Xe tải san phẳng Volvo FH có cần cẩu Effer
Giá cho xe tải san phẳng Volvo FH
| Volvo FH 420 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 570.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.955.914.312 ₫ - 1.986.960.571 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 440.000 - 480.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 2.111.145.607 ₫ - 3.104.625.893 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2/8x4, ngừng: không khí | 1.614.405.464 ₫ - 4.346.476.250 ₫ |
| Volvo FH13 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, ngừng: không khí | 3.104.625.893 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 620.925.179 ₫ - 745.110.214 ₫ |
| Volvo FH 520 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x2 | 776.156.473 ₫ - 4.036.013.660 ₫ |
| Volvo FH 400 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 280.000 - 1.200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x6, ngừng: lò xo/không khí | 434.647.625 ₫ - 2.825.209.562 ₫ |
Thông số chính của Volvo FH:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
420 HP - 540 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
8.000 kg - 16.330 kg
Thể tích
9,82 m³ - 16,5 m³
Cấu hình trục
6x2 | 8x4 | 6x4 | 8x2 | khác
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí | lò xo/lò xo





