Đầu kéo Scania S-series với hộp số tự động
Kết quả tìm kiếm:
206 quảng cáo
Hiển thị
206 quảng cáo: Đầu kéo Scania S-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.928.000.000 ₫
128.900 €
≈ 148.900 US$
Đầu kéo
2026
9 km
Euro 6
Nguồn điện
560 HP (412 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.370 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
1.033.000.000 ₫
33.900 €
≈ 39.170 US$
Đầu kéo
2019
1.029.692 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
RK INVEST
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
3.806.000.000 ₫
124.900 €
≈ 144.300 US$
Đầu kéo
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.361 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
1.829.000.000 ₫
60.000 €
≈ 69.330 US$
Đầu kéo
2018
1.060.000 km
Euro 6
Nguồn điện
650 HP (478 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Belgium Trucks & Trailers
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.224.000.000 ₫
34.750 £
≈ 40.160 €
Đầu kéo
2017
801.210 km
Euro 6
Walker Movements Limited
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Đầu kéo
2020
603.000 km
Euro 6
Nguồn điện
410 HP (301 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.698 kg
Cấu hình trục
4x2
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
BaCo Trucks & Trading B.V.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.593.000.000 ₫
117.900 €
≈ 136.200 US$
Đầu kéo
2021
390.000 km
Euro 6
Nguồn điện
770 HP (566 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
35.000 kg
Cấu hình trục
6x4
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
VAEX Truck Trading B.V
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.801.000.000 ₫
91.900 €
≈ 106.200 US$
Đầu kéo
2021
398.277 km
Euro 6
Nguồn điện
581 HP (427 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
STARENT Truck & Trailer GmbH
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.399.000.000 ₫
45.900 €
≈ 53.040 US$
Đầu kéo
2019
743.007 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.608 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabolic
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.767.000.000 ₫
90.800 €
≈ 104.900 US$
Đầu kéo
2023
202.693 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.451 kg
Cấu hình trục
4x2
Nebim Used Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.721.000.000 ₫
154.900 €
≈ 179.000 US$
Đầu kéo
2023
17.799 km
Euro 6
Nguồn điện
590 HP (434 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.330.000.000 ₫
174.900 €
≈ 202.100 US$
Đầu kéo
2023
783 km
Euro 6
Nguồn điện
590 HP (434 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.045.000.000 ₫
99.900 €
≈ 115.400 US$
Đầu kéo
2020
798.398 km
Euro 6
Nguồn điện
650 HP (478 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
TN Trading BV
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.825.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.210 US$
Đầu kéo
2019
853.616 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.358 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
TN Trading BV
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.100 US$
Đầu kéo
2019
1.026.575 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.531 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
TN Trading BV
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.755.000.000 ₫
123.200 €
≈ 142.400 US$
Đầu kéo
2025
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
560 HP (412 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.648 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.415.000.000 ₫
339.000 PLN
≈ 79.230 €
Đầu kéo
2021
550.000 km
Euro 6
Nguồn điện
530 HP (390 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Mario Trans
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.862.000.000 ₫
93.900 €
≈ 108.500 US$
Đầu kéo
2024
174.300 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
LOSL s.r.o.
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.806.000.000 ₫
124.900 €
≈ 144.300 US$
Đầu kéo
2024
60.000 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Scania Used Vehicles Center Hamburg
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.624.000.000 ₫
118.900 €
≈ 137.400 US$
Đầu kéo
2025
69.250 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
10.050 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Scania Österreich Ges.m.b.H
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.435.000.000 ₫
79.900 €
≈ 92.320 US$
Đầu kéo
2020
398.952 km
Euro 6
Nguồn điện
730 HP (537 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.866.000.000 ₫
1.049.000 NOK
≈ 94.040 €
Đầu kéo
472.066 km
Euro 6
Nguồn điện
590 HP (434 kW)
Dung tải.
17.300 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
không khí/không khí
ATS Norway AS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.712.000.000 ₫
89.000 €
≈ 102.800 US$
Đầu kéo
2023
309.282 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
33.490 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
SCANIA POLSKA S.A. oddział GDAŃSK
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.191.000.000 ₫
71.900 €
≈ 83.080 US$
Đầu kéo
2021
346.900 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.454 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Martin Knirsch Kraftfahrzeuge GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.825.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.210 US$
Đầu kéo
2019
505.000 km
Euro 6
Nguồn điện
650 HP (478 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
19.510 kg
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Nordbid Norge AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
206 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho đầu kéo Scania S-series
| Scania S500 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 760.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.188.553.317 ₫ - 2.041.873.648 ₫ |
| Scania S450 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 730.000 - 920.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 975.223.235 ₫ - 1.493.310.578 ₫ |
| Scania S580 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 780.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 1.706.640.661 ₫ - 2.133.300.826 ₫ |
| Scania S460 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 370.000 - 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 1.950.446.469 ₫ - 2.316.155.182 ₫ |
| Scania S540 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 530.000 - 730.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x4, ngừng: không khí | 1.615.213.482 ₫ - 2.590.436.717 ₫ |
| Scania S650 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 650.000 - 860.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 1.828.543.565 ₫ - 2.102.825.100 ₫ |
| Scania S660 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 280.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 2.102.825.100 ₫ - 4.876.116.173 ₫ |
| Scania S520 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 740.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.310.456.222 ₫ - 2.407.582.361 ₫ |
| Scania S410 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 980.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí/parabolic | 731.417.426 ₫ - 1.066.650.413 ₫ |
| Scania S770 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 580.000 - 730.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x4, ngừng: không khí | 3.047.572.608 ₫ - 3.657.087.130 ₫ |
Thông số chính của Scania S-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
450 HP - 560,16 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
10.224 kg - 17.665 kg
Cấu hình trục
4x2 | 6x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau
























