Đầu kéo DAF XF 450 FT

PDF
Đầu kéo DAF XF 450 FT - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 1 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 2 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 3 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 4 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 5 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 6 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 7 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 8 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 9 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 10 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 11 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 12 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 13 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 14 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 15 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 16 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 17 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 18 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 19 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 20 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 21 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 22 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 23 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 24 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 25 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 26 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 27 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 28 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 29 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 30 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 31 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 32 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 33 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 34 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 35 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 36 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 37 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 38 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 39 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 40 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 41 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 42 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 43 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 44 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 45 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 46 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 47 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 48 - Autoline
Đầu kéo DAF XF 450 FT | Hình ảnh 49 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/49
PDF
34.300 €
Giá ròng
≈ 1.055.000.000 ₫
≈ 40.160 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: DAF
Mẫu: XF 450 FT
Loại: đầu kéo
Năm sản xuất: 2021-04
Đăng ký đầu tiên: 2021-04
Tổng số dặm đã đi được: 454.192 km
Tổng trọng lượng: 20.500 kg
Địa điểm: Pháp Saint-Priest (Lyon)6826 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: FY-472-XY
Đặt vào: 9 thg 12, 2025
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu sau
Động cơ
Thương hiệu: MX-11
Nguồn điện: 449 HP (330 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 12
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.800 mm
Trục thứ nhất: 315/80R22.5
Trục thứ cấp: 315/80R, phanh - đĩa
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Tủ lạnh
Buồng lái
Loại: Space
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Tính năng an toàn
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Khóa vi sai
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Bảo hành:: 3 năm

Thêm chi tiết — Đầu kéo DAF XF 450 FT

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

24V power supply
- Battery energy monitoring

Aerodynamics
- Roof air deflector and adjustment
- Side collars

Bodies and preparations for bodying
- Application connector

Brake system
- Brake Performance Monitoring
- Park brake control

Cab exterior
- Auxiliary lights front
- Cab suspension
- Door lock
- External sun visor
- Front view mirror
- Head light beam
- Head lights

Cab interior
- Arm rest driver seat
- Auxiliary cab heater
- Co-driver seat
- Curtains
- Driver seat
- ECAS remote control
- Pollen filter
- Protection on bunks
- Roof hatch and control
- Seat belt
- Steering wheel
- Upper bunk execution
- Window openers

Chassis
- Front underrun protection (FUP)
- Rear lights
- Rear mudguards
- Spray suppression
- Steering certificate
- Worklamp rear

Communication and driving management
- Antennas
- Driver Performance Assistent
- Navigation preparation
- Predictive Cruise Control
- Universal FMS connector

Drawbar and trailer equipment
- Trailer connection storage box

Driveline
- Differential lock
- Eco mode

Safety and security
- Anti-theft systems
- Vehicle Stability Control (VSC)

Service and maintenance
- ITS service

Vehicle delivery
- Lifting jack
- Toolkit
- Whole Vehicle Type Approval (WVTA)

Wheels and tyres
- Wheel protection rings
- Wheels

= Remarks =

A DAF XF truck featuring a MX-11 engine with 450 hp. It comes with a Space Cab, 4X2 axle configuration and is finished in White. This truck is built for both reliability and efficiency, ready to handle your transportation needs.

= More information =

General information
Colour: H3279 Brilliant White

Transmission
Transmission: TraXon, 12 gears, Automatic

Axle configuration
Suspension: parabolic suspension
Front axle: Tyre size: 315/80R22.5; Max. axle load: 8000 kg
Rear axle: Tyre size: 315/80R; Max. axle load: 13000 kg

Interior
Steering wheel placement: Left

Warranty
Warranty: Warranty Plus
Warranty: 500.000 km

Other information
Model type: FT XF.450 A S
Driving style: Normal
Air blow gun preparation: Preparation for air blow gun
Fuel pre-filter execution: Unheated fuel pre-filter
2nd Trailer tyre front: 2nd trailer No tyres front
Engine idle shutdown: Engine idle shutdown, 5 minutes
Rear axle: Rear: 13.00 t, air suspension, SR1344
Roof spoiler mounting: Roof air deflector loose
CO2 indication: CO2 indication: Y
Software automated gearbox: Standard transport, Full version
Air tank material: Air tanks steel
Operating Area: French operating area
Body type: Box body, insulated
Steering system: 1 circuit steering system
Cab interior trim colour: Cab interior trim colour Dark Sand
Truckload operations: Full Truckload (FTL) operations
2nd (semi-)trailer rear axle(s): 2nd trailer no axle(s) rear
Tyre size, spare: Spare: 315/80R22.5
Tank for AdBlue® position and content: Tank for AdBlue® 90 l, on left-hand mudguard
Cab ancillaries: Air intake, grip and mirror covers black
Rear axle ratio: Rear axle ratio 2.38
Number of 2nd (semi-)trailer rear axles: 2nd trailer no rear axles
2nd (semi-)trailer tyre rear: 2nd trailer no tyres rear
(Semi-)trailer rear axle(s): 1st trailer 9 tonnes re axle(s)
Driveline related gross combination mass GCM: Driveline related max GCM 50000 kg class 3
Lower bunk: Lower bunk with drawer 65 litres
Electric trailer connection: El tr conn 24V/2x7 pins, cbls: 2x7 pins + EBS
Number of (semi-)trailer rear axles: 1st trailer 3 rear axles
OBD requirements: OBD, Euro VI Step D
Colour side skirts: Without feature: Colour of side skirts
Application class: Application class 0
Supplier tyres: Michelin
Tyres fr1 or fr axles: F1,315/80R22.5MI XLEZ 156/150 L Steering BBA
First gearbox PTO: First gearbox PTO N../1c-Z
Business segment: Long distance
Operation regime: Standard regime
Pneumatic trailer connection: Pneumatic trailer connection palm type
Type plate: Type plate standard
External noise level: Standard noise level
Fifth wheel KA dimension: Fifth wheel KA dimension 570 mm
Colour of head lamp panel and bumper: Head lamp panel and bumper: Brilliant White
Chassis component layout: Standard component location
Gearbox: 12-speed TraXon 12TX2210 DD, 16.69-1.00
Fuel: sulphur content: Without feature: sulphur content in fuel
Road condition: Normal
Battery box and spare wheel carrier: Hor battery box and spare wheel carrier right
Catwalk: Catwalk with step, standard
Colour side collars: Colour of side collars: Brilliant White
Mountain drives: Flat (0-3%)> Hilly (3-6%) / Mountainous (7-11%)
2nd (semi-)trailer coupling: 2nd trailer no coupling
Tyres driven rear axle(s): R1,315/80R22.5MI XLED 156/150 L Traction BCA 3P
Retarder system: MX Engine Brake
Fifth wheel mounting plate: Mounting plate standard
Automated gearbox control: Automated gearbox with manual control - Full vers
Colour roof air deflector: Colour roof air deflector: Brilliant White
EAS position: EAS unit at the right-hand side
Country of registration: French registration
(Semi-)trailer coupling: 1st trailer no coupling
Air intake type and position: Air intake high
(Semi-)trailer type: Semi-trailer
Main mirror surface: Main mirrors convex
Catwalk step position: Catwalk step left-hand side
Daytime running lights: LED daytime running lights
Spare tyre: SP,315/80R22.5MI XLEZ 156/150 L Steering BBA
Number of trailer front axles: 1st trailer no fr axle
Fuel tank position: Fuel tank left
(Semi-)trailer tyre rear: 1st trailer 385/65R22.5 on rear axle
Number of 2nd trailer front axles: 2nd trailer No front axle(s)
Lower bunk mattress: Lower bunk foam mattress
Exhaust discharge position: Exhaust pipe horizontal, low
Wheelbase / rear overhang: Wheelbase 3.80 m / rear overhang 0.75 m
Door covering: Door covering: soft woven fabric
2nd Trailer front axle(s): 2nd trailer no front axle(s)
Cab interior decoration: Cab interior decoration Delta black
Chassis frame member: Side member 260/6.0 mm, no reinforcement
Application: Temperature controlled
Fifth wheel: JOST JSK42 cast iron 150+40mm
Chassis colour: C4P500GRY Chassis colour grey
Vehicle profile: Tractor, semi-trailer
Chassis driving height position: Single driving height position, standard height
Trailer front axle(s): 1st trailer no fr axle(s)
Accessory power supply: Accessory power supply: standard + 2x 40A
Rear suspension execution: Stabilink rear suspension
DAF Connect: Connected Services
Fuel tank: Aluminium fuel tank 620 l, height 620 mm
Scale speedometer: Scale speedometer km/h
Length fifth wheel profile: Length fifth wheel profile: standard
King pin diameter: King pin diameter 2 inches
Speed limiter setting: Speed limiter setting 90 km/h
Chassis frame application: Chassis preparation standard
Audio system: Luxury speaker system with 6 speakers
Front axle: Front: 8.00 t, parabolic, 163N
Colour of lower step cover, steps with wing: Lower step Br White, cab steps and wing Stone Grey
Service interval: Service interval standard
Vehicle series: XF
Alternator and battery: Alternator 120 A, batteries 2x 210 Ah AGM
Maximum ambient temperature: Maximum ambient temperature 38 degrees
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
36.200 € ≈ 1.113.000.000 ₫ ≈ 42.380 US$
Đầu kéo
2021
242.459 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.200 € ≈ 1.113.000.000 ₫ ≈ 42.380 US$
Đầu kéo
2021
229.375 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
35.700 € ≈ 1.098.000.000 ₫ ≈ 41.790 US$
Đầu kéo
2021
612.735 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.200 € ≈ 1.113.000.000 ₫ ≈ 42.380 US$
Đầu kéo
2021
240.702 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.100 € ≈ 1.110.000.000 ₫ ≈ 42.260 US$
Đầu kéo
2021
285.378 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.100 € ≈ 1.110.000.000 ₫ ≈ 42.260 US$
Đầu kéo
2021
246.704 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
34.300 € ≈ 1.055.000.000 ₫ ≈ 40.160 US$
Đầu kéo
2021
458.452 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.300 € ≈ 993.400.000 ₫ ≈ 37.810 US$
Đầu kéo
2021
584.216 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
34.600 € ≈ 1.064.000.000 ₫ ≈ 40.510 US$
Đầu kéo
2021
316.832 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
35.700 € ≈ 1.098.000.000 ₫ ≈ 41.790 US$
Đầu kéo
2021
261.018 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 € ≈ 1.138.000.000 ₫ ≈ 43.320 US$
Đầu kéo
2021
231.717 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.900 € ≈ 1.166.000.000 ₫ ≈ 44.370 US$
Đầu kéo
2021
513.289 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
34.900 € ≈ 1.073.000.000 ₫ ≈ 40.860 US$
Đầu kéo
2021
565.953 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.100 € ≈ 1.141.000.000 ₫ ≈ 43.430 US$
Đầu kéo
2021
367.222 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
35.400 € ≈ 1.089.000.000 ₫ ≈ 41.440 US$
Đầu kéo
2021
508.245 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
31.500 € ≈ 968.800.000 ₫ ≈ 36.880 US$
Đầu kéo
2021
217.268 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 € ≈ 1.138.000.000 ₫ ≈ 43.320 US$
Đầu kéo
2021
228.438 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 € ≈ 1.138.000.000 ₫ ≈ 43.320 US$
Đầu kéo
2021
264.876 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 € ≈ 1.138.000.000 ₫ ≈ 43.320 US$
Đầu kéo
2021
324.818 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 € ≈ 1.138.000.000 ₫ ≈ 43.320 US$
Đầu kéo
2021
201.855 km
Euro 6
Nguồn điện 483 HP (355 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại truyền động Dẫn động cầu sau
Pháp, Saint-Priest (Lyon)
DAF Used Truck Center Lyon
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán