Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9-

PDF
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 35 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 36 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 37 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 38 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 39 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 40 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 41 - Autoline
Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9- | Hình ảnh 42 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/42
PDF
124.950 €
Giá ròng
≈ 134.800 US$
≈ 3.461.000.000 ₫
151.189,50 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Scania
Mẫu: R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9-
Đăng ký đầu tiên: 2017-01-11
Tổng số dặm đã đi được: 1.196.667 km
Số lượng xe ô tô: 9
Khả năng chịu tải: 10.843 kg
Khối lượng tịnh: 13.657 kg
Tổng trọng lượng: 24.500 kg
Địa điểm: Hà Lan DRACHTEN7557 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 438545
Có thể cho thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 9,85 m, chiều rộng - 2,55 m
Khung
Kích thước phần thân: chiều rộng - 2,3 m
Động cơ
Nguồn điện: 489 HP (359 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.742 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 6
Bộ lọc hạt
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 5.500 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 355/50/22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 245/70/17.5, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 315/60/22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Không gian ngủ
Điều hoà không khí
Bộ sưởi ghế
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Khóa trung tâm
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
PTO
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải vận chuyển ô tô Scania R 490 Streamline Kassbohrer Metago Pro 3X 2017 ACC Standairco 9-

Tiếng Anh
- Euro 6
- Алуминиев горивен резервоар
- Дистанционно централно заключване
- Навигационна система
- Стационарна климатизация
- Усилвател на волана
- Централен подлакътник
- Цифров тахограф
- гнездо 12 волта
- 12V zásuvka
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Digitální tachograf
- Euro 6
- Hliníková palivová nádrž
- Navigační systém
- Posilovač řízení
- Stacionární klimatizace
- Středová loketní opěrka
= Weitere Optionen und Zubehör =

- 12-Volt-Steckdose
- Aluminium-Kraftstofftank
- Digitaler Tachograph
- Euro 6
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Mittelarmlehne
- Navigationssystem
- Servolenkung
- Standklimaanlage

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 2

Achskonfiguration
Vorderachse: Refenmaß: 355/50/22.5; Max. Achslast: 8500 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 60%; Reifen Profil rechts: 60%
Hinterachse 1: Refenmaß: 245/70/17.5; Max. Achslast: 4500 kg; Reifen Profil links: 70%; Reifen Profil rechts: 70%
Hinterachse 2: Refenmaß: 315/60/22.5; Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 30%; Reifen Profil links außen: 30%; Reifen Profil rechts innerhalb: 30%; Reifen Profil rechts außen: 30%

Funktionell
Abmessungen des Laderaums: 725 x 230 cm

Innenraum
Innenraum: schwarz
Zahl der Sitzplätze: 2

Wartung, Verlauf und Zustand
Zahl der Eigentümer: 2
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 08.2025
Schäden: keines
Anzahl der Schlüssel: 2 (2 Handsender)
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- 12 V stik
- Aluminiumsbrændstoftank
- Digital fartskriver
- Euro 6
- Fjernlåsning
- Midterarmlæn
- Navigationssystem
- Servostyring
- Stationært airconditionanlæg

= Yderligere oplysninger =

Antal døre: 2
Foraksel: Dækstørrelse: 355/50/22.5; Maks. akselbelastning: 8500 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 60%; Dækprofil højre: 60%
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 245/70/17.5; Maks. akselbelastning: 4500 kg; Dækprofil venstre: 70%; Dækprofil højre: 70%
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 315/60/22.5; Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 30%; Dækprofil venstre udvendige: 30%; Dækprofil højre udvendige: 30%; Dækprofil højre udvendige: 30%
Mål for lastrum: 725 x 230 cm
Antal sæder: 2
Antal ejere: 2
APK (Bileftersyn): testet indtil aug. 2025
Antal nøgler: 2 (2 håndholdte sendere)
- Euro 6
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Κεντρικό μπράτσο
- Πρίζα 12 V
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Σταθερό σύστημα κλιματισμού
- Σύστημα πλοήγησης
- Ψηφιακός ταχογράφος
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- 12 volt socket
- Aluminium fuel tank
- Central armrest
- Digital tachograph
- Euro 6
- Navigation system
- Power steering
- Remote central locking
- Stationary air conditioning

= More information =

General information
Number of doors: 2

Axle configuration
Front axle: Tyre size: 355/50/22.5; Max. axle load: 8500 kg; Steering; Tyre profile left: 60%; Tyre profile right: 60%
Rear axle 1: Tyre size: 245/70/17.5; Max. axle load: 4500 kg; Tyre profile left: 70%; Tyre profile right: 70%
Rear axle 2: Tyre size: 315/60/22.5; Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 30%; Tyre profile left outer: 30%; Tyre profile right outer: 30%; Tyre profile right outer: 30%

Functional
Dimensions of cargo space: 725 x 230 cm

Interior
Interior: black
Number of seats: 2

Maintenance, history and condition
Number of owners: 2
APK (MOT): tested until 08/2025
Damages: none
Number of keys: 2 (2 hand transmitters)
= Más opciones y accesorios =

- Bloqueo centralizado a distancia
- Depósito de combustible de aluminio
- Dirección asistida
- Euro 6
- Reposabrazos central
- Sistema de navegación
- Sistema fija de aire acondicionado
- Tacógrafo digital
- Toma de corriente de 12 voltios

= Más información =

Información general
Número de puertas: 2

Configuración de ejes
Eje delantero: Tamaño del neumático: 355/50/22.5; Carga máxima del eje: 8500 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 60%; Dibujo del neumático derecha: 60%
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 245/70/17.5; Carga máxima del eje: 4500 kg; Dibujo del neumático izquierda: 70%; Dibujo del neumático derecha: 70%
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 315/60/22.5; Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 30%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 30%; Dibujo del neumático derecha exterior: 30%; Dibujo del neumático derecha exterior: 30%

Funcional
Dimensiones espacio de carga: 725 x 230 cm

Interior
Interior: negro
Número de plazas sentadas: 2

Mantenimiento, historial y estado
Número de propietarios: 2
APK (ITV): inspeccionado hasta ago. 2025
Daños: ninguno
Número de llaves: 2 (2 telemandos)
- 12 voltin pistorasia
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Digitaalinen ajopiirturi
- Etäkeskuslukitus
- Euro 6
- Keskikäsinoja
- Navigointijärjestelmä
- Ohjaustehostin
- Paikallaan toimiva ilmastointi
= Plus d'options et d'accessoires =

- Direction assistée
- Euro 6
- Prise 12 volts
- Réservoir de carburant en aluminium
- Support bras intermédiaire
- Système de navigation
- Tachygraphe numérique
- Verrouillage centralisé à distance
- État clim

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 2

Configuration essieu
Essieu avant: Dimension des pneus: 355/50/22.5; Charge maximale sur essieu: 8500 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 60%; Sculptures des pneus droite: 60%
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 245/70/17.5; Charge maximale sur essieu: 4500 kg; Sculptures des pneus gauche: 70%; Sculptures des pneus droite: 70%
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 315/60/22.5; Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 30%; Sculptures des pneus gauche externe: 30%; Sculptures des pneus droit externe: 30%; Sculptures des pneus droit externe: 30%

Pratique
Dimensions espace de chargement: 725 x 230 cm

Intérieur
Intérieur: noir
Nombre de places assises: 2

Entretien, historique et condition
Nombre de propriétaires: 2
APK (CT): valable jusqu'à août 2025
Dommages: aucun
Nombre de clés: 2 ( 2 télécommandes)
- Aluminijski spremnik goriva
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Digitalni tahograf
- Euro 6
- Navigacijski sustav
- Servo-upravljač
- Središnji naslon za ruku
- Stacionarni klima-uređaj
- Utičnica od 12 volta
- 12 voltos aljzat
- Alumínium üzemanyagtartály
- Digitális tachográf
- Euro 6
- Középső kartámasz
- Navigációs rendszer
- Szervokormány
- Távirányításos központi zár
- Álló helyzetű légkondicionálás
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Bracciolo centrale
- Euro 6
- Impianto di climatizzazione a veicolo fermo
- Presa da 12 V
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Servosterzo
- Sistema di navigazione
- Tachigrafo digitale
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- Aluminium brandstoftank
- Centrale deurvergrendeling met afstandsbediening

Infotainment
- Audio-installatie
- Multimedia systeem
- Navigatiesysteem

Interieur
- 12Volt aansluiting
- Armsteun
- Standairconditioning
- Stuurbekrachtiging

Milieu
- DPF
- Euro 6

Overige
- Digitale tachograaf

= Bijzonderheden =

Gebruikte Scania R490 combinatie!,
Voorzien van Kassbohrer opbouw en aanhanger,
Afmetingen bovendek truck: 725 X 230 cm,
Afmetingen onderdek truck: 725 X 230 cm,
Afmetingen bovendek aanhanger: 1100 X 230 cm,
Afmetingen onderdek aanhanger: 825 X 230 cm,
Prijs is netto/excl. BTW*

= Bedrijfsinformatie =

Boonstra recovery trucks laten bergingsvoertuigen en autotransporters produceren volgens courante specificaties: mooi, functioneel en betrouwbaar.
We bouwen in principe op alle merken voertuigen. Door onze jarenlange ervaring weten we aan welke eisen uw voertuig moet voldoen.
Nieuwe trucks en bedrijfswagens met schuifplateau, laadbak, hydraulische kleppen, aanhanger, maar ook zware wreckers worden professioneel opgebouwd en in geheel Europa geleverd.
Omdat wij werken met vaste partners die voor ons bouwen, bent u altijd verzekerd van een voertuig van een uitstekende kwaliteit.
Onze partners zijn:
Tijhof
Isoli
De Groot
FVG

Ook zijn we gespecialiseerd in export van onze voortuigen:

Voor alle rijdbare voertuigen met Nederlands kenteken en een geldige APK kunnen we bij ons op kantoor binnen 10 minuten een transito kenteken voor u maken:
- 14 dagen geldig voor € 150,--
- boven 3.500 kg voor € 200,--
Ook voor auto’s met buitenlands kenteken kunnen we in veel gevallen binnen 3 werkdagen een export kenteken aanvragen. Prijs € 500,-
In het geval van intracommunautaire levering dienen wij minimaal de volgende gegevens van u te ontvangen:
KvK uittreksel van het bedrijf en geldig EU BTW nummer, kopie legitimatie van de ondernemer en een minimum (aan)betaling van 20% van de bankrekening van het betreffende bedrijf.
Voor alle BTW voertuigen die buiten de EU gaan, hanteren wij een borg van 20% van het volledige factuurbedrag.
Zodra u ons heeft geïnformeerd en wij middels het verstrekte douanedocument (EXa) kunnen verifiëren dat het voertuig de EU heeft verlaten, zullen wij uw borg zo spoedig mogelijk terugbetalen.
Neem voor meer informatie contact op met ons verkoopteam!
Disclaimer: (prijs)wijzigingen, fouten en eerdere verkopen zijn voorbehouden!

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 2

Asconfiguratie
Vooras: Bandenmaat: 355/50/22.5; Max. aslast: 8500 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 60%; Bandenprofiel rechts: 60%
Achteras 1: Bandenmaat: 245/70/17.5; Max. aslast: 4500 kg; Bandenprofiel links: 70%; Bandenprofiel rechts: 70%
Achteras 2: Bandenmaat: 315/60/22.5; Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 30%; Bandenprofiel linksbuiten: 30%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 30%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 30%

Functioneel
Afmetingen laadruimte: 725 x 230 cm

Interieur
Interieur: Zwart, Stof
Aantal zitplaatsen: 2

Onderhoud, historie en staat
Aantal eigenaren: 2
APK: gekeurd tot aug. 2025
Schade: schadevrij
Aantal sleutels: 2 (2 handzenders)
- 12-volts kontakt
- Digital ferdskriver
- Drivstofftank i aluminium
- Euro 6
- Fjernstyrt sentrallås
- Midtre armlene
- Navigasjonssystem
- Servostyring
- Stasjonært klimaanlegg
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Euro 6
- Gniazdo 12 V
- Klimatyzator
- Pilot do zamka centralnego
- Podłokietnik
- System nawigacji
- Tachograf cyfrowy
- Wspomaganie kierownicy

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 2

Konfiguracja osi
Oś przednia: Rozmiar opon: 355/50/22.5; Maksymalny nacisk na oś: 8500 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 60%; Profil opon prawa: 60%
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 245/70/17.5; Maksymalny nacisk na oś: 4500 kg; Profil opon lewa: 70%; Profil opon prawa: 70%
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 315/60/22.5; Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 30%; Profil opon lewa zewnętrzna: 30%; Profil opon prawa zewnętrzna: 30%; Profil opon prawa zewnętrzna: 30%

Funkcjonalność
Wymiary ładowni: 725 x 230 cm

Wnętrze
Wnętrze: czarny
Liczba miejsc siedzących: 2

Obsługa serwisowa, historia i stan
Liczba właścicieli: 2
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do aug. 2025
Uszkodzenia: brak
Liczba kluczyków: 2 (2 nadajniki ręczne/nadajników ręcznych)
= Opções e acessórios adicionais =

- Apoio de braço central
- Ar condicionado fixo
- Depósito de combustível em alumínio
- Direcção assistida
- Euro 6
- Fecho centralizado remoto
- Sistema de navegação
- Tacógrafo digital
- Tomada de 12 V

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 2

Configuração dos eixos
Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 355/50/22.5; Máx carga por eixo: 8500 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 60%; Perfil do pneu direita: 60%
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 245/70/17.5; Máx carga por eixo: 4500 kg; Perfil do pneu esquerda: 70%; Perfil do pneu direita: 70%
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 315/60/22.5; Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 30%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 30%; Perfil do pneu exterior direito: 30%; Perfil do pneu exterior direito: 30%

Funcional
Dimensões do espaço de carga: 725 x 230 cm

Interior
Interior: preto
Número de bancos: 2

Manutenção, histórico e estado
Número de proprietários: 2
APK (MOT): testado até aug. 2025
Danos: nenhum
Número de chaves: 2 (2 transmissores manuais)
- Aer condiționat în staționare
- Cotieră centrală
- Euro 6
- Priză de 12 volți
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Servodirecţie
- Sistem de navigație
- Tahograf digital
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Euro 6
- Алюминиевый топливный бак
- Гнездо 12 В
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Система навигации
- Стационарная система кондиционирования воздуха
- Усилитель рулевого управления
- Центральный подлокотник
- Цифровой тахограф

= Дополнительная информация =

Количество дверей: 2
Передний мост: Размер шин: 355/50/22.5; Макс. нагрузка на ось: 8500 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 60%; Профиль шин справа: 60%
Задний мост 1: Размер шин: 245/70/17.5; Макс. нагрузка на ось: 4500 kg; Профиль шин слева: 70%; Профиль шин справа: 70%
Задний мост 2: Размер шин: 315/60/22.5; Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 30%; Профиль шин левое внешнее: 30%; Профиль шин правое внешнее: 30%; Профиль шин правое внешнее: 30%
Размеры грузового отсека: 725 x 230 cm
Количество мест: 2
Количество владельцев: 2
APK (TO): проверка пройдена до aug. 2025
Количество ключей: 2 (2 портативных пульта ДУ)
- 12 V zásuvka
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Digitálny tachograf
- Euro 6
- Hliníková palivová nádrž
- Navigačný systém
- Posilňovač riadenia
- Stacionárna klimatizácia
- Stredová lakťová opierka
= Extra tillval och tillbehör =

- 12 V-uttag
- Armstöd i mitten
- Bränsletank av aluminium
- Centralt fjärrlås
- Digital färdskrivare
- Euro 6
- Navigationssystem
- Servostyrning
- Stationär luftkonditionering

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 2

Konfiguration av axlar
Framaxel: Däckets storlek: 355/50/22.5; Max. axellast: 8500 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 60%; Däckprofil rätt: 60%
Bakaxel 1: Däckets storlek: 245/70/17.5; Max. axellast: 4500 kg; Däckprofil vänster: 70%; Däckprofil rätt: 70%
Bakaxel 2: Däckets storlek: 315/60/22.5; Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 30%; Däckprofil lämnades utanför: 30%; Däckprofil innanför höger: 30%; Däckprofil utanför höger: 30%

Funktionell
Lastutrymmets mått: 725 x 230 cm

Interiör
Interiör: svart
Antal sittplatser: 2

Underhåll, historik och skick
Antal ägare: 2
MOT: besiktigat till aug. 2025
Skada på fordon: skadefri
Antal nycklar: 2 (2 handsändare)
- 12 volt soket
- Alüminyum yakıt deposu
- Dijital takograf
- Euro 6
- Hidrolik direksiyon
- Navigasyon sistemi
- Orta kol dayanağı
- Sabit klima
- Uzaktan merkezi kilitleme
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
174.950 € ≈ 188.700 US$ ≈ 4.845.000.000 ₫
2019
840.915 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 8
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
137.950 € ≈ 148.800 US$ ≈ 3.821.000.000 ₫
2017
709.895 km
Nguồn điện 368 HP (270 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 6
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
69.900 € ≈ 75.410 US$ ≈ 1.936.000.000 ₫
2016
999.999 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.450 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 3
Hà Lan, Ravenstein
Liên hệ với người bán
59.900 € ≈ 64.620 US$ ≈ 1.659.000.000 ₫
2016
845.206 km
Nguồn điện 411 HP (302 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.880 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng xe ô tô 1
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.950 € ≈ 35.550 US$ ≈ 912.600.000 ₫
2011
1.530.053 km
Nguồn điện 761 HP (559 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng xe ô tô 8
Hà Lan, Groesbeek
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
1999
970.000 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.760 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Terneuzen
Liên hệ với người bán
59.900 € ≈ 64.620 US$ ≈ 1.659.000.000 ₫
2016
776.603 km
Nguồn điện 411 HP (302 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.880 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng xe ô tô 1
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
94.900 € ≈ 102.400 US$ ≈ 2.628.000.000 ₫
2015
574.474 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.900 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Ravenstein
Liên hệ với người bán
184.950 € ≈ 199.500 US$ ≈ 5.122.000.000 ₫
2019
625.822 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 53.000 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
114.950 € ≈ 124.000 US$ ≈ 3.184.000.000 ₫
2024
396 km
Nguồn điện 257 HP (189 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.301 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
79.950 € ≈ 86.250 US$ ≈ 2.214.000.000 ₫
2017
1.108.550 km
Nguồn điện 421 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.154 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 6
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
79.950 € ≈ 86.250 US$ ≈ 2.214.000.000 ₫
2016
1.118.422 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.780 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 6
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
99.950 € ≈ 107.800 US$ ≈ 2.768.000.000 ₫
2012
1.128.681 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 750 kg Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
99.950 € ≈ 107.800 US$ ≈ 2.768.000.000 ₫
2024
457 km
Nguồn điện 257 HP (189 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.907 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng xe ô tô 1
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
105.900 € 1.199.000 NOK ≈ 114.300 US$
2005
1.042.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6
Na Uy, HEIMDAL
ATS Norway AS
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
74.450 € ≈ 80.320 US$ ≈ 2.062.000.000 ₫
2025
1.548 km
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.975 kg
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
33.450 € ≈ 36.090 US$ ≈ 926.400.000 ₫
2020
193.500 km
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.154 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
39.950 € ≈ 43.100 US$ ≈ 1.106.000.000 ₫
2015
475.846 km
Nguồn điện 213 HP (157 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.995 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng xe ô tô 1
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
184.950 € ≈ 199.500 US$ ≈ 5.122.000.000 ₫
2021
293.827 km
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.492 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng xe ô tô 7
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
92.500 € ≈ 99.790 US$ ≈ 2.562.000.000 ₫
2017
769.200 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Gilze
Liên hệ với người bán