Toyota DYNA 2.5 D-4D 150 DK
278.200.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2005
331.866 km
Hungary, Kecskemet
Toyota Dyna
Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
60
Toyota Dyna
60 quảng cáo
Thông số chính của Toyota Dyna:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
88 HP
-
144 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
90%
xăng
9%
Khả năng chịu tải
1.020 kg
-
1.500 kg
Thể tích
1,68 m³
-
3,63 m³
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.
Mô tả
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
58%
Dẫn động cầu sau
24%
AWD
18%
Khả năng chịu tải
925 kg
-
2.000 kg
Số lượng ghế
3
-
5
Khối lượng tịnh
1.330 kg
-
2.160 kg
Tổng trọng lượng
2.035 kg
-
3.500 kg
Động cơ
Số lượng xi-lanh
4
99%
khác
1%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
dầu diesel
70%
xăng
24%
Nguồn động cơ
80 HP
-
144 HP
Số lượng van
8
Thể tích động cơ
1.798 cm³
-
3.400 cm³
Hộp số
Số lùi
40%
Loại hộp số
số sàn
83%
số tự động
17%
Trục
Phanh
ABS
72%
EBV/EBD
33%
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
33%
Gương chỉnh điện
51%
Bộ sưởi gương
49%
Đồng hồ tốc độ
37%
Điều khiển hành trình (tempomat)
48%
Buồng lái
Tay lái bên phải
51%
Không gian ngủ
0
Loại buồng lái
Ca bin kép
84%
ClassicSpace
8%
CC
5%
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
69%
Cửa sổ điện
74%
Giá gắn bánh xe dự phòng
39%
Bộ sưởi ghế
38%
Bánh xe dự phòng
45%
Vật liệu nội thất
velour
73%
vải
12%
da
10%
Lái trợ lực
thủy lực
Đa phương tiện
Radio
75%
Tính năng an toàn
Túi khí
73%
Khóa trung tâm
55%
Thiết bị cố định
61%
Hệ thống báo động
52%
ESP
42%
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến dừng đỗ
36%
Thiết bị chiếu sáng
Đèn phụ trợ
10%
Đèn sương mù
52%
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
25%
Quảng cáo Toyota Dyna theo danh mục
Các mẫu Toyota Dyna
Số liệu thống kê giá
Hiển thị
Ẩn
Người bán hàng đầu
Tất cả người bán của Toyota
EVERY TRADING Co Ltd
2355 đề nghị
Nhật Bản, 2-10-14 , Atago , Chuo-ku , Niigata-shi , Niigata
cars2africa
173 đề nghị
Hà Lan, Utrecht, Woudenberg, Stationsweg Oost 263
Laslo Truck
2767 đề nghị
Hungary, Central Hungary, Budapest, Zádor utca 2
Peçamape, Lda
115 đề nghị
Bồ Đào Nha, Lisbon District, ALCOENTRE, AZAMBUJA, EN 1 KM 57
Laslo Truck Romania
2767 đề nghị
Romania, Bucuresti, București, Strada Costescu Petre nr. 28, Sector 4
Tất cả người bán của Toyota
2497 công ty →
Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Toyota Dyna
Xe thương mại Toyota Dyna
Toyota DYNA 2.5 D-4D 150 DK
278.200.000 ₫
Xe ben < 3.5t
2005
331.866 km
Hungary, Kecskemet
Toyota DYNA
yêu cầu báo giá
Xe tải san phẳng < 3.5t
2006
24.000 km
Nhật Bản
Toyota DYNA
267.400.000 ₫
Xe tải đông lạnh < 3.5t
2019
203.460 km
Nhật Bản
Toyota DYNA
212.500.000 ₫
Xe tải san phẳng < 3.5t
2006
126.672 km
Nhật Bản
Tất cả xe thương mại Toyota Dyna
40 quảng cáo →
Xe tải Toyota Dyna
Toyota Dyna
yêu cầu báo giá
Xe tải chassis
2004
48.000 km
Bồ Đào Nha, CASAL DA FISGA RIO MAIOR
Toyota Dyna
yêu cầu báo giá
Xe tải chassis
2004
872.000 km
Bồ Đào Nha, CASAL DA FISGA RIO MAIOR
Toyota DYNA
261.700.000 ₫
Xe ben
2002
241.728 km
Nhật Bản
Toyota DYNA
267.400.000 ₫
Xe tải thùng kín
1998
37.000 km
Nhật Bản
Tất cả xe tải Toyota Dyna
16 quảng cáo →