Autoline » Bán đấu giá ô tô » Bán đấu giá dòng xe hatchback » Bán đấu giá dòng xe hatchback Citroen » Dòng xe hatchback Citroen C3 »
Troostwijk Auctions
Troostwijk Auctions
Trong kho: 103 quảng cáo
7 năm tại Autoline
7 năm tại Autoline

Ô tô Citroen C3 để bán đấu giá

PDF
Ô tô Citroen C3 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 19 - Autoline
Ô tô Citroen C3 | Hình ảnh 20 - Autoline
1/20
PDF
Bắt đầu đấu thầu:
10.760.000 ₫
Giá ròng
350 €
≈ 413 US$
13.019.600 ₫
Giá tổng
đi tới đấu giá
Thương hiệu: Citroen
Mẫu: C3
Năm sản xuất: 2006
Tổng số dặm đã đi được: 245.000 km
Địa điểm: Ba Lan Głogów Małopolski
ID hàng hoá của người bán: A7-43002-14
Đấu giá 1
Ngày kết thúc: 2026-02-11 11:12
Đặt vào: 30 thg 1, 2026
Mô tả
Loại khung: dòng xe hatchback
Động cơ
Nguồn điện: 73 HP (53.66 kW)
Thể tích: 1.360 cm³
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: VF7FCKFVC28603481

Thêm chi tiết — Ô tô Citroen C3

Tiếng Anh
Type: Small car (Auta małe)

Year of production: 2006

Mileage: 245,000 km

Engine capacity: 1360 cm³

Power: 73 HP

Fuel type: Petrol

Transmission: Manual

Number of doors: 5

Number of seats: 5

Color: Gray

VIN: VF7FCKFVC28603481


Type: Small car (Auta małe)
Year of production: 2006
Mileage: 245,000 km
Engine capacity: 1360 cm³
Power: 73 HP
Fuel type: Petrol
Transmission: Manual
Number of doors: 5
Number of seats: 5
Color: Gray
VIN: VF7FCKFVC28603481
Fuel types: Bensin
Mileage during intake: 245000 km
Gearbox type: HANDBOK
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
đấu giá 13.530.000 ₫ 440 € ≈ 519,20 US$
Dòng xe hatchback
2006
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 11.690.000 ₫ 380 € ≈ 448,40 US$
Dòng xe hatchback
2009
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 9.996.000 ₫ 325 € ≈ 383,50 US$
Dòng xe hatchback
2003
112.000 km
Nguồn điện 63 HP (46.31 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 11.690.000 ₫ 380 € ≈ 448,40 US$
Dòng xe hatchback
2007
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 9.227.000 ₫ 300 € ≈ 354 US$
Dòng xe hatchback
2004
189.000 km
Nguồn điện 70 HP (51.45 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 8.612.000 ₫ 280 € ≈ 330,40 US$
Dòng xe hatchback
2005
207.000 km
Nguồn điện 64 HP (47.04 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 9.996.000 ₫ 325 € ≈ 383,50 US$
Dòng xe hatchback
2004
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 10.760.000 ₫ 350 € ≈ 413 US$
Dòng xe hatchback
2008
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 9.534.000 ₫ 310 € ≈ 365,80 US$
Dòng xe hatchback
2004
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 8.612.000 ₫ 280 € ≈ 330,40 US$
Dòng xe hatchback
2005
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 15.380.000 ₫ 500 € ≈ 590 US$
Dòng xe hatchback
2009
156.000 km
Nguồn điện 77 HP (56.6 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 11.690.000 ₫ 380 € ≈ 448,40 US$
Xe hơi hai chỗ
2005
179.000 km
Nguồn điện 108.84 HP (80 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe hơi hai chỗ
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 12.300.000 ₫ 400 € ≈ 472 US$
Dòng xe hatchback
2001
211.000 km
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 7.074.000 ₫ 230 € ≈ 271,40 US$
Dòng xe hatchback
2003
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 8.612.000 ₫ 280 € ≈ 330,40 US$
Dòng xe hatchback
2002
Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 10.760.000 ₫ 350 € ≈ 413 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2007
Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 9.227.000 ₫ 300 € ≈ 354 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2005
Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 15.380.000 ₫ 500 € ≈ 590 US$
Xe hơi hai chỗ
2004
311.000 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe hơi hai chỗ
Ba Lan, Głogów Małopolski
đấu giá 43.060.000 ₫ 1.400 € ≈ 1.652 US$
SUV
2006
Euro 4
Nguồn điện 240 HP (176 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Ba Lan, Pietrowice Wielkie
đấu giá 103.800.000 ₫ 3.375 € ≈ 3.983 US$
Dòng xe crossover
2010
265.000 km
Nguồn điện 211 HP (155 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Ba Lan, Głogów Małopolski
Các phiên bản khác trong mục "ô tô Citroen"