Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm

PDF
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 17 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 18 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 19 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 20 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 21 - Autoline
Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
30.900 €
Giá ròng
≈ 33.330 US$
≈ 855.800.000 ₫
37.389 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Loại: đầu kéo
Đăng ký đầu tiên: 2020-03-20
Tổng số dặm đã đi được: 330.111 km
Khả năng chịu tải: 11.267 kg
Khối lượng tịnh: 7.733 kg
Tổng trọng lượng: 19.000 kg
Địa điểm: Hà Lan TILBURG6526 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 01-BPJ-7
Có thể cho thuê
Đặt vào: 2 thg 4, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 6,16 m × 2,5 m × 3,9 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị
Khung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Động cơ
Nguồn điện: 396 HP (291 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 10.677 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 6
Hộp số
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Thương hiệu: MERCEDES-BENZ
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.700 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 315 / 70 / R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315 / 70 / R22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Loại: StreamSpace
Không gian ngủ
Điều hoà không khí
Radio: CD, MP-3
Tủ lạnh
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Khóa trung tâm
Thiết bị hạn chế tốc độ
Tấm cản dòng
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
Khóa vi sai
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xanh dương
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo Mercedes-Benz Actros 1840 StreamSpace / 330 dkm

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Дистанционно централно заключване
- Камера за заден ход
- Комплект за автомобил
- Ксенонови фарове
- Навигационна система
- Ниско ниво на шум
- Покривало за багаж
- Централен подлакътник
- гнездо 12 волта
- 12V zásuvka
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Hliníková palivová nádrž
- Kamera couvání
- Kryt zavazadel
- Navigační systém
- Nízká hlučnost
- Sada do auta
- Středová loketní opěrka
- Xenon
= Weitere Optionen und Zubehör =

- 12-Volt-Steckdose
- Aluminium-Kraftstofftank
- Carkit
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Gepäckabdeckung
- Geräuscharm
- Mittelarmlehne
- Navigationssystem
- Rückwärtsfahrkamera
- Webasto
- Xenonbeleuchtung

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Aufbau: Standard-SZM

Achskonfiguration
Refenmaß: 315 / 70 / R22.5
Vorderachse: Max. Achslast: 7500 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse: Max. Achslast: 11500 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 40%; Reifen Profil links außen: 40%; Reifen Profil rechts innerhalb: 40%; Reifen Profil rechts außen: 40%; Reduzierung: einfach reduziert

Innenraum
Innenraum: grau
Zahl der Sitzplätze: 2

Verlauf
Zahl der Eigentümer: 2

Zustand
Allgemeiner Zustand: gut
Technischer Zustand: gut
Optischer Zustand: gut
Anzahl der Schlüssel: 2 (2 Handsender)
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- 12 V stik
- Aluminiumsbrændstoftank
- Bagageafdækning
- Bakkamera
- Bilsæt
- Fjernlåsning
- Midterarmlæn
- Minimal støj
- Navigationssystem
- Xenon-lygter

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Karosseri: Standardtrækker

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 315 / 70 / R22.5
Foraksel: Maks. akselbelastning: 7500 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel: Maks. akselbelastning: 11500 kg; Dækprofil venstre indvendige: 40%; Dækprofil venstre udvendige: 40%; Dækprofil højre udvendige: 40%; Dækprofil højre udvendige: 40%; Reduktion: enkeltreduktion

Interiør
Antal sæder: 2

Historik
Antal ejere: 2

Stand
Overordnet stand: god
Teknisk stand: god
Visuelt udseende: god
Antal nøgler: 2 (2 håndholdte sendere)
- Κάλυμμα αποσκευών
- Κάμερα οπισθοπορείας
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Κεντρικό μπράτσο
- Κιτ αυτοκινήτου
- Πρίζα 12 V
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Σύστημα πλοήγησης
- Φωτισμός Xenon
- Χαμηλού θορύβου
= Additional options and accessories =

- 12 volt socket
- Aluminium fuel tank
- Baggage cover
- Car kit
- Central armrest
- Low-noise
- Navigation system
- Remote central locking
- Reversing camera
- Webasto
- Xenon lighting

= More information =

General information
Bodywork: Standard tractor

Axle configuration
Tyre size: 315 / 70 / R22.5
Front axle: Max. axle load: 7500 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle: Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 40%; Tyre profile left outer: 40%; Tyre profile right outer: 40%; Tyre profile right outer: 40%; Reduction: single reduction

Interior
Interior: grey
Number of seats: 2

History
Number of owners: 2

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Number of keys: 2 (2 hand transmitters)
= Más opciones y accesorios =

- Bajo nivel de ruido
- Bloqueo centralizado a distancia
- Cubreequipajes
- Cámara de marcha atrás
- Depósito de combustible de aluminio
- Kit auto
- Luces de xénon
- Reposabrazos central
- Sistema de navegación
- Toma de corriente de 12 voltios

= Más información =

Información general
Carrocería: Tractor estándar

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 315 / 70 / R22.5
Eje delantero: Carga máxima del eje: 7500 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero: Carga máxima del eje: 11500 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 40%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 40%; Dibujo del neumático derecha exterior: 40%; Dibujo del neumático derecha exterior: 40%; Reducción: reducción sencilla

Interior
Interior: gris
Número de plazas sentadas: 2

Historia
Número de propietarios: 2

Estado
Estado general: bueno
Estado técnico: bueno
Estado óptico: bueno
Número de llaves: 2 (2 telemandos)
- 12 voltin pistorasia
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Autosarja
- Etäkeskuslukitus
- Hiljainen
- Keskikäsinoja
- Ksenon-valot
- Matkatavarasuoja
- Navigointijärjestelmä
- Peruutuskamera
= Plus d'options et d'accessoires =

- Caméra de recul
- Couverture de bagages
- Kit auto
- Peu bruyant
- Phares xénon
- Prise 12 volts
- Réservoir de carburant en aluminium
- Support bras intermédiaire
- Système de navigation
- Verrouillage centralisé à distance

= Plus d'informations =

Informations générales
Construction: Tracteur standard

Configuration essieu
Dimension des pneus: 315 / 70 / R22.5
Essieu avant: Charge maximale sur essieu: 7500 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière: Charge maximale sur essieu: 11500 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 40%; Sculptures des pneus gauche externe: 40%; Sculptures des pneus droit externe: 40%; Sculptures des pneus droit externe: 40%; Réduction: réduction simple

Intérieur
Intérieur: gris
Nombre de places assises: 2

Historique
Nombre de propriétaires: 2

Condition
État général: bon
État technique: bon
État optique: bon
Nombre de clés: 2 ( 2 télécommandes)
- Aluminijski spremnik goriva
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Kamera za vožnju unatrag
- Komplet za automobil
- Ksenonska svjetla
- Navigacijski sustav
- Niska razina buke
- Pokrov za prtljagu
- Središnji naslon za ruku
- Utičnica od 12 volta
- 12 voltos aljzat
- Alacsony zajszint
- Alumínium üzemanyagtartály
- Autós készlet
- Kalaptartó
- Középső kartámasz
- Navigációs rendszer
- Tolatókamera
- Távirányításos központi zár
- Xenon
- Bassa rumorosità
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Bracciolo centrale
- Copribagagli
- Fari allo xeno
- Kit auto
- Presa da 12 V
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Sistema di navigazione
- Videocamera per retromarcia
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- Aluminium brandstoftank
- Centrale deurvergrendeling met afstandsbediening
- Spoilerset
- Werklampen
- Xenon verlichting

Infotainment
- Achteruitrijcamera
- Audio-installatie
- Carkit
- GPS volgsysteem
- Multimedia systeem
- Navigatie
- Navigatiesysteem
- Radardetector

Interieur
- 12Volt aansluiting
- Armsteun
- Bagage-afdekhoes
- Stand kachel
- Zonnescherm

Veiligheid
- Achteruitrijcamera

Overige
- Geluidsarm
- Versterktemoterrem

= Bedrijfsinformatie =

Wij doen onze uiterste best u te voorzien van de juiste informatie van het object. Ondanks dat kunnen er geen rechten worden ontleend aan de informatie op onze website.

Prijzen zijn exclusief onze transport service naar de haven of export documenten twv € 250,00.

Bezoek onze website hiện liên lạc voor meer foto's.

= Meer informatie =

Algemene informatie
Opbouw: Standaard trekker

Asconfiguratie
Bandenmaat: 315 / 70 / R22.5
Vooras: Max. aslast: 7500 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras: Max. aslast: 11500 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 40%; Bandenprofiel linksbuiten: 40%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 40%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 40%; Reductie: enkelvoudige reductie

Interieur
Interieur: Donker grijs, Stof
Aantal zitplaatsen: 2

Historie
Aantal eigenaren: 2

Staat
Algemene staat: goed
Technische staat: goed
Optische staat: goed
Aantal sleutels: 2 (2 handzenders)
- 12-volts kontakt
- Bagasjedeksel
- Bilsett
- Drivstofftank i aluminium
- Fjernstyrt sentrallås
- Lite støy
- Midtre armlene
- Navigasjonssystem
- Ryggekamera
- Xenon-lys
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Alarm dźwiękowy
- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Gniazdo 12 V
- Kamera do tyłu
- Oświetlenie ksenonowe
- Pilot do zamka centralnego
- Podłokietnik
- Roleta bagażnika
- Sterowanie głosem
- System nawigacji

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Budowa: Standardowy ciągnik

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 315 / 70 / R22.5
Oś przednia: Maksymalny nacisk na oś: 7500 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna: Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 40%; Profil opon lewa zewnętrzna: 40%; Profil opon prawa zewnętrzna: 40%; Profil opon prawa zewnętrzna: 40%; Redukcja: redukcja pojedyncza

Wnętrze
Wnętrze: szary
Liczba miejsc siedzących: 2

Historia
Liczba właścicieli: 2

Stan
Stan ogólny: dobrze
Stan techniczny: dobrze
Stan wizualny: dobrze
Liczba kluczyków: 2 (2 nadajniki ręczne/nadajników ręcznych)
= Opções e acessórios adicionais =

- Apoio de braço central
- Baixo ruído
- Camara de marcha-atràs
- Cobertura de bagagem
- Depósito de combustível em alumínio
- Fecho centralizado remoto
- Iluminação de xénon
- Kit para automóvel
- Sistema de navegação
- Tomada de 12 V

= Mais informações =

Informações gerais
Carroçaria: Unidade de tração standard

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 315 / 70 / R22.5
Eixo dianteiro: Máx carga por eixo: 7500 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro: Máx carga por eixo: 11500 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 40%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 40%; Perfil do pneu exterior direito: 40%; Perfil do pneu exterior direito: 40%; Redução: redução simples

Interior
Interior: cinzento
Número de bancos: 2

História
Número de proprietários: 2

Estado
Estado geral: bom
Estado técnico: bom
Aspeto visual: bom
Número de chaves: 2 (2 transmissores manuais)
- Cameră de marșarier
- Cotieră centrală
- Husă pentru bagaje
- Iluminare cu xenon
- Kit auto
- Priză de 12 volți
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Sistem de navigație
- Zgomot redus
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Автомобильный комплект
- Алюминиевый топливный бак
- Гнездо 12 В
- Камера заднего хода
- Ксеноновые фары
- Малошумный
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Система навигации
- Центральный подлокотник
- Чехол для багажа

= Дополнительная информация =

Общая информация
Кузов: Стандартный седельный тягач

Конфигурация осей
Размер шин: 315 / 70 / R22.5
Передний мост: Макс. нагрузка на ось: 7500 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост: Макс. нагрузка на ось: 11500 kg; Профиль шин левое внутреннее: 40%; Профиль шин левое внешнее: 40%; Профиль шин правое внешнее: 40%; Профиль шин правое внешнее: 40%; Редуктор: один редуктор

Внутреннее пространство кабины
Количество мест: 2

История
Количество владельцев: 2

Состояние
Общее состояние: хорошее
Техническое состояние: хорошее
Внешнее состояние: хорошее
Количество ключей: 2 (2 портативных пульта ДУ)
- 12 V zásuvka
- Cúvacia kamera
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Hliníková palivová nádrž
- Kryt batožiny
- Navigačný systém
- Nízka hlučnosť
- Stredová lakťová opierka
- Súprava do vozidla
- Xenónové svetlá
= Extra tillval och tillbehör =

- 12 V-uttag
- Armstöd i mitten
- Backkamera
- Bagagelucka
- Bilsats
- Bränsletank av aluminium
- Centralt fjärrlås
- Navigationssystem
- Tystgående
- Xenon-strålkastare

= Ytterligare information =

Allmän information
Överbyggnad: Standardtraktor

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 315 / 70 / R22.5
Framaxel: Max. axellast: 7500 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel: Max. axellast: 11500 kg; Däckprofil inuti vänster: 40%; Däckprofil lämnades utanför: 40%; Däckprofil innanför höger: 40%; Däckprofil utanför höger: 40%; Minskning: enda minskning

Interiör
Interiör: grå
Antal sittplatser: 2

Historik
Antal ägare: 2

Delstat
Allmänt tillstånd: bra
Tekniskt tillstånd: bra
Optiskt tillstånd: bra
Antal nycklar: 2 (2 handsändare)
- 12 volt soket
- Alüminyum yakıt deposu
- Araç kiti
- Bagaj kılıfı
- Düşük gürültülü
- Geri vites kamerası
- Navigasyon sistemi
- Orta kol dayanağı
- Uzaktan merkezi kilitleme
- Xenon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
35.900 € ≈ 38.730 US$ ≈ 994.300.000 ₫
2020
617.564 km
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.443 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
29.950 € ≈ 32.310 US$ ≈ 829.500.000 ₫
2016
289.956 km
Nguồn điện 625 HP (460 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.880 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
32.950 € ≈ 35.550 US$ ≈ 912.600.000 ₫
1999
683.085 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x6 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
74.950 € ≈ 80.860 US$ ≈ 2.076.000.000 ₫
2023
227.440 km
Nguồn điện 421 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.274 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
29.750 € ≈ 32.090 US$ ≈ 823.900.000 ₫
2019
430.874 km
Nguồn điện 455 HP (334 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.385 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
31.400 € ≈ 33.870 US$ ≈ 869.600.000 ₫
1998
556.627 km
Nguồn điện 395 HP (290 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.950 € ≈ 31.230 US$ ≈ 801.800.000 ₫
2014
236.029 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Oldebroek
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2019
656.366 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2019
661.734 km
Nguồn điện 430 HP (316 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.900 € ≈ 20.390 US$ ≈ 523.400.000 ₫
2017
724.775 km
Nguồn điện 421 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.138 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
79.900 € ≈ 86.200 US$ ≈ 2.213.000.000 ₫
2023
138.555 km
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.561 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
57.900 € ≈ 62.460 US$ ≈ 1.604.000.000 ₫
2022
298.844 km
Nguồn điện 421 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.302 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
79.800 € ≈ 86.090 US$ ≈ 2.210.000.000 ₫
2022
142.354 km
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.573 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 32.260 US$ ≈ 828.100.000 ₫
2020
756.850 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.750 € ≈ 31.020 US$ ≈ 796.200.000 ₫
2019
740.487 km
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.117 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
55.950 € ≈ 60.360 US$ ≈ 1.550.000.000 ₫
2021
374.070 km
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.726 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
28.500 € ≈ 30.750 US$ ≈ 789.300.000 ₫
1995
372.170 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.900 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Boxtel
Liên hệ với người bán
89.900 € ≈ 96.980 US$ ≈ 2.490.000.000 ₫
2023
112.093 km
Nguồn điện 421 HP (309 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.482 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Tilburg
Liên hệ với người bán
29.500 € ≈ 31.820 US$ ≈ 817.000.000 ₫
2019
544.617 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Velddriel
Liên hệ với người bán
33.900 € ≈ 36.570 US$ ≈ 938.900.000 ₫
2018
543.936 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Veghel
BAS World
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán