Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N

PDF
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N | Hình ảnh 16 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/16
PDF
16.950 €
Giá ròng
≈ 18.740 US$
≈ 478.900.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Scania
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2015-03
Đăng ký đầu tiên: 2015-03-18
Tổng số dặm đã đi được: 1.047.000 km
Khả năng chịu tải: 13.020 kg
Khối lượng tịnh: 7.480 kg
Tổng trọng lượng: 20.500 kg
Địa điểm: Hà Lan SLIEDRECHT6501 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 20314a
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Động cơ
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.742 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.700 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385 65 R 22.5
Trục thứ cấp: 315 80 R 22,5
Phanh
ABS
Buồng lái
Không gian ngủ
Bộ sưởi độc lập
Điều hoà không khí
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Khóa trung tâm
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
PTO
Mâm đúc
Hệ thống bôi trơn trung tâm
Bồn AdBlue
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Scania R450 Highline/Streamline/King of the Road,kiephydrauliek,/PTO /N

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Въздушно окачване
- Нагревател
- Нагревател на автомобила
- Пневматичен клаксон
- Прожектори
- Усилвател на волана
- Хидравлика на самосвала
- Bodové reflektory
- Hliníková palivová nádrž
- Posilovač řízení
- Topení
- Vyhřívání vozidla
- Vyklápěcí hydraulika
- Vzduchová houkačka
- Vzduchové odpružení
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Aluminium-Kraftstofftank
- Fernlicht
- Kipphydraulik
- Lenkhilfe
- Luftfederung
- Lufthorn
- Standheizung

= Firmeninformationen =

Homepage: hiện liên lạc
Zu die abgelesen Kilometerstaende, aufgegeben Massen, Spezifikationen und Gewichten koennen keine Rechten entliehen werden.

= Weitere Informationen =

Aufbau: Standard-SZM
Vorderachse: Refenmaß: 385 65 R 22.5; Gelenkt
Reifengröße hinten: 315 80 R 22,5
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Aluminiumsbrændstoftank
- Luftaffjedring
- Projektører
- Servostyring
- Tipladshydraulik
- Tryklufthorn
- Varmeapparat
- Varmer

= Yderligere oplysninger =

Karosseri: Standardtrækker
Foraksel: Dækstørrelse: 385 65 R 22.5; Styretøj
Størrelse på bagdæk: 315 80 R 22,5
- Αερανάρτηση
- Καλοριφέρ
- Καλοριφέρ οχήματος
- Κόρνα αέρα
- Προβολείς
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Υδραυλικό σύστημα ανατρεπόμενου οχήματος
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Air horn
- Air suspension
- Aluminium fuel tank
- Power steering
- Spotlights
- Tipper hydraulics
- Vehicle heater

= Dealer information =

Homepage: hiện liên lạc
No rights can be derived from read out mileages, specifications, stated sizes and weights.

= More information =

Bodywork: Standard tractor
Front axle: Tyre size: 385 65 R 22.5; Steering
Rear tyre size: 315 80 R 22,5
= Más opciones y accesorios =

- Bocina de aire
- Calefacción auxiliar
- Dirección asistida
- Estufa
- Hidráulica de volquete
- Luces brillantes
- Suspensión neumática
- Tanque de combustible de aluminio

= Más información =

Carrocería: Tractor estándar
Eje delantero: Tamaño del neumático: 385 65 R 22.5; Dirección
Tamaño del neumático trasero: 315 80 R 22,5
- Ajoneuvon lämmitin
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Ilmajousitus
- Kipin hydrauliikka
- Kohdevalot
- Lämmitin
- Ohjaustehostin
- Äänimerkki
= Plus d'options et d'accessoires =

- Chauffage
- Corne de l'air
- Direction assistée
- Hydraulique
- Lumières vives
- Réservoir de carburant en aluminium
- Suspension pneumatique

= Plus d'informations =

Construction: Tracteur standard
Essieu avant: Dimension des pneus: 385 65 R 22.5; Direction
Dimension des pneus arrière: 315 80 R 22,5
- Aluminijski spremnik goriva
- Grijač
- Grijač vozila
- Hidraulika kipera
- Reflektori
- Servo-upravljač
- Zračna sirena
- Zračni ovjes
- Alumínium üzemanyagtartály
- Billenőplató-hidraulika
- Fűtőberendezés
- Járműfűtés
- Légkürt
- Légrugós felfüggesztés
- Spotlámpák
- Szervokormány
- Avvisatore acustico pneumatico
- Fari di profondità
- Idraulica cassone ribaltabile
- Riscaldamento
- Riscaldamento supplementare
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Servosterzo
- Sospensioni pneumatiche
= Aanvullende opties en accessoires =

- Aluminium brandstoftank
- Kiphydrauliek
- Luchthoorn
- Luchtvering
- Standkachel
- Stuurbekrachtiging
- Verstralers

= Bedrijfsinformatie =

Homepage: hiện liên lạc
Aan afgelezen kilometerstanden, opgegeven maten, gewichten en specificaties kunnen geen rechten worden ontleend.

= Meer informatie =

Opbouw: Standaard trekker
Vooras: Bandenmaat: 385 65 R 22.5; Meesturend
Bandenmaat achter: 315 80 R 22,5
- Drivstofftank i aluminium
- Hydraulikk for tippvogn
- Luftfjæring
- Lufthorn
- Servostyring
- Spotlights
- Varmeapparat
- Varmeapparat for kjøretøy
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Hydraulika
- Ogrzewacz bloku cylindrów
- Piec
- Reflektory
- Sygnał dźwiękowy trąbkowy
- Wspomaganie kierownicy
- Zawieszenie pneumatyczne

= Więcej informacji =

Budowa: Standardowy ciągnik
Oś przednia: Rozmiar opon: 385 65 R 22.5; Układ kierowniczy
Rozmiar opon tylnych: 315 80 R 22,5
= Opções e acessórios adicionais =

- Aquecedor
- Buzina de ar comprimido
- Depósito de combustível em alumínio
- Direcção assistida
- Holofotes
- Sistema hidráulico de camião basculante
- Sofagem de parque
- Suspensão pneumática

= Mais informações =

Carroçaria: Unidade de tração standard
Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385 65 R 22.5; Direção
Tamanho do pneu traseiro: 315 80 R 22,5
- Aerotermă
- Claxon pneumatic
- Proiectoare
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Servodirecţie
- Sistem hidraulic pentru basculantă
- Suspensie pneumatică
- Încălzitor vehicul
= Дополнительные опции и оборудование =

- Алюминиевый топливный бак
- Гидравлическая система самосвала
- Обогреватель
- Обогреватель автомобиля
- Пневматическая подвеска
- Пневматический звуковой сигнал
- Точечные лампы
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Кузов: Стандартный седельный тягач
Передний мост: Размер шин: 385 65 R 22.5; Рулевое управление
Размер задних шин: 315 80 R 22,5
- Hliníková palivová nádrž
- Hydraulika vyklápača
- Kúrenie
- Posilňovač riadenia
- Reflektory
- Vyhrievanie vozidla
- Vzduchová húkačka
- Vzduchové odpruženie
= Extra tillval och tillbehör =

- Bränsletank av aluminium
- Kupévärmare
- Luftfjädring
- Servostyrning
- Spotlights
- Tippvagnshydraulik
- Tyfon
- Värmare

= Ytterligare information =

Överbyggnad: Standardtraktor
Framaxel: Däckets storlek: 385 65 R 22.5; Styrning
Storlek på bakdäck: 315 80 R 22,5
- Alüminyum yakıt deposu
- Araç ısıtıcısı
- Damper hidroliği
- Havalı korna
- Havalı süspansiyon
- Hidrolik direksiyon
- Isıtıcı
- Spot lambaları
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
14.950 € ≈ 16.530 US$ ≈ 422.400.000 ₫
2015
1.073.862 km
Nguồn điện 411 HP (302 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Oud Gastel
Liên hệ với người bán
16.900 € ≈ 18.690 US$ ≈ 477.500.000 ₫
2015
1.164.016 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.010 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.950 € ≈ 15.420 US$ ≈ 394.100.000 ₫
2014
1.093.768 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.145 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Sliedrecht
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.530 US$ ≈ 422.400.000 ₫
2014
965.368 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.697 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaandam
Liên hệ với người bán
16.250 € ≈ 17.970 US$ ≈ 459.100.000 ₫
2014
1.368.407 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 22.060 US$ ≈ 563.600.000 ₫
2015
1.375.691 km
Nguồn điện 519 HP (381 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.830 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
16.750 € ≈ 18.520 US$ ≈ 473.200.000 ₫
2014
1.160.726 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.275 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Lelystad
Liên hệ với người bán
15.850 € ≈ 17.530 US$ ≈ 447.800.000 ₫
2014
1.268.834 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.140 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Someren
Liên hệ với người bán
18.443 € ≈ 20.390 US$ ≈ 521.100.000 ₫
2014
1.530.494 km
Nguồn điện 520 HP (382 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Wijchen
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.530 US$ ≈ 422.400.000 ₫
2015
823.897 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Oss
Liên hệ với người bán
18.950 € ≈ 20.950 US$ ≈ 535.400.000 ₫
2015
904.296 km
Nguồn điện 411 HP (302 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.140 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Mook
Liên hệ với người bán
19.900 € ≈ 22.000 US$ ≈ 562.200.000 ₫
2016
972.430 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.934 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.500 € ≈ 12.720 US$ ≈ 324.900.000 ₫
2016
593.708 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 6 Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Rijnsburg
Liên hệ với người bán