Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2

PDF
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2 | Hình ảnh 9 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/9
PDF
1.083.000.000 ₫
Giá ròng
35.300 €
≈ 41.630 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2021-06
Đăng ký đầu tiên: 2021-07
Tổng số dặm đã đi được: 407.359 km
Tổng trọng lượng: 19.500 kg
Địa điểm: Đức Frechen6671 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: M18796
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu sau
Động cơ
Thương hiệu: MX-13
Nguồn điện: 483 HP (355 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: không khí/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.600 mm
Trục thứ nhất: 315/60R
Trục thứ cấp: 295/60R, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Tủ lạnh
Buồng lái
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Tính năng an toàn
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Khóa vi sai
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK 4X2

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

24V power supply
- Battery energy monitoring

Aerodynamics
- Roof air deflector and adjustment
- Side collars

Bodies and preparations for bodying
- Application connector

Brake system
- Brake Performance Monitoring
- Park brake control

Cab exterior
- Auxiliary lights front
- Auxiliary lights on cab roof
- Cab suspension
- Door lock
- External sun visor
- Front view mirror
- Head light beam
- Head lights

Cab interior
- Arm rest co-driver seat
- Arm rest driver seat
- Auxiliary cab heater
- Co-driver seat
- Curtains
- Driver seat
- ECAS remote control
- Pollen filter
- Protection on bunks
- Roof hatch and control
- Seat belt
- Steering wheel
- Upper bunk execution
- Window openers

Chassis
- Front underrun protection (FUP)
- Rear lights
- Rear mudguards
- Spray suppression
- Steering certificate
- Worklamp rear

Communication and driving management
- Antennas
- Driver Performance Assistent
- Predictive Cruise Control
- Speed limiter / tacho calibration
- Universal FMS connector

Drawbar and trailer equipment
- Chassis protection beam
- Trailer connection storage box

Driveline
- Eco mode

Safety and security
- Anti-theft systems
- Vehicle Stability Control (VSC)

Service and maintenance
- ITS service

Suspension and axles
- Axle load monitoring

Vehicle delivery
- Toolkit
- Whole Vehicle Type Approval (WVTA)

Wheels and tyres
- Wheel protection rings
- Wheels

= Remarks =

A DAF XF truck featuring a MX-13 engine with 480 hp. It comes with a Super Space Cab, 4X2 axle configuration and is finished in White. This truck is built for both reliability and efficiency. It comes with Full Air Suspension, Low Mileage, and Double tank, providing a versatile foundation for various transport tasks.

= More information =

General information
Colour: H3279 Brilliant White
Cab: Super Space

Technical information
Transmission: TraXon, 12 gears, Automatic
Front axle: Tyre size: 315/60R; Max. axle load: 8000 kg; Make axles: Continental; Tyre profile left: 8 mm; Tyre profile right: 8 mm
Rear axle: Tyre size: 295/60R; Max. axle load: 11500 kg; Make axles: Kumho; Tyre profile left inner: 14 mm; Tyre profile left: 14 mm; Tyre profile right outer: 14 mm; Tyre profile right: 14 mm

Interior
Steering wheel placement: Left

Other information
Model type: FT XF.480 D XL
Driving style: Normal
EAS position: EAS unit right-hand side Low Deck
2nd Trailer tyre front: 2nd trailer No tyres front
Air blow gun preparation: Preparation for air blow gun
(Semi-)trailer coupling: 1st trailer no coupling
Engine idle shutdown: Engine idle shutdown, 5 minutes
Rear axle: Rear: 11.50 t, air suspension, SR1344
Air intake type and position: Air intake high
Handsfree telephone kit: TruckPhone
Audio system: Radio/USB player, 2 speakers
Battery box and spare wheel carrier: Vert battery box left, no spare wheel carrier
Main mirror surface: Main mirrors convex
(Semi-)trailer type: Semi-trailer
Roof spoiler mounting: Roof air deflector loose
CO2 indication: CO2 indication: Y
Catwalk step position: Catwalk step left-hand side
Daytime running lights: LED daytime running lights
Software automated gearbox: Standard transport, Full version
Trip type: Distribution, more than 15 drops
Air tank material: Air tanks steel
Wheelbase / rear overhang: Wheelbase 3.60 m / rear overhang 0.87 m
Number of trailer front axles: 1st trailer no fr axle
Alternator and battery: Alternator 80 A, batteries 2x 210 Ah AGM
Country of registration: Non specific registration
Steering system: 1 circuit steering system
Cab interior trim colour: Cab interior trim colour Dark Sand
Truckload operations: Full Truckload (FTL) operations
(Semi-)trailer tyre rear: 1st trailer 385/65R22.5 on rear axle
2nd (semi-)trailer rear axle(s): 2nd trailer no axle(s) rear
Cab ancillaries: Air intake, grip and mirror covers black
Tank for AdBlue® position and content: Tank for AdBlue® 90 l, on left-hand mudguard
Lower bunk mattress: Lower bunk mattress Xtra Comfort
Number of 2nd trailer front axles: 2nd trailer No front axle(s)
Operating Area: - Non specified operating area
Number of 2nd (semi-)trailer rear axles: 2nd trailer no rear axles
Exhaust discharge position: Exhaust pipe horizontal, low
2nd (semi-)trailer tyre rear: 2nd trailer no tyres rear
Toll collect: Preparation for Maut
(Semi-)trailer rear axle(s): 1st trailer 9 tonnes re axle(s)
Cab interior decoration: Cab interior decoration Delta black
Door covering: Door covering: soft woven fabric
2nd Trailer front axle(s): 2nd trailer no front axle(s)
Lower bunk: Lower bunk with drawer 65 litres
Electric trailer connection: El tr conn 24V/2x7 pins, cbls: 2x7 pins + EBS
Tachograph activation: Activation of the tachograph
Number of (semi-)trailer rear axles: 1st trailer 3 rear axles
Application class: Application class 0
OBD requirements: OBD, Euro VI Step D
Application: Volume transport
Road condition: Volume optimized
Driveline related gross combination mass GCM: Driveline related max GCM 44000 kg class 2
Chassis colour: C4P500GRY Chassis colour grey
Vehicle profile: Tractor, semi-trailer
Supplier tyres: Michelin
Vehicle warranty: Warranty Plus-Driveline-3 years-500K
Chassis driving height position: Single driving height position, standard height
Colour of lower step cover, steps with wing: Lower step cover, cab steps and wing Br White
Body type: Box body
Business segment: Long distance
Accessory power supply: Accessory power supply: standard + 2x 40A
Trailer front axle(s): 1st trailer no fr axle(s)
Operation regime: Standard regime
Pneumatic trailer connection: Pneumatic trailer connection palm type
Type plate: Type plate standard
Fifth wheel KA dimension: Fifth wheel KA dimension 470 mm
DAF Connect: Connected Services
Scale speedometer: Scale speedometer km/h
Length fifth wheel profile: Length fifth wheel profile: standard
External noise level: Standard noise level
Fifth wheel: JOST JSK42 cast iron 150+12mm
King pin diameter: King pin diameter 2 inches
Chassis frame application: Chassis preparation standard
Speed limiter setting: Speed limiter setting 90 km/h
Colour of head lamp panel and bumper: Head lamp panel and bumper: Brilliant White
Spare tyre: SP, not applicable
Chassis component layout: Standard component location
Gearbox: 12-speed TraXon 12TX2210 DD, 16.69-1.00
Fuel quantity at delivery: Standard fuel quantity +30 liters
Catwalk: Catwalk with step, standard
Colour side collars: Colour of side collars: Brilliant White
Tyres fr1 or fr axles: F1,315/60R22.5MI XMZ 154/148 L Steering CBA 3P
Front axle: Front: 8.00 t, air suspension, 161N
Chassis frame member: Side member 260/7.0 mm, front reinforcement
Tyres driven rear axle(s): R1,295/60R22.5MI XMD 150/147 M Traction DCB 3P
Retarder system: ZF Intarder
Mountain drives: Flat (0-3%)> Hilly (3-6%) / Mountainous (7-11%)
2nd (semi-)trailer coupling: 2nd trailer no coupling
Service interval: Service interval standard
Vehicle series: XF
Maximum ambient temperature: Maximum ambient temperature 38 degrees
Fuel tank position: Fuel tanks left and right
Fuel tank: Aluminium fuel tanks 525+400 l, height 580 mm
Fifth wheel mounting plate: Mounting plate standard
Colour roof air deflector: Colour roof air deflector: Brilliant White
Automated gearbox control: Automated gearbox with manual control - Full vers
Rear axle ratio: Rear axle ratio 2.21
Tyre description axle 1: FL Continental 315/60/22,5 Winter original 8.0 mm
Tyre description axle 1: FR Continental 315/60/22,5 Winter original 8.0 mm
Tyre description axle 2: LI Kumho 295/60/22,5 Winter original 14.0 mm
Tyre description axle 2: LE Kumho 295/60/22,5 Winter original 14.0 mm
Tyre description axle 2: RI Kumho 295/60/22,5 Winter original 14.0 mm
Tyre description axle 2: RE Kumho 295/60/22,5 Winter original 14.0 mm
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
1.076.000.000 ₫ 35.100 € ≈ 41.400 US$
Đầu kéo
2021
482.145 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.064.000.000 ₫ 34.700 € ≈ 40.930 US$
Đầu kéo
2021
509.642 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.089.000.000 ₫ 35.500 € ≈ 41.870 US$
Đầu kéo
2021
624.304 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
450.018 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.147.000.000 ₫ 37.400 € ≈ 44.110 US$
Đầu kéo
2021
477.817 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.083.000.000 ₫ 35.300 € ≈ 41.630 US$
Đầu kéo
2021
413.608 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
981.300.000 ₫ 32.000 € ≈ 37.740 US$
Đầu kéo
2021
498.015 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.181.000.000 ₫ 38.500 € ≈ 45.410 US$
Đầu kéo
2021
497.340 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.095.000.000 ₫ 35.700 € ≈ 42.100 US$
Đầu kéo
2021
399.729 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.009.000.000 ₫ 32.900 € ≈ 38.800 US$
Đầu kéo
2021
362.652 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
981.300.000 ₫ 32.000 € ≈ 37.740 US$
Đầu kéo
2021
421.156 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.061.000.000 ₫ 34.600 € ≈ 40.810 US$
Đầu kéo
2021
513.310 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.095.000.000 ₫ 35.700 € ≈ 42.100 US$
Đầu kéo
2021
452.353 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.083.000.000 ₫ 35.300 € ≈ 41.630 US$
Đầu kéo
2021
479.684 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.156.000.000 ₫ 37.700 € ≈ 44.460 US$
Đầu kéo
2021
456.831 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.168.000.000 ₫ 38.100 € ≈ 44.940 US$
Đầu kéo
2021
441.930 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.098.000.000 ₫ 35.800 € ≈ 42.220 US$
Đầu kéo
2021
426.193 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.073.000.000 ₫ 35.000 € ≈ 41.280 US$
Đầu kéo
2021
486.862 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.098.000.000 ₫ 35.800 € ≈ 42.220 US$
Đầu kéo
2021
426.551 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.040.000.000 ₫ 33.900 € ≈ 39.980 US$
Đầu kéo
2021
469.010 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán