Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK

PDF
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK | Hình ảnh 9 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/9
PDF
821.900.000 ₫
Giá ròng
26.800 €
≈ 31.610 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2019-03
Đăng ký đầu tiên: 2019-04
Tổng số dặm đã đi được: 575.112 km
Tổng trọng lượng: 19.500 kg
Địa điểm: Hungary Budapest7636 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: RJP521
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu sau
Động cơ
Thương hiệu: MX-13
Nguồn điện: 483 HP (355 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: parabolic
Chiều dài cơ sở: 3.800 mm
Trục thứ nhất: 315/60R
Trục thứ cấp: 295/60R, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Tủ lạnh
Buồng lái
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Tính năng an toàn
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Bảo hành:: 3 năm
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo DAF XF 480 FT LOW DECK

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

24V power supply
- Battery energy monitoring

Aerodynamics
- Roof air deflector and adjustment
- Side collars

Bodies and preparations for bodying
- Application connector

Brake system
- Brake Performance Monitoring
- Park brake control

Cab exterior
- Auxiliary lights on cab roof
- Cab suspension
- Door lock
- Front view mirror
- Head light beam

Cab interior
- Arm rest driver seat
- Auxiliary cab heater
- Co-driver seat
- Curtains
- Driver seat
- ECAS remote control
- Pollen filter
- Protection on bunks
- Roof hatch and control
- Seat belt
- Steering wheel
- Upper bunk execution
- Window openers

Chassis
- Front underrun protection (FUP)
- Rear lights
- Rear mudguards
- Spray suppression
- Steering certificate
- Worklamp rear

Communication and driving management
- Antennas
- Predictive Cruise Control
- Universal FMS connector

Drawbar and trailer equipment
- Trailer connection storage box

Driveline
- Eco mode

Safety and security
- Anti-theft systems
- Reverse warning
- Vehicle Stability Control (VSC)

Service and maintenance
- ITS service

Special request (POV)
- Special request (POV)

Suspension and axles
- Axle load monitoring

Vehicle delivery
- Toolkit
- Whole Vehicle Type Approval (WVTA)

Wheels and tyres
- Wheel protection rings
- Wheels

= Remarks =

A DAF XF truck featuring a MX-13 engine with 480 hp. It comes with a Super Space Cab, 4X2 axle configuration and is finished in Yellow. This truck is built for both reliability and efficiency, ready to handle your transportation needs.

= More information =

General information
Colour: Solid cab colour
Cab: Super Space

Transmission
Transmission: TraXon, 12 gears, Automatic

Axle configuration
Make axles: Michelin
Front axle: Tyre size: 315/60R; Max. axle load: 8000 kg; Tyre profile left: 11 mm; Tyre profile right: 11 mm
Rear axle: Tyre size: 295/60R; Max. axle load: 11500 kg; Tyre profile left inner: 12 mm; Tyre profile left: 12 mm; Tyre profile right outer: 12 mm; Tyre profile right: 12 mm

Interior
Steering wheel placement: Left

Warranty
Warranty: Warranty Plus
Warranty: 500.000 km

Other information
Model type: FT XF.480 D XL
EAS position: EAS unit right-hand side Low Deck
Wheelbase / rear overhang: Wheelbase 3.80 m / rear overhang 0.87 m
Auxiliary lights front: Fog lights
Engine idle shutdown: Engine idle shutdown, 5 minutes
Pre-delivery inspection: Technical pre-delivery inspection
Colour corner air deflectors: Colour corner air deflectors: non Brilliant White
Rear axle: Rear: 11.50 t, air suspension, SR1344
Air intake type and position: Air intake high
Battery box and spare wheel carrier: Vert battery box left, no spare wheel carrier
Main mirror surface: Main mirrors convex
Driver Performance Assistent: Driver Performance Assistant
Roof spoiler mounting: Roof air deflector loose
CO2 indication: CO2 indication: Y
Catwalk step position: Catwalk step left-hand side
Daytime running lights: LED daytime running lights
Software automated gearbox: Standard transport, Full version
Tyres driven rear axle(s): R1,295/60R22.5MI XLED 150/147 K Traction BBA 3P
External sun visor: External sun visor green translucent
Air tank material: Air tanks steel
Colour high roof: Colour high roof: non Brilliant White
Cab interior decoration: Cab interior decoration Piano Black
Steering system: 1 circuit steering system
Colour of lower step cover, steps with wing: Lower step cab colour, cab steps and wing Grey
Cab interior trim colour: Cab interior trim colour Dark Sand
Alternator and battery: Alternator 80 A, batteries 2x 230 Ah
Tank for AdBlue® position and content: Tank for AdBlue® 90 l, on left-hand mudguard
Lower bunk mattress: Lower bunk foam mattress
Rear axle ratio: Rear axle ratio 2.05
Exhaust discharge position: Exhaust pipe horizontal, low
Colour side collars: Colour of side collars: cab colour
Colour roof air deflector: Cab colour roof air deflector
Door covering: Door covering: soft woven fabric
Speed limiter setting: Speed limiter setting 85 km/h
Colour of head lamp panel and bumper: Head lamp panel and bumper: cab colour
Electric trailer connection: El tr conn 24V/2x7 pins, cbls: 2x7 pins + EBS
Application class: Application class 0
Chassis frame member: Side member 260/7.0 mm, no reinforcement
Driveline related gross combination mass GCM: Driveline related max GCM 44000 kg class 2
Audio system: Speaker system with 2 speakers
Chassis colour: C4P500GRY Chassis colour grey
Fuel tank: Aluminium fuel tanks 690+525 l, height 580 mm
Lower bunk: Lower bunk without drawer
Supplier tyres: Michelin
Chassis driving height position: Single driving height position, standard height
Fifth wheel KA dimension: Fifth wheel KA dimension 670 mm
Tyres fr1 or fr axles: F1,315/60R22.5MI XLEZ 154/148 L Steering BBA
Cab ancillaries: Air intake, grip and mirror covers black
Accessory power supply: Accessory power supply: standard + 2x 40A
Pneumatic trailer connection: Pneumatic trailer connection palm type
Type plate: Type plate standard
Scale speedometer: Scale speedometer km/h
Length fifth wheel profile: Length fifth wheel profile: standard
External noise level: Standard noise level
Fifth wheel: SAF S36-20 cast iron 150+12mm
King pin diameter: King pin diameter 2 inches
Service interval: Service interval extended
Chassis frame application: Chassis preparation standard
Spare tyre: SP, not applicable
Chassis component layout: Standard component location
Gearbox: 12-speed TraXon 12TX2210 DD, 16.69-1.00
Telescopic windscreen wiper: Telescopic windscreen wiper and ice scraper
Catwalk: Catwalk with step, standard
Front axle: Front: 8.00 t, parabolic, 163N
Differential lock: Mechanical diff lock
Head lights: LED head lights
Maximum ambient temperature: Maximum ambient temperature 38 degrees
Fuel tank position: Fuel tanks left and right
Retarder system: MX Engine Brake
Fifth wheel mounting plate: Mounting plate standard
Automated gearbox control: Automated gearbox with manual control - Full vers
Tyre description axle 1: FL Michelin 315/60/22,5 Winter original 11.0 mm
Tyre description axle 1: FR Michelin 315/60/22,5 Winter original 11.0 mm
Tyre description axle 2: LI Michelin 295/60/22,5 Winter retreated 12.0 mm REMIX
Tyre comments axle 2: REMIX
Tyre description axle 2: LE Michelin 295/60/22,5 Winter retreated 12.0 mm REMIX
Tyre comments axle 2: REMIX
Tyre description axle 2: RI Michelin 295/60/22,5 Winter retreated 12.0 mm REMIX
Tyre comments axle 2: REMIX
Tyre description axle 2: RE Michelin 295/60/22,5 Winter retreated 12.0 mm REMIX
Tyre comments axle 2: REMIX
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
828.000.000 ₫ 27.000 € ≈ 31.840 US$
Đầu kéo
2020
497.547 km
Euro 6
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
824.900.000 ₫ 26.900 € ≈ 31.730 US$
Đầu kéo
2020
514.960 km
Euro 6
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
828.000.000 ₫ 27.000 € ≈ 31.840 US$
Đầu kéo
2020
497.675 km
Euro 6
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
đầu kéo DAF năm sản xuất: từ 2016 đến 2022
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
978.300.000 ₫ 31.900 € ≈ 37.620 US$
Đầu kéo
2020
503.664 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Low Deck
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
766.700.000 ₫ 25.000 € ≈ 29.480 US$
Đầu kéo
2019
739.000 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
778.900.000 ₫ 25.400 € ≈ 29.960 US$
Đầu kéo
2018
853.000 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
705.300.000 ₫ 23.000 € ≈ 27.130 US$
Đầu kéo
2019
714.000 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
702.300.000 ₫ 22.900 € ≈ 27.010 US$
Đầu kéo
2019
602.000 km
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
397.855 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.101.000.000 ₫ 35.900 € ≈ 42.340 US$
Đầu kéo
2021
398.973 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
763.600.000 ₫ 24.900 € ≈ 29.370 US$
Đầu kéo
2020
603.433 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Ngừng không khí/không khí
Hungary, Nagyhalász
Liên hệ với người bán
625.600.000 ₫ 20.400 € ≈ 24.060 US$
Đầu kéo
2019
884.000 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
419.844 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
412.891 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
625.600.000 ₫ 20.400 € ≈ 24.060 US$
Đầu kéo
2019
930.000 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.055.000.000 ₫ 34.400 € ≈ 40.570 US$
Đầu kéo
2021
531.286 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
582.700.000 ₫ 19.000 € ≈ 22.410 US$
Đầu kéo
2018
672.229 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
407.016 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 35.400 € ≈ 41.750 US$
Đầu kéo
2021
391.348 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
555.100.000 ₫ 18.100 € ≈ 21.350 US$
Đầu kéo
2018
818.898 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Hungary, Budapest
DAF Used Truck Center Budapest
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán