Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN

PDF
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN | Hình ảnh 26 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/26
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Đăng ký đầu tiên: 2004-09-15
Tổng số dặm đã đi được: 1.213.970 km
Khả năng chịu tải: 11.630 kg
Khối lượng tịnh: 16.370 kg
Tổng trọng lượng: 28.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Gilze6523 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: St_6638a
Đặt vào: 1 thg 4, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 9,55 m, chiều rộng - 2,55 m
Khung
Kích thước phần thân: chiều rộng - 2,48 m
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Móc chốt
Động cơ
Nguồn điện: 410 HP (301 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 3
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 4.500 mm
Trục thứ nhất: 385/65R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 295/80R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 385/55R22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Điều hoà không khí
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Khóa trung tâm
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
ASR
Khóa vi sai
Cần cẩu
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: đỏ
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải san phẳng Mercedes-Benz ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 42 t/m CRANE / KRAN

Tiếng Anh
- Блокировка на диференциала
- Дискови спирачки
- Диференциал с контролирано приплъзване
- Прожектори
- Спирачка на двигателя
- Съединение
- Bodové reflektory
- Diferenciál s brzdou
- Kotoučové brzdy
- Motorová brzda
- Připojení
- Uzávěrka diferenciálu
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Differenzialsperre
- Maulkupplung
- Motorbremse
- Scheibenbremsen
- Spotlights

= Anmerkungen =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Firmeninformationen =

**ALLE PREISE SIND NETTO FUR DEN EXPORT**,Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194Wir bemühen uns nach Kraften, korrekte Informationen anzugeben.Dennoch konnen aus den eingestellten Texten keine Rechte hergeleitet werden.

= Weitere Informationen =

Vorderachse: Refenmaß: 385/65R22.5; Gelenkt; Reifen Profil links: 50%; Reifen Profil rechts: 50%
Hinterachse 1: Refenmaß: 295/80R22.5; Reifen Profil links: 80%; Reifen Profil rechts: 80%
Hinterachse 2: Refenmaß: 385/55R22.5; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Abmessungen des Laderaums: 610 x 248 x 120 cm
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 08.2025
Typennummer: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Differentialespærre
- Kobling
- Motorbremse
- Projektører
- Skivebremser
- Styret spærredifferentiale

= Yderligere oplysninger =

Foraksel: Dækstørrelse: 385/65R22.5; Styretøj; Dækprofil venstre: 50%; Dækprofil højre: 50%
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 295/80R22.5; Dækprofil venstre: 80%; Dækprofil højre: 80%
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 385/55R22.5; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Mål for lastrum: 610 x 248 x 120 cm
APK (Bileftersyn): testet indtil aug. 2025
Typenummer: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Coupling
- Differential lock
- Disc brakes
- Engine brake
- Zusatzscheinwerfer

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.
= Additional options and accessories =

- Coupling
- Differential lock
- Disc brakes
- Engine brake
- Zusatzscheinwerfer

= Remarks =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Dealer information =

**ALL PRICES ARE NET EXPORT PRICES**,For more information phone:Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194We make every effort to publish accurate informationbut no rights may be derived from the published texts.

= More information =

Front axle: Tyre size: 385/65R22.5; Steering; Tyre profile left: 50%; Tyre profile right: 50%
Rear axle 1: Tyre size: 295/80R22.5; Tyre profile left: 80%; Tyre profile right: 80%
Rear axle 2: Tyre size: 385/55R22.5; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Dimensions of cargo space: 610 x 248 x 120 cm
APK (MOT): tested until 08/2025
Type number: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
= Más opciones y accesorios =

- Acoplamiento
- Bloqueo de diferencial
- Focos
- Freno de motor
- Frenos de disco

= Comentarios =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Información de la empresa =

**TODOS LOS PRECIOS SON NETOS PARA SU EXPORTACION**,Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194Nos esforzamos al maximo por colocar la informacion correcta sin embargo no aceptamos ninguna responsabilidad sobre los textos aqui publicados.

= Más información =

Eje delantero: Tamaño del neumático: 385/65R22.5; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 50%; Dibujo del neumático derecha: 50%
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 295/80R22.5; Dibujo del neumático izquierda: 80%; Dibujo del neumático derecha: 80%
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 385/55R22.5; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Dimensiones espacio de carga: 610 x 248 x 120 cm
APK (ITV): inspeccionado hasta ago. 2025
Número de tipo: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Kohdevalot
- Levyjarrut
- Liitäntä
- Moottorin jarru
- Rajoitetun luiston tasauspyörästö
- Tasauspyörästön lukko
= Plus d'options et d'accessoires =

- Attelage
- Blocage de différentiel
- Frein moteur
- Freins à disque
- Phares longue portée

= Remarques =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Information sur la société =

**TOUS LES PRIX S'ENTENDENT NETS POUR EXPORT**,Telephonez-nous pour en savoir plus : Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194Nous veillons autant que possible a l'exactitude des informations presentees, celles-ci n'engageant en aucun cas la responsabilite de Versteijnen Trucks.

= Plus d'informations =

Essieu avant: Dimension des pneus: 385/65R22.5; Direction; Sculptures des pneus gauche: 50%; Sculptures des pneus droite: 50%
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 295/80R22.5; Sculptures des pneus gauche: 80%; Sculptures des pneus droite: 80%
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 385/55R22.5; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Dimensions espace de chargement: 610 x 248 x 120 cm
APK (CT): valable jusqu'à août 2025
Numéro de type: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Blokada diferencijala
- Disk kočnice
- Kontrolirani diferencijal proklizavanja
- Reflektori
- Spojnica
- Csatlakoztatás
- Differenciálzár
- Motorfék
- Spotlámpák
- Szabályozott önzáró differenciálmű
- Tárcsafékek
- Coupling
- Differential lock
- Disc brakes
- Engine brake
- Zusatzscheinwerfer

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.
= Aanvullende opties en accessoires =

- Differentieelslot
- Motorrem
- Schijfremmen
- Vangmuil
- Verstralers

= Bijzonderheden =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Bedrijfsinformatie =

**ALLE PRIJZEN ZIJN NETTO VOOR EXPORT**, Voor informatie kunt u bellen:Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194We doen onze uiterste best u te voorzien van de juiste informatie van het voertuig.Ondanks dat kunnen er geen rechten ontleend worden aan de informatie op onze website.

= Meer informatie =

Vooras: Bandenmaat: 385/65R22.5; Meesturend; Bandenprofiel links: 50%; Bandenprofiel rechts: 50%
Achteras 1: Bandenmaat: 295/80R22.5; Bandenprofiel links: 80%; Bandenprofiel rechts: 80%
Achteras 2: Bandenmaat: 385/55R22.5; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Afmetingen laadruimte: 610 x 248 x 120 cm
APK: gekeurd tot aug. 2025
Typenummer: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Differensialsperre
- Kobling
- Kontrollert differensial med begrenset sperre
- Motorbrems
- Skivebremser
- Spotlights
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Coupling
- Differential lock
- Disc brakes
- Engine brake
- Zusatzscheinwerfer

= Uwagi =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Informacje o przedsiębiorstwie =

**WSZYSTKIE CENY SA CENAMI NETTO DLA EKSPORTU**, By otrzymac dalsze informacje, prosimy zadzwonic: Joris Versteijnen 0031 630918564(NL-DE-GB)Wouter Greutink 0031 615277998 (NL-DE-GB-ES-IT)Govorim po ryccki 0031 649958194Robimy, co w naszej mocy, aby umiescic wlasciwe informacjeniemniej jednak zamieszczone teksty nie moga stanowic podstawy do wnoszenia roszczen.

= Więcej informacji =

Oś przednia: Rozmiar opon: 385/65R22.5; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 50%; Profil opon prawa: 50%
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 295/80R22.5; Profil opon lewa: 80%; Profil opon prawa: 80%
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 385/55R22.5; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Wymiary ładowni: 610 x 248 x 120 cm
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do aug. 2025
Numer typu: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
= Opções e acessórios adicionais =

- Coupling
- Differential lock
- Disc brakes
- Engine brake
- Zusatzscheinwerfer

= Observações =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Mais informações =

Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385/65R22.5; Direção; Perfil do pneu esquerda: 50%; Perfil do pneu direita: 50%
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 295/80R22.5; Perfil do pneu esquerda: 80%; Perfil do pneu direita: 80%
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 385/55R22.5; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Dimensões do espaço de carga: 610 x 248 x 120 cm
APK (MOT): testado até aug. 2025
Número de tipo: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Cuplă
- Diferențial blocabil
- Diferențial cu patinare controlată
- Frâne cu disc
- Frână de motor
- Proiectoare
= Дополнительные опции и оборудование =

- Блокировка дифференциала
- Дисковые тормоза
- Моторный тормоз
- Прожекторы
- Сцепное устройство

= Примечания =

Dutch truck with valid technical inspection till: 24-08-2025

Palfinger PK 42502
4 x hydraulic outriggger.
5 x hydraulic extension.
Scanreco radio - remote control.

max: 13.140 kg.
4.40 mtr - 8.820 kg.
5.90 mtr - 6.430 kg.
7.80 mtr - 4.650 kg,.
9.90 mtr - 3.610 kg.
12.00 mtr - 2.930 kg.
14.30 mtr - 2.440 kg.

= Дополнительная информация =

Передний мост: Размер шин: 385/65R22.5; Рулевое управление; Профиль шин слева: 50%; Профиль шин справа: 50%
Задний мост 1: Размер шин: 295/80R22.5; Профиль шин слева: 80%; Профиль шин справа: 80%
Задний мост 2: Размер шин: 385/55R22.5; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Размеры грузового отсека: 610 x 248 x 120 cm
APK (TO): проверка пройдена до aug. 2025
Артикул: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Diferenciál s riadeným sklzom
- Kotúčové brzdy
- Motorová brzda
- Reflektory
- Spojka
- Uzávierka diferenciálu
= Extra tillval och tillbehör =

- Differentiallås
- Koppling
- Motorbroms
- Skivbromsar
- Spotlights
- Styrd differentialbroms

= Ytterligare information =

Framaxel: Däckets storlek: 385/65R22.5; Styrning; Däckprofil vänster: 50%; Däckprofil rätt: 50%
Bakaxel 1: Däckets storlek: 295/80R22.5; Däckprofil vänster: 80%; Däckprofil rätt: 80%
Bakaxel 2: Däckets storlek: 385/55R22.5; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Lastutrymmets mått: 610 x 248 x 120 cm
MOT: besiktigat till aug. 2025
Typ nummer: ACTROS 2541 6X2 / PALFINGER PK 4
- Diferansiyel kilidi
- Disk frenler
- Kaplin
- Kontrollü diferansiyel kilidi
- Motor freni
- Spot lambaları
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
2018
296.994 km
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.665 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Gilze
Liên hệ với người bán
30.900 € ≈ 33.330 US$ ≈ 855.800.000 ₫
2016
1.042.000 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.335 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Ede
Liên hệ với người bán
7.750 € ≈ 8.361 US$ ≈ 214.600.000 ₫
1977
740.000 km
Nguồn điện 348 HP (256 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
7.500 € ≈ 8.091 US$ ≈ 207.700.000 ₫
1995
768.293 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.000 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Lamswaarde
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
1992
922.860 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.500 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Maarssen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
1998
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.660 kg
Hà Lan, Weert
Liên hệ với người bán
15.000 € ≈ 16.180 US$ ≈ 415.400.000 ₫
1984
438.270 km
Nguồn điện 256 HP (188 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.000 kg Cấu hình trục 6x6 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 12.890 US$ ≈ 331.000.000 ₫
1977
51.675 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
48.400 € ≈ 52.210 US$ ≈ 1.340.000.000 ₫
2016
318.368 km
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.455 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
69.900 € ≈ 75.410 US$ ≈ 1.936.000.000 ₫
2016
283.081 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
16.900 € ≈ 18.230 US$ ≈ 468.100.000 ₫
2007
539.000 km
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.560 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Ede
Liên hệ với người bán
39.500 € ≈ 42.610 US$ ≈ 1.094.000.000 ₫
2013
435.461 km
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.088 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
39.900 € ≈ 43.040 US$ ≈ 1.105.000.000 ₫
2006
642.315 km
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.105 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.950 € ≈ 30.150 US$ ≈ 774.100.000 ₫
1999
303.791 km
Nguồn điện 354 HP (260 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.390 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
23.950 € ≈ 25.840 US$ ≈ 663.300.000 ₫
2001
488.866 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.700 € ≈ 21.250 US$ ≈ 545.600.000 ₫
1985
12.448 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x6 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
9.950 € ≈ 10.730 US$ ≈ 275.600.000 ₫
2002
671.699 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.430 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.950 € ≈ 26.920 US$ ≈ 691.000.000 ₫
1980
150.345 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
119.800 € ≈ 129.200 US$ ≈ 3.318.000.000 ₫
2011
581.420 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.465 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
79.900 € ≈ 86.200 US$ ≈ 2.213.000.000 ₫
2017
248.086 km
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.829 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán