Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2

PDF
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2 | Hình ảnh 15 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/15
PDF
1.458.000.000 ₫
Giá ròng
47.800 €
≈ 55.530 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Mẫu: XF 480 FT 4X2
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2022-01
Đăng ký đầu tiên: 2022-03
Tổng số dặm đã đi được: 336.036 km
Tổng trọng lượng: 20.500 kg
Địa điểm: Đức Frechen6671 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: AA-DJ818
Đặt vào: 28 thg 2, 2026
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu sau
Động cơ
Thương hiệu: MX-13
Nguồn điện: 483 HP (355 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: parabolic
Chiều dài cơ sở: 3.800 mm
Trục thứ nhất: 385/55R
Trục thứ cấp: 315/70R, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Tủ lạnh
Buồng lái
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Tính năng an toàn
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Khóa vi sai
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Đầu kéo DAF XF 480 FT 4X2

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

24V power supply
- Battery energy monitoring

Aerodynamics
- Roof air deflector and adjustment
- Side collars

Bodies and preparations for bodying
- Analogue body signals and warnings
- Application connector

Brake system
- Brake Performance Monitoring
- Park brake control

Cab exterior
- Auxiliary lights front
- Auxiliary lights on cab roof
- Cab suspension
- Door lock
- External sun visor
- Front view mirror
- Head light beam
- Head lights

Cab interior
- Arm rest driver seat
- Auxiliary cab heater
- Co-driver seat
- Curtains
- Driver seat
- ECAS remote control
- Pollen filter
- Protection on bunks
- Roof hatch and control
- Seat belt
- Steering wheel
- Upper bunk execution
- Window openers

Chassis
- Front underrun protection (FUP)
- Rear lights
- Rear mudguards
- Spray suppression
- Steering certificate
- Worklamp rear

Communication and driving management
- Antennas
- Driver Performance Assistent
- Universal FMS connector

Drawbar and trailer equipment
- Trailer connection storage box

Driveline
- Eco mode

Safety and security
- Anti-theft systems
- Vehicle Stability Control (VSC)

Service and maintenance
- ITS service

Vehicle delivery
- Toolkit
- Whole Vehicle Type Approval (WVTA)

Wheels and tyres
- Wheel protection rings
- Wheels

= Remarks =

A DAF XF truck featuring a MX-13 engine with 480 hp. It comes with a Super Space Cab, 4X2 axle configuration and is finished in Yellow. This truck is built for both reliability and efficiency, ready to handle your transportation needs.

= More information =

General information
Colour: Solid cab colour
Cab: Super Space

Technical information
Transmission: TraXon, 12 gears, Automatic
Front axle: Tyre size: 385/55R; Max. axle load: 8000 kg
Rear axle: Tyre size: 315/70R; Max. axle load: 13000 kg

Interior
Steering wheel placement: Left

Other information
Model type: FT XF.480 D X
Driving style: Normal
OBD requirements: OBD, Euro VI Step E
EAS position: EAS unit at the right-hand side
2nd Trailer tyre front: 2nd trailer No tyres front
Air blow gun preparation: Preparation for air blow gun
(Semi-)trailer coupling: 1st trailer no coupling
Colour corner air deflectors: Colour corner air deflectors: non Brilliant White
Air intake type and position: Air intake high
Fuel tank: Alu fuel tanks 845+430 l with step, height 620 mm
Handsfree telephone kit: TruckPhone
Main mirror surface: Main mirrors convex
(Semi-)trailer type: Semi-trailer
Roof spoiler mounting: Roof air deflector loose
Rear axle: Rear: 13.00 t, air suspension, SR1344
CO2 indication: CO2 indication: Y
Catwalk step position: Catwalk step left-hand side
Daytime running lights: LED daytime running lights
Software automated gearbox: Standard transport, Full version
Air tank material: Air tanks steel
Number of trailer front axles: 1st trailer no fr axle
Alternator and battery: Alternator 80 A, batteries 2x 210 Ah AGM
Colour high roof: Colour high roof: non Brilliant White
Steering system: 1 circuit steering system
Cab interior trim colour: Cab interior trim colour Dark Sand
Application: General haulage
Truckload operations: Full Truckload (FTL) operations
(Semi-)trailer tyre rear: 1st trailer 385/65R22.5 on rear axle
2nd (semi-)trailer rear axle(s): 2nd trailer no axle(s) rear
Tank for AdBlue® position and content: Tank for AdBlue® 90 l, on left-hand mudguard
Lower bunk mattress: Lower bunk mattress Xtra Comfort
Number of 2nd trailer front axles: 2nd trailer No front axle(s)
Wheel chocks: One wheel chock
Number of 2nd (semi-)trailer rear axles: 2nd trailer no rear axles
Rear axle ratio: Rear axle ratio 2.38
Exhaust discharge position: Exhaust pipe horizontal, low
2nd (semi-)trailer tyre rear: 2nd trailer no tyres rear
Colour side collars: Colour of side collars: cab colour
Toll collect: Preparation for Maut
Colour roof air deflector: Cab colour roof air deflector
(Semi-)trailer rear axle(s): 1st trailer 9 tonnes re axle(s)
Cab interior decoration: Cab interior decoration Delta black
Door covering: Door covering: soft woven fabric
Colour of head lamp panel and bumper: Head lamp panel and bumper: cab colour
2nd Trailer front axle(s): 2nd trailer no front axle(s)
Lower bunk: Lower bunk with drawer 65 litres
Electric trailer connection: El tr conn 24V/2x7 pins, cbls: 2x7 pins + EBS
Colour of lower step cover, steps with wing: Lower step cover, cab steps and wing in cab colour
Chassis frame member: Side member 260/6.0 mm, no reinforcement
Number of (semi-)trailer rear axles: 1st trailer 3 rear axles
Application class: Application class 0
Colour side skirts: Without feature: Colour of side skirts
Driveline related gross combination mass GCM: Driveline related max GCM 44000 kg class 2
Chassis colour: C4P500GRY Chassis colour grey
Vehicle profile: Tractor, semi-trailer
Operating Area: - Western Europe operating area
Tyres driven rear axle(s): R1,315/70R22.5CGW CHD3 154/150 L Traction CBA 3P
Vehicle warranty: Warranty Plus-Driveline-3 years-500K
Chassis driving height position: Single driving height position, standard height
Fifth wheel KA dimension: Fifth wheel KA dimension 670 mm
Body type: Box body
Wheelbase / rear overhang: Wheelbase 3.80 m / rear overhang 0.99 m
Business segment: Long distance
Cab ancillaries: Air intake, grip and mirror covers black
Accessory power supply: Accessory power supply: standard + 2x 40A
Trailer front axle(s): 1st trailer no fr axle(s)
Operation regime: Standard regime
Country of registration: German registration
Rear suspension execution: Stabilink rear suspension
Pneumatic trailer connection: Pneumatic trailer connection palm type
Type plate: Type plate standard
First gearbox PTO: Hardwired gearbox PTO control,no first gearbox PTO
DAF Connect: Connected Services
Scale speedometer: Scale speedometer km/h
Length fifth wheel profile: Length fifth wheel profile: standard
External noise level: Standard noise level
King pin diameter: King pin diameter 2 inches
Chassis frame application: Chassis preparation standard
Speed limiter setting: Speed limiter setting 90 km/h
Audio system: Luxury speaker system with 6 speakers
Spare tyre: SP, not applicable
Chassis component layout: Standard component location
Gearbox: 12-speed TraXon 12TX2210 DD, 16.69-1.00
Fuel: sulphur content: Without feature: sulphur content in fuel
Road condition: Normal
Catwalk: Catwalk with step, standard
Front axle: Front: 8.00 t, parabolic, 163N
Trailer tyre front: 1st trailer 385/65R22.5 tyre
Fifth wheel: JOST JSK37CW cast iron low maint 150+40mm
Retarder system: ZF Intarder
Tyres fr1 or fr axles: F1,385/55R22.5CGW CES 160/000 K Steering BBA 3P
Mountain drives: Flat (0-3%)> Hilly (3-6%) / Mountainous (7-11%)
2nd (semi-)trailer coupling: 2nd trailer no coupling
Service interval: Service interval standard
Vehicle series: XF
Maximum ambient temperature: Maximum ambient temperature 38 degrees
Assist Setting: Basic Assist
Supplier tyres: Continental
Fuel tank position: Fuel tanks left and right
Battery box and spare wheel carrier: Batteries in rear overhang, no spare wheel carrier
Fifth wheel mounting plate: Mounting plate standard
Automated gearbox control: Automated gearbox with manual control - Full vers
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
1.516.000.000 ₫ 49.700 € ≈ 57.740 US$
Đầu kéo
2022
348.980 km
Euro 6
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.458.000.000 ₫ 47.800 € ≈ 55.530 US$
Đầu kéo
2022
447.993 km
Euro 6
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.418.000.000 ₫ 46.500 € ≈ 54.020 US$
Đầu kéo
2022
361.532 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
đầu kéo DAF năm sản xuất: từ 2019
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.491.000.000 ₫ 48.900 € ≈ 56.810 US$
Đầu kéo
2022
364.139 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.372.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 52.280 US$
Đầu kéo
2022
490.811 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.458.000.000 ₫ 47.800 € ≈ 55.530 US$
Đầu kéo
2022
316.489 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.488.000.000 ₫ 48.800 € ≈ 56.700 US$
Đầu kéo
2022
351.093 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.436.000.000 ₫ 47.100 € ≈ 54.720 US$
Đầu kéo
2022
335.341 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.516.000.000 ₫ 49.700 € ≈ 57.740 US$
Đầu kéo
2022
307.344 km
Euro 6
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.479.000.000 ₫ 48.500 € ≈ 56.350 US$
Đầu kéo
2022
398.536 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.394.000.000 ₫ 45.700 € ≈ 53.090 US$
Đầu kéo
2022
411.199 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.409.000.000 ₫ 46.200 € ≈ 53.680 US$
Đầu kéo
2022
383.273 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.439.000.000 ₫ 47.200 € ≈ 54.840 US$
Đầu kéo
2022
180.000 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.397.000.000 ₫ 45.800 € ≈ 53.210 US$
Đầu kéo
2022
409.938 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.491.000.000 ₫ 48.900 € ≈ 56.810 US$
Đầu kéo
2022
375.148 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.397.000.000 ₫ 45.800 € ≈ 53.210 US$
Đầu kéo
2022
424.178 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.330.000.000 ₫ 43.600 € ≈ 50.650 US$
Đầu kéo
2022
319.348 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.403.000.000 ₫ 46.000 € ≈ 53.440 US$
Đầu kéo
2022
417.145 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng parabolic Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.330.000.000 ₫ 43.600 € ≈ 50.650 US$
Đầu kéo
2022
302.450 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.488.000.000 ₫ 48.800 € ≈ 56.700 US$
Đầu kéo
2022
285.179 km
Euro 6
Nguồn điện 480 HP (353 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Đức, Frechen
DAF Used Trucks Deutschland
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán