Đầu kéo MAN TGX xăng

Kết quả tìm kiếm: 24 quảng cáo
Hiển thị

24 quảng cáo: Đầu kéo MAN TGX

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.420.000.000 ₫ 79.350 € ≈ 92.190 US$
Đầu kéo
2024
51.459 km
Euro 6
Nguồn điện 441 HP (324 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.420.000.000 ₫ 79.350 € ≈ 92.190 US$
Đầu kéo
2024
68.565 km
Euro 6
Nguồn điện 441 HP (324 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
538.500.000 ₫ 17.660 € ≈ 20.510 US$
Đầu kéo
2017
698.033 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.437.000.000 ₫ 47.120 € ≈ 54.740 US$
Đầu kéo
2021
447.051 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.488.000.000 ₫ 48.800 € ≈ 56.690 US$
Đầu kéo
2021
499.652 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.905.000.000 ₫ 62.460 € ≈ 72.560 US$
Đầu kéo
2023
459.724 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.836.000.000 ₫ 60.210 € ≈ 69.960 US$
Đầu kéo
2022
325.334 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.853.000.000 ₫ 60.760 € ≈ 70.590 US$
Đầu kéo
2022
365.717 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.836.000.000 ₫ 60.210 € ≈ 69.960 US$
Đầu kéo
2022
351.793 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.628.000.000 ₫ 53.380 € ≈ 62.020 US$
Đầu kéo
2022
417.727 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.697.000.000 ₫ 55.640 € ≈ 64.640 US$
Đầu kéo
2021
316.884 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.551.000.000 ₫ 50.850 € ≈ 59.080 US$
Đầu kéo
2021
513.770 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.654.000.000 ₫ 54.240 € ≈ 63.020 US$
Đầu kéo
2022
513.779 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.700.000.000 ₫ 55.730 € ≈ 64.750 US$
Đầu kéo
2022
372.671 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.638.000.000 ₫ 53.700 € ≈ 62.390 US$
Đầu kéo
2021
478.606 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.697.000.000 ₫ 55.640 € ≈ 64.640 US$
Đầu kéo
2021
309.665 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.632.000.000 ₫ 53.510 € ≈ 62.160 US$
Đầu kéo
2021
349.338 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.567.000.000 ₫ 51.390 € ≈ 59.710 US$
Đầu kéo
2021
460.740 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.579.000.000 ₫ 51.770 € ≈ 60.140 US$
Đầu kéo
2022
294.959 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.631.000.000 ₫ 53.480 € ≈ 62.130 US$
Đầu kéo
2021
456.286 km
Euro 6
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.648.000.000 ₫ 54.050 € ≈ 62.790 US$
Đầu kéo
2021
339.998 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.553.000.000 ₫ 50.920 € ≈ 59.160 US$
Đầu kéo
2021
381.760 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.788.000.000 ₫ 58.620 € ≈ 68.100 US$
Đầu kéo
2022
395.614 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.565.000.000 ₫ 51.320 € ≈ 59.630 US$
Đầu kéo
2021
375.249 km
Euro 6
Nguồn điện 470 HP (346 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Séc, Rousínov
MAN Truck & Bus Czech Republic s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 24 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho đầu kéo MAN TGX

MAN TGX 18.440 Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 710.000 - 990.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/thủy lực 240.919.765 ₫ - 1.494.312.464 ₫
MAN TGX 18.460 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 580.000 - 860.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/thủy lực 365.954.073 ₫ - 1.921.258.882 ₫
MAN TGX 18.500 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 530.000 - 710.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2/4x4, ngừng: lò xo/không khí 518.434.936 ₫ - 2.104.235.918 ₫
MAN TGX 18.480 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 630.000 - 860.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí/parabolic 286.664.024 ₫ - 1.006.373.700 ₫
MAN TGX 18.470 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 350.000 - 480.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/parabolic 1.189.350.736 ₫ - 2.134.732.091 ₫
MAN TGX 18.510 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 400.000 - 510.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: lò xo/không khí 1.067.366.046 ₫ - 1.860.266.537 ₫
MAN TGX 26.440 Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 970.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí 274.465.555 ₫ - 670.915.800 ₫
MAN TGX 26.480 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 740.000 - 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4, ngừng: lò xo/không khí/parabolic 487.938.764 ₫ - 1.189.350.736 ₫
MAN TGX 26.500 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 660.000 - 760.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4, ngừng: lò xo/không khí/parabolic 426.946.418 ₫ - 1.738.281.846 ₫
MAN TGX 18.400 Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/parabolic 268.366.320 ₫ - 914.885.182 ₫

Thông số chính của MAN TGX:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
440 HP - 500 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
10.325 kg - 18.105 kg
Cấu hình trục
4x2 | 6x2
Ngừng
lò xo/không khí | không khí/không khí
Loại truyền động
Dẫn động cầu sau