TheTruckCompany
TheTruckCompany
Trong kho: 363 quảng cáo
19 năm tại Autoline
51 năm trên thị trường
Địa chỉ đã được kiểm tra
Số điện thoại đã được kiểm tra
Trong kho: 363 quảng cáo
19 năm tại Autoline
51 năm trên thị trường

Khung xe container DAF XF Euro6 480

PDF
Khung xe container DAF XF Euro6 480 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 1 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 2 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 3 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 4 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 5 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 6 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 7 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 8 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 9 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 10 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 11 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 12 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 13 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 14 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 15 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 16 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 17 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 18 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 19 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 20 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 21 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 22 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 23 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 24 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 25 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 26 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 27 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 28 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 29 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 30 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 31 - Autoline
Khung xe container DAF XF Euro6 480 | Hình ảnh 32 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/32
PDF
49.900 €
Giá ròng
≈ 53.830 US$
≈ 1.382.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Mẫu: XF Euro6 480
Năm sản xuất: 2021-11
Đăng ký đầu tiên: 2021-11-02
Tổng số dặm đã đi được: 471.859 km
Khả năng chịu tải: 17.160 kg
Khối lượng tịnh: 9.840 kg
Tổng trọng lượng: 27.000 kg
Địa điểm: Bỉ Hooglede6435 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: TC59590
Đặt vào: 1 thg 4, 2025
Mô tả
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị
Khung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Động cơ
Nguồn điện: 480 HP (353 kW)
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Ngừng: không khí/không khí
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 315/70 R22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Không gian ngủ
Bộ sưởi độc lập
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Khóa trung tâm
Thiết bị hạn chế tốc độ
Tấm cản dòng
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
PTO
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Khung xe container DAF XF Euro6 480

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Ксенонови фарове
- Нагревател на автомобила
- Спирачка на двигателя
- Спойлер на покрива
- Hliníková palivová nádrž
- Motorová brzda
- Střešní spoiler
- Vyhřívání vozidla
- Xenon
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Dachspoiler
- Ersatzschlüssel
- Kraftstofftank aus Aluminium
- Motorbremse
- Scheinwerfer
- Standard-Klimaanlage
- Standheizung
- Wechselstrom
- Xenonlichter

= Weitere Informationen =

Aufbau: BDF-System
Refenmaß: 315/70 R22.5
Vorderachse: Gelenkt; Reifen Profil links: 12 mm; Reifen Profil rechts: 12 mm
Hinterachse 1: Reifen Profil links innnerhalb: 8 mm; Reifen Profil links außen: 8 mm; Reifen Profil rechts innerhalb: 10 mm; Reifen Profil rechts außen: 9 mm
Hinterachse 2: Reifen Profil links: 10 mm; Reifen Profil rechts: 10 mm
Schäden: keines
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Aluminiumsbrændstoftank
- Motorbremse
- Tagspoiler
- Varmeapparat
- Xenon-lygter

= Yderligere oplysninger =

Karosseri: BDF-system
Dækstørrelse: 315/70 R22.5
Foraksel: Styretøj; Dækprofil venstre: 12 mm; Dækprofil højre: 12 mm
Bagaksel 1: Dækprofil venstre indvendige: 8 mm; Dækprofil venstre udvendige: 8 mm; Dækprofil højre udvendige: 10 mm; Dækprofil højre udvendige: 9 mm
Bagaksel 2: Dækprofil venstre: 10 mm; Dækprofil højre: 10 mm
- Αεροτομή οροφής
- Καλοριφέρ οχήματος
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Φρένο κινητήρα
- Φωτισμός Xenon
= Additional options and accessories =

- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Parking heater
- Roof spoiler
- Spare key
- Spotlights
- Standard airco
- Xenon lights

= More information =

Bodywork: BDF System
Tyre size: 315/70 R22.5
Front axle: Steering; Tyre profile left: 12 mm; Tyre profile right: 12 mm
Rear axle 1: Tyre profile left inner: 8 mm; Tyre profile left outer: 8 mm; Tyre profile right outer: 10 mm; Tyre profile right outer: 9 mm
Rear axle 2: Tyre profile left: 10 mm; Tyre profile right: 10 mm
Damages: none
= Más opciones y accesorios =

- Aire acondicionado estándar
- Alerón de techo
- Calefactor de estacionamiento
- Corriente alterna
- Depósito de combustible de aluminio
- Focos
- Freno motor
- Llave de repuesto
- Luces de xenón

= Más información =

Carrocería: Sistema BDF
Tamaño del neumático: 315/70 R22.5
Eje delantero: Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 12 mm; Dibujo del neumático derecha: 12 mm
Eje trasero 1: Dibujo del neumático izquierda interior: 8 mm; Dibujo del neumático izquierda exterior: 8 mm; Dibujo del neumático derecha exterior: 10 mm; Dibujo del neumático derecha exterior: 9 mm
Eje trasero 2: Dibujo del neumático izquierda: 10 mm; Dibujo del neumático derecha: 10 mm
Daños: ninguno
- Ajoneuvon lämmitin
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Kattospoileri
- Ksenon-valot
- Moottorin jarru
= Plus d'options et d'accessoires =

- Becquet de toit
- Chauffage de parking
- Climatisation standard
- Clé de rechange
- Courant alternatif
- Frein moteur
- Lumières au xénon
- Projecteurs
- Réservoir de carburant en aluminium

= Plus d'informations =

Construction: Système BDF
Dimension des pneus: 315/70 R22.5
Essieu avant: Direction; Sculptures des pneus gauche: 12 mm; Sculptures des pneus droite: 12 mm
Essieu arrière 1: Sculptures des pneus gauche interne: 8 mm; Sculptures des pneus gauche externe: 8 mm; Sculptures des pneus droit externe: 10 mm; Sculptures des pneus droit externe: 9 mm
Essieu arrière 2: Sculptures des pneus gauche: 10 mm; Sculptures des pneus droite: 10 mm
Dommages: aucun
- Aluminijski spremnik goriva
- Grijač vozila
- Krovni spojler
- Ksenonska svjetla
- Alumínium üzemanyagtartály
- Járműfűtés
- Motorfék
- Tetőlégterelő
- Xenon
- Fari allo xeno
- Freno motore
- Riscaldamento supplementare
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Spoiler per il tetto
= Aanvullende opties en accessoires =

- Aluminium brandstoftank
- Dakspoiler
- Motorrem
- Reservesleutel
- Schijnwerpers
- Standaard airco
- Standkachel
- WISSELSPANNING
- Xenon verlichting

= Meer informatie =

Opbouw: BDF-Systeem
Bandenmaat: 315/70 R22.5
Vooras: Meesturend; Bandenprofiel links: 12 mm; Bandenprofiel rechts: 12 mm
Achteras 1: Bandenprofiel linksbinnen: 8 mm; Bandenprofiel linksbuiten: 8 mm; Bandenprofiel rechtsbinnen: 10 mm; Bandenprofiel rechtsbuiten: 9 mm
Achteras 2: Bandenprofiel links: 10 mm; Bandenprofiel rechts: 10 mm
Schade: schadevrij
- Drivstofftank i aluminium
- Motorbrems
- Takspoiler
- Varmeapparat for kjøretøy
- Xenon-lys
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Hamulec silnikowy
- Ogrzewacz bloku cylindrów
- Oświetlenie ksenonowe
- Spoiler dachowy

= Więcej informacji =

Budowa: System BDF
Rozmiar opon: 315/70 R22.5
Oś przednia: Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 12 mm; Profil opon prawa: 12 mm
Oś tylna 1: Profil opon lewa wewnętrzna: 8 mm; Profil opon lewa zewnętrzna: 8 mm; Profil opon prawa zewnętrzna: 10 mm; Profil opon prawa zewnętrzna: 9 mm
Oś tylna 2: Profil opon lewa: 10 mm; Profil opon prawa: 10 mm
Uszkodzenia: brak
= Opções e acessórios adicionais =

- AC
- AC padrão
- Aquecimento de estacionamento
- Chave suplente
- Holofotes
- Luzes de Xenon
- Spoiler de tejadilho
- Tanque de combustível de alumínio
- Travão do motor

= Mais informações =

Carroçaria: Sistema BDF
Tamanho dos pneus: 315/70 R22.5
Eixo dianteiro: Direção; Perfil do pneu esquerda: 12 mm; Perfil do pneu direita: 12 mm
Eixo traseiro 1: Perfil do pneu interior esquerdo: 8 mm; Perfil do pneu exterior esquerdo: 8 mm; Perfil do pneu exterior direito: 10 mm; Perfil do pneu exterior direito: 9 mm
Eixo traseiro 2: Perfil do pneu esquerda: 10 mm; Perfil do pneu direita: 10 mm
Danos: nenhum
- Frână de motor
- Iluminare cu xenon
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Spoiler pavilion
- Încălzitor vehicul
= Дополнительные опции и оборудование =

- Алюминиевый топливный бак
- Ксеноновые фары
- Обогреватель автомобиля
- Спойлер на крыше
- Тормоз двигателя

= Дополнительная информация =

Кузов: Система BDF
Размер шин: 315/70 R22.5
Передний мост: Рулевое управление; Профиль шин слева: 12 mm; Профиль шин справа: 12 mm
Задний мост 1: Профиль шин левое внутреннее: 8 mm; Профиль шин левое внешнее: 8 mm; Профиль шин правое внешнее: 10 mm; Профиль шин правое внешнее: 9 mm
Задний мост 2: Профиль шин слева: 10 mm; Профиль шин справа: 10 mm
- Hliníková palivová nádrž
- Motorová brzda
- Strešný spojler
- Vyhrievanie vozidla
- Xenónové svetlá
= Extra tillval och tillbehör =

- Bränsletank av aluminium
- Kupévärmare
- Motorbroms
- Takspoiler
- Xenon-strålkastare

= Ytterligare information =

Överbyggnad: BDF-system
Däckets storlek: 315/70 R22.5
Framaxel: Styrning; Däckprofil vänster: 12 mm; Däckprofil rätt: 12 mm
Bakaxel 1: Däckprofil inuti vänster: 8 mm; Däckprofil lämnades utanför: 8 mm; Däckprofil innanför höger: 10 mm; Däckprofil utanför höger: 9 mm
Bakaxel 2: Däckprofil vänster: 10 mm; Däckprofil rätt: 10 mm
Skada på fordon: skadefri
- Alüminyum yakıt deposu
- Araç ısıtıcısı
- Motor freni
- Tavan spoyleri
- Xenon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
49.900 € ≈ 53.830 US$ ≈ 1.382.000.000 ₫
2021
436.967 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 6 Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
49.900 € ≈ 53.830 US$ ≈ 1.382.000.000 ₫
2021
438.381 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 6 Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2006
448.631 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 4 Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.900 € ≈ 16.070 US$ ≈ 412.700.000 ₫
2000
195.713 km
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Euro Euro 2 Dung tải. 5.399 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.900 € ≈ 10.680 US$ ≈ 274.200.000 ₫
2006
757.108 km
Euro Euro 3 Dung tải. 9.780 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.900 € ≈ 26.860 US$ ≈ 689.600.000 ₫
2015
703.000 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Dung tải. 13.885 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.900 € ≈ 31.180 US$ ≈ 800.400.000 ₫
2011
328.856 km
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Euro Euro 5 Dung tải. 17.910 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2019
166.165 km
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Euro Euro 6 Dung tải. 5.430 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
22.000 € ≈ 23.730 US$ ≈ 609.300.000 ₫
2018
215.537 km
Euro Euro 6 Dung tải. 5.475 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
23.000 € ≈ 24.810 US$ ≈ 637.000.000 ₫
2018
225.000 km
Euro Euro 6 Dung tải. 5.400 kg Cấu hình trục 4x2
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.900 € ≈ 5.286 US$ ≈ 135.700.000 ₫
2007
417.682 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 4 Dung tải. 3.143 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.900 € ≈ 5.286 US$ ≈ 135.700.000 ₫
2007
762.773 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Euro Euro 4 Dung tải. 10.100 kg Cấu hình trục 4x2
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.900 € ≈ 35.490 US$ ≈ 911.200.000 ₫
2007
295.452 km
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Euro Euro 3 Cấu hình trục 6x4
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.900 € ≈ 31.180 US$ ≈ 800.400.000 ₫
2019
190.000 km
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Euro Euro 6 Dung tải. 4.051 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2013
672.241 km
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Euro Euro 5 Dung tải. 5.150 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2013
659.017 km
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Euro Euro 5 Dung tải. 5.225 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Bỉ, Hooglede
TheTruckCompany
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán