Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER

PDF
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 17 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 18 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 19 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 20 - Autoline
Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER | Hình ảnh 21 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/21
PDF
19.950 €
Giá ròng
≈ 21.520 US$
≈ 552.500.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Scania
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2007-10
Đăng ký đầu tiên: 2007-10-10
Tổng số dặm đã đi được: 1.074.805 km
Khả năng chịu tải: 38.900 kg
Khối lượng tịnh: 13.100 kg
Tổng trọng lượng: 52.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Groot-Ammers6499 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: SC179446
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 8,45 m, chiều rộng - 2,55 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị
Động cơ
Nguồn điện: 420 HP (309 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 11.705 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 5
Cấu hình trục: 10x4
Chiều dài cơ sở: 6.060 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385X65X22.5
Trục thứ cấp: 385X65X22.5
Trục thứ ba: 435X50X22.5
Trục thứ tư: 315X80X22.5
Trục thứ năm: 315X80X22.5
Phanh
ABS
Guốc hãm
Buồng lái
Không gian ngủ
Bộ sưởi độc lập
Điều hoà không khí
Hệ thống điều hòa không khí
Radio: CD
Tủ lạnh
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Khóa trung tâm
Thiết bị hạn chế tốc độ
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Scania P420 10X4 MANUEL GHEARBOX, 150 TON, HUB REDUCTION, INTARDER

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Камера за заден ход
- Нагревател
- Отопление
- Спална кабина
- Усилвател на волана
- Hliníková palivová nádrž
- Kamera couvání
- Posilovač řízení
- Sleeper Cab (spací kabina)
- Topení
- Topení
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Aluminium-Kraftstofftank
- Lenkhilfe
- Rückwärtsfahrkamera
- Schlafkabine
- Verwärmungsautomatik

= Weitere Informationen =

Aufbau: Schwerlast
Vorderachse 1: Refenmaß: 385X65X22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 25%; Reifen Profil rechts: 25%
Vorderachse 2: Refenmaß: 385X65X22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 25%; Reifen Profil rechts: 25%
Hinterachse 1: Refenmaß: 435X50X22.5; Max. Achslast: 8000 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 2: Refenmaß: 315X80X22.5; Max. Achslast: 9500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 25%; Reifen Profil links außen: 25%; Reifen Profil rechts innerhalb: 25%; Reifen Profil rechts außen: 25%; Reduzierung: Ausenplanetenachsen
Hinterachse 3: Refenmaß: 315X80X22.5; Max. Achslast: 9500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 25%; Reifen Profil links außen: 25%; Reifen Profil rechts innerhalb: 25%; Reifen Profil rechts außen: 25%; Reduzierung: Ausenplanetenachsen
Kennzeichen: BT-HZ-59
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Aluminiumsbrændstoftank
- Bakkamera
- Servostyring
- Sleeper Cab
- Varme
- Varmer

= Yderligere oplysninger =

Karosseri: Tungt læs
Foraksel 1: Dækstørrelse: 385X65X22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 25%; Dækprofil højre: 25%
Foraksel 2: Dækstørrelse: 385X65X22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 25%; Dækprofil højre: 25%
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 435X50X22.5; Maks. akselbelastning: 8000 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 315X80X22.5; Maks. akselbelastning: 9500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 25%; Dækprofil venstre udvendige: 25%; Dækprofil højre udvendige: 25%; Dækprofil højre udvendige: 25%; Reduktion: navreduktion
Bagaksel 3: Dækstørrelse: 315X80X22.5; Maks. akselbelastning: 9500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 25%; Dækprofil venstre udvendige: 25%; Dækprofil højre udvendige: 25%; Dækprofil højre udvendige: 25%; Reduktion: navreduktion
Registreringsnummer: BT-HZ-59
- Θέρμανση
- Κάμερα οπισθοπορείας
- Καλοριφέρ
- Καμπίνα με κρεβάτι
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Aluminium fuel tank
- Heater
- Passenger seat
- Power steering
- Reversing camera
- Sleeper cab

= More information =

Bodywork: Heavy load
Front axle 1: Tyre size: 385X65X22.5; Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 25%; Tyre profile right: 25%
Front axle 2: Tyre size: 385X65X22.5; Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 25%; Tyre profile right: 25%
Rear axle 1: Tyre size: 435X50X22.5; Max. axle load: 8000 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 2: Tyre size: 315X80X22.5; Max. axle load: 9500 kg; Tyre profile left inner: 25%; Tyre profile left outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Reduction: hub reduction
Rear axle 3: Tyre size: 315X80X22.5; Max. axle load: 9500 kg; Tyre profile left inner: 25%; Tyre profile left outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Reduction: hub reduction
Registration number: BT-HZ-59
= Más opciones y accesorios =

- Cabina de dormir
- Calefacción
- Cámara de visión trasera
- Dirección asistida
- Estufa
- Tanque de combustible de aluminio

= Más información =

Carrocería: Carga pesada
Eje delantero 1: Tamaño del neumático: 385X65X22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 25%; Dibujo del neumático derecha: 25%
Eje delantero 2: Tamaño del neumático: 385X65X22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 25%; Dibujo del neumático derecha: 25%
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 435X50X22.5; Carga máxima del eje: 8000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 315X80X22.5; Carga máxima del eje: 9500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 25%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 25%; Dibujo del neumático derecha exterior: 25%; Dibujo del neumático derecha exterior: 25%; Reducción: reducción de cubo
Eje trasero 3: Tamaño del neumático: 315X80X22.5; Carga máxima del eje: 9500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 25%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 25%; Dibujo del neumático derecha exterior: 25%; Dibujo del neumático derecha exterior: 25%; Reducción: reducción de cubo
Matrícula: BT-HZ-59
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Lämmitin
- Lämmitys
- Makuutilallinen ohjaamo
- Ohjaustehostin
- Peruutuskamera
= Plus d'options et d'accessoires =

- Cabine de couchage
- Caméra de recul
- Chauffage
- Direction assistée
- Réservoir de carburant en aluminium

= Plus d'informations =

Construction: Charge lourde
Essieu avant 1: Dimension des pneus: 385X65X22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 25%; Sculptures des pneus droite: 25%
Essieu avant 2: Dimension des pneus: 385X65X22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 25%; Sculptures des pneus droite: 25%
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 435X50X22.5; Charge maximale sur essieu: 8000 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 315X80X22.5; Charge maximale sur essieu: 9500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 25%; Sculptures des pneus gauche externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%; Réduction: moyeux réducteurs
Essieu arrière 3: Dimension des pneus: 315X80X22.5; Charge maximale sur essieu: 9500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 25%; Sculptures des pneus gauche externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%; Réduction: moyeux réducteurs
Numéro d'immatriculation: BT-HZ-59
- Aluminijski spremnik goriva
- Grijanje
- Grijač
- Kamera za vožnju unatrag
- Servo-upravljač
- Spavaća kabina
- Alumínium üzemanyagtartály
- Fűtés
- Fűtőberendezés
- Sleeper Cab
- Szervokormány
- Tolatókamera
- Riscaldamento
- Riscaldamento
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Servosterzo
- Sleeper Cab
- Videocamera per retromarcia
= Aanvullende opties en accessoires =

- Achteruitrijcamera
- Aluminium brandstoftank
- Passagiersstoel
- Slaapcabine
- Stuurbekrachtiging
- Verwarming

= Meer informatie =

Opbouw: Zware last
Vooras 1: Bandenmaat: 385X65X22.5; Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 25%; Bandenprofiel rechts: 25%
Vooras 2: Bandenmaat: 385X65X22.5; Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 25%; Bandenprofiel rechts: 25%
Achteras 1: Bandenmaat: 435X50X22.5; Max. aslast: 8000 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 2: Bandenmaat: 315X80X22.5; Max. aslast: 9500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 25%; Bandenprofiel linksbuiten: 25%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 25%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 25%; Reductie: naafreductie
Achteras 3: Bandenmaat: 315X80X22.5; Max. aslast: 9500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 25%; Bandenprofiel linksbuiten: 25%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 25%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 25%; Reductie: naafreductie
Kenteken: BT-HZ-59
Neem voor meer informatie contact op met Frank de Jong
- Drivstofftank i aluminium
- Førerhus med soveplass
- Oppvarming
- Ryggekamera
- Servostyring
- Varmeapparat
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Kabina sypialna
- Kamera do tyłu
- Ogrzewanie
- Piec
- Wspomaganie kierownicy

= Więcej informacji =

Budowa: Duże obciążenia
Oś przednia 1: Rozmiar opon: 385X65X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 25%; Profil opon prawa: 25%
Oś przednia 2: Rozmiar opon: 385X65X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 25%; Profil opon prawa: 25%
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 435X50X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 8000 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 315X80X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 25%; Profil opon lewa zewnętrzna: 25%; Profil opon prawa zewnętrzna: 25%; Profil opon prawa zewnętrzna: 25%; Redukcja: redukcja piasty
Oś tylna 3: Rozmiar opon: 315X80X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 25%; Profil opon lewa zewnętrzna: 25%; Profil opon prawa zewnętrzna: 25%; Profil opon prawa zewnętrzna: 25%; Redukcja: redukcja piasty
Numer rejestracyjny: BT-HZ-59
= Opções e acessórios adicionais =

- Aquecedor
- Aquecimento
- Cabina c/cama
- Camara de marcha-atràs
- Depósito de combustível em alumínio
- Direcção assistida

= Mais informações =

Carroçaria: Carga pesada
Eixo dianteiro 1: Tamanho dos pneus: 385X65X22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 25%; Perfil do pneu direita: 25%
Eixo dianteiro 2: Tamanho dos pneus: 385X65X22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 25%; Perfil do pneu direita: 25%
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 435X50X22.5; Máx carga por eixo: 8000 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 315X80X22.5; Máx carga por eixo: 9500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 25%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 25%; Perfil do pneu exterior direito: 25%; Perfil do pneu exterior direito: 25%; Redução: redução do cubo
Eixo traseiro 3: Tamanho dos pneus: 315X80X22.5; Máx carga por eixo: 9500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 25%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 25%; Perfil do pneu exterior direito: 25%; Perfil do pneu exterior direito: 25%; Redução: redução do cubo
Número de registo: BT-HZ-59
- Aerotermă
- Cabină de dormit
- Cameră de marșarier
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Servodirecţie
- Încălzire
= Дополнительные опции и оборудование =

- Алюминиевый топливный бак
- Кабина со спальным местом Sleeper Cab
- Камера заднего хода
- Обогрев
- Обогреватель
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Кузов: Тяжелый груз
Передний мост 1: Размер шин: 385X65X22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 25%; Профиль шин справа: 25%
Передний мост 2: Размер шин: 385X65X22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 25%; Профиль шин справа: 25%
Задний мост 1: Размер шин: 435X50X22.5; Макс. нагрузка на ось: 8000 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 2: Размер шин: 315X80X22.5; Макс. нагрузка на ось: 9500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 25%; Профиль шин левое внешнее: 25%; Профиль шин правое внешнее: 25%; Профиль шин правое внешнее: 25%; Редуктор: редуктор ступицы
Задний мост 3: Размер шин: 315X80X22.5; Макс. нагрузка на ось: 9500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 25%; Профиль шин левое внешнее: 25%; Профиль шин правое внешнее: 25%; Профиль шин правое внешнее: 25%; Редуктор: редуктор ступицы
Регистрационный номер: BT-HZ-59
- Cúvacia kamera
- Hliníková palivová nádrž
- Kabína na spanie
- Kúrenie
- Posilňovač riadenia
- Vykurovanie
= Extra tillval och tillbehör =

- Backkamera
- Bränsletank av aluminium
- Servostyrning
- Sovhytt
- Uppvärmning
- Värmare

= Ytterligare information =

Överbyggnad: Tung last
Framaxel 1: Däckets storlek: 385X65X22.5; Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 25%; Däckprofil rätt: 25%
Framaxel 2: Däckets storlek: 385X65X22.5; Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 25%; Däckprofil rätt: 25%
Bakaxel 1: Däckets storlek: 435X50X22.5; Max. axellast: 8000 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 2: Däckets storlek: 315X80X22.5; Max. axellast: 9500 kg; Däckprofil inuti vänster: 25%; Däckprofil lämnades utanför: 25%; Däckprofil innanför höger: 25%; Däckprofil utanför höger: 25%; Minskning: minskning av nav
Bakaxel 3: Däckets storlek: 315X80X22.5; Max. axellast: 9500 kg; Däckprofil inuti vänster: 25%; Däckprofil lämnades utanför: 25%; Däckprofil innanför höger: 25%; Däckprofil utanför höger: 25%; Minskning: minskning av nav
Registreringsnummer: BT-HZ-59
- Alüminyum yakıt deposu
- Geri vites kamerası
- Hidrolik direksiyon
- Isıtma
- Isıtıcı
- Sleeper cab
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
18.450 € ≈ 19.900 US$ ≈ 511.000.000 ₫
2007
1.100.000 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Apeldoorn
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2007
1.209.933 km
Nguồn điện 560 HP (412 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.150 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
20.500 € ≈ 22.120 US$ ≈ 567.800.000 ₫
2007
628.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Schiedam
Liên hệ với người bán
17.450 € ≈ 18.830 US$ ≈ 483.300.000 ₫
2007
1.155.062 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 49.510 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Zaltbommel
Liên hệ với người bán
9.250 € ≈ 9.979 US$ ≈ 256.200.000 ₫
2007
1.000.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.300 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Maarssen
Liên hệ với người bán
19.800 € ≈ 21.360 US$ ≈ 548.400.000 ₫
2008
1.619.000 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.160 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Groot-Ammers
Liên hệ với người bán
13.950 € ≈ 15.050 US$ ≈ 386.400.000 ₫
2006
1.542.860 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.393 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaandam
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 10.250 US$ ≈ 263.100.000 ₫
2006
845.651 km
Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Alkmaar
Liên hệ với người bán
17.950 € ≈ 19.360 US$ ≈ 497.100.000 ₫
2008
2.031.558 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.670 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Zaandam
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
2008
1.545.007 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Mook
Liên hệ với người bán
9.000 € ≈ 9.709 US$ ≈ 249.300.000 ₫
2008
1.146.101 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Euro Euro 4
Hà Lan, Alkmaar
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2009
822.648 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Oirschot
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2005
1.480.000 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 3 Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Terneuzen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2009
1.490.688 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.350 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vlissingen
Liên hệ với người bán