Autoline » Danh mục » Toyota » Dyna

Toyota Dyna

Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
60
Toyota Dyna
60 quảng cáo

Thông số chính của Toyota Dyna:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
88 HP - 144 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.020 kg - 1.500 kg
Thể tích
1,68 m³ - 3,63 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Loại truyền động
Dẫn động cầu trước 58% Dẫn động cầu sau 24% AWD 18%
Khả năng chịu tải
925 kg - 2.000 kg
Số lượng ghế
3 - 5
Khối lượng tịnh
1.330 kg - 2.160 kg
Tổng trọng lượng
2.035 kg - 3.500 kg

Động cơ

Số lượng xi-lanh
4 99% khác 1%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
Nguồn động cơ
80 HP - 144 HP
Số lượng van
8
Thể tích động cơ
1.798 cm³ - 3.400 cm³

Hộp số

Số lùi
40%
Loại hộp số

Trục

Bánh xe kép
36%
Kích thước lốp
195/70 R15 31% 195/75 R15 23% 14 8% 17 8% khác 31%
Cấu hình trục
4x2 92% 4x4 8%
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu trục
TOYOTA
Số trục
2

Phanh

ABS
72%
EBV/EBD
33%

Cabin và tiện nghi

Máy tính hành trình
33%
Gương chỉnh điện
51%
Bộ sưởi gương
49%
Đồng hồ tốc độ
37%
Điều khiển hành trình (tempomat)
48%

Buồng lái

Tay lái bên phải
51%
Không gian ngủ
0
Loại buồng lái
Ca bin kép 84% ClassicSpace 8% CC 5%

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
69%
Cửa sổ điện
74%
Giá gắn bánh xe dự phòng
39%
Bộ sưởi ghế
38%
Bánh xe dự phòng
45%
Vật liệu nội thất
velour 73% vải 12% da 10%
Lái trợ lực
thủy lực

Đa phương tiện

Radio
75%

Tính năng an toàn

Túi khí
73%
Khóa trung tâm
55%
Thiết bị cố định
61%
Hệ thống báo động
52%
ESP
42%

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến dừng đỗ
36%

Thiết bị chiếu sáng

Đèn phụ trợ
10%
Đèn sương mù
52%

Thiết bị bổ sung

Móc chốt
25%

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Toyota Dyna

Xe thương mại Toyota Dyna

xe tải san phẳng < 3.5t Toyota DYNA Toyota DYNA yêu cầu báo giá Xe tải san phẳng < 3.5t 2006 24.000 km Nhật Bản
xe tải đông lạnh < 3.5t Toyota DYNA Toyota DYNA 267.400.000 ₫ Xe tải đông lạnh < 3.5t 2019 203.460 km Nhật Bản
xe tải san phẳng < 3.5t Toyota DYNA Toyota DYNA 212.500.000 ₫ Xe tải san phẳng < 3.5t 2006 126.672 km Nhật Bản

Xe tải Toyota Dyna

xe tải chassis Toyota Dyna Toyota Dyna yêu cầu báo giá Xe tải chassis 2004 48.000 km Bồ Đào Nha, CASAL DA FISGA RIO MAIOR
xe tải chassis Toyota Dyna Toyota Dyna yêu cầu báo giá Xe tải chassis 2004 872.000 km Bồ Đào Nha, CASAL DA FISGA RIO MAIOR
xe ben Toyota DYNA Toyota DYNA 261.700.000 ₫ Xe ben 2002 241.728 km Nhật Bản
xe tải thùng kín Toyota DYNA Toyota DYNA 267.400.000 ₫ Xe tải thùng kín 1998 37.000 km Nhật Bản