Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity

PDF
Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
1.925.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | Hình ảnh 24 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/24
PDF
1.925.000.000 ₫
Giá ròng
64.200 €
≈ 73.380 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Renault
Năm sản xuất: 2017
Tổng số dặm đã đi được: 260.000 km
Thể tích: 13,31 m³
Khả năng chịu tải: 11.520 kg
Khối lượng tịnh: 14.480 kg
Tổng trọng lượng: 26.000 kg
Địa điểm: Romania București8264 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: FHM-0201
Đặt vào: 9 thg 7, 2026
Mô tả
Công suất: 17 pallet
Cần cẩu
Khung
Kích thước phần thân: 6,8 m × 2,51 m × 0,78 m
Động cơ
Nguồn điện: 380 HP (279 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 10.840 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x4
Chiều dài cơ sở: 4.650 mm
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Cửa sổ trời
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Khóa vi sai
Thiết bị bổ sung
Bồn AdBlue
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải san phẳng Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity

Reference number: FHM-0201;
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
1.911.000.000 ₫ 63.700 € ≈ 72.810 US$
Xe tải san phẳng
2017
310.000 km
Euro 6
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Dung tải. 11.483 kg Cấu hình trục 6x4
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.949.000.000 ₫ 65.000 € ≈ 74.290 US$
Xe tải san phẳng
2017
260.000 km
Euro 6
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.520 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.845.000.000 ₫ 61.500 € ≈ 70.290 US$
Xe tải san phẳng
2017
280.000 km
Euro 6
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 14,4 m³ Cấu hình trục 6x4
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tải san phẳng Renault năm sản xuất: từ 2014 đến 2020
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.602.000.000 ₫ 53.400 € ≈ 61.040 US$
Xe tải san phẳng
2017
166.000 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Thể tích 8,4 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.261.000.000 ₫ 75.400 € ≈ 86.180 US$
Xe tải san phẳng
2017
530.000 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.000 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.961.000.000 ₫ 65.400 € ≈ 74.750 US$
Xe tải san phẳng
2016
363.000 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.000 kg Thể tích 11,66 m³ Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.602.000.000 ₫ 53.400 € ≈ 61.040 US$
Xe tải san phẳng
2017
432.000 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.000 kg Thể tích 9,71 m³ Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.210.000.000 ₫ 73.700 € ≈ 84.240 US$
Xe tải san phẳng
2017
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.790 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.126.000.000 ₫ 70.900 € ≈ 81.040 US$
Xe tải san phẳng
2018
450.000 km
Euro 6
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Dung tải. 11.270 kg Cấu hình trục 6x2
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.452.000.000 ₫ 48.400 € ≈ 55.320 US$
Xe tải san phẳng
2017
249.000 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.000 kg Thể tích 9,63 m³ Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.842.000.000 ₫ 61.400 € ≈ 70.180 US$
Xe tải san phẳng
2015
400.000 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Dung tải. 19.000 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.141.000.000 ₫ 71.400 € ≈ 81.610 US$
Xe tải san phẳng
2018
330.000 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.961.000.000 ₫ 65.400 € ≈ 74.750 US$
Xe tải san phẳng
2015
348.000 km
Euro 6
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Thể tích 13,36 m³ Cấu hình trục 6x4
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.141.000.000 ₫ 71.400 € ≈ 81.610 US$
Xe tải san phẳng
2017
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Dung tải. 11.000 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.988.000.000 ₫ 66.300 € ≈ 75.780 US$
Xe tải san phẳng
2020
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.030 kg Cấu hình trục 4x2
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.988.000.000 ₫ 66.300 € ≈ 75.780 US$
Xe tải san phẳng
2020
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.030 kg Cấu hình trục 4x2
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.452.000.000 ₫ 48.400 € ≈ 55.320 US$
Xe tải san phẳng
2016
340.000 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 9.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.662.000.000 ₫ 55.400 € ≈ 63.320 US$
Xe tải san phẳng
2015
433.000 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.000 kg Thể tích 11,03 m³ Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
2.081.000.000 ₫ 69.400 € ≈ 79.320 US$
Xe tải san phẳng
2020
200.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.030 kg Cấu hình trục 4x2
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.994.000.000 ₫ 66.500 € ≈ 76.010 US$
Xe tải san phẳng
2020
240.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.050 kg Thể tích 9,15 m³ Cấu hình trục 4x2
Romania, Bucharest
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán