001
12.700 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.300 kg
Số trục
2
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.830.000.000 ₫
59.500 €
≈ 70.220 US$
Rơ moóc chở gỗ
2023
14.100 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Khối lượng tịnh
3.900 kg
Số trục
2
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.689.000.000 ₫
54.900 €
≈ 64.790 US$
Rơ moóc chở gỗ
2025
17.200 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.800 kg
Số trục
3
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.153.000.000 ₫
37.500 €
≈ 44.250 US$
Rơ moóc chở gỗ
2024
17.500 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.500 kg
Số trục
3
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
484.600.000 ₫
66.500 PLN
≈ 15.760 €
Rơ moóc chở gỗ
2015
13.660 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
4.340 kg
Số trục
2
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
648.600.000 ₫
89.000 PLN
≈ 21.090 €
Rơ moóc chở gỗ
2022
4.650 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
19.350 kg
Số trục
3
MHS SERWIS Spółka z o.o.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Rơ moóc chở gỗ
2005
Khối lượng tịnh
6.970 kg
Số trục
4
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Rơ moóc chở gỗ
Số trục
2
Land-Forst u.Gartentschnik Thurnbauer
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
322.900.000 ₫
10.500 €
≈ 12.390 US$
Rơ moóc chở gỗ
ACA Center Janu GmbH
Liên hệ với người bán
322.900.000 ₫
10.500 €
≈ 12.390 US$
Rơ moóc chở gỗ
2019
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.200 kg
Số trục
3
Auto handel
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
506.000.000 ₫
400.000 CZK
≈ 16.450 €
Rơ moóc chở gỗ
2018
Số trục
2
LUTWA s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
353.700.000 ₫
11.500 €
≈ 13.570 US$
Rơ moóc chở gỗ
2004
22.760 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.240 kg
Số trục
3
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho rơ moóc chở gỗ HFR
| MHS Po20 | Năm: 2015, dung tải.: 13.660 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 4.340 kg, số trục: 2 | 15.760 € |
| MHS Po30 Holz Timber | Năm: 2025, dung tải.: 17.200 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 5.800 kg, số trục: 3 | 54.900 € |
| MHS Po30 | Năm: 2020, dung tải.: 19.600 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 4.400 kg, số trục: 3 | 19.670 € |
| Sonstige Gsodam | 10.500 € | |
| Trailerbygg TOM - 42 | Năm: 2016, dung tải.: 34.740 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 7.260 kg, số trục: 5 | 15.500 € |
| Doll | Năm: 2001, dung tải.: 12.700 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 5.300 kg, số trục: 2 | 8.293 € |
| HFR PM 20 | Năm: 2012, khối lượng tịnh: 3.680 kg, số trục: 3 | 12.000 € |
| Jyki V31 | Năm: 2023, số trục: 3 | 31.000 € |
| BYGG KT 28 NEW TÜV / NEW TIRES / FRESHLY SERVICED BRAKES | Năm: 2004, dung tải.: 22.760 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 5.240 kg, số trục: 3 | 11.500 € |
| Doll | Năm: 2023, dung tải.: 14.100 kg, ngừng: lò xo/lò xo, khối lượng tịnh: 3.900 kg, số trục: 2 | 59.500 € |
























