Xe tải san phẳng Volvo, 5 trục
Giá cho xe tải san phẳng Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 770.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 1.767.592.113 ₫ - 2.194.252.278 ₫ |
| Volvo FH 460 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 2.773.291.074 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 480.000 - 510.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 2.285.679.456 ₫ - 3.047.572.608 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x2, ngừng: không khí | 1.371.407.674 ₫ |
| Volvo FH 420 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 570.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 1.919.970.743 ₫ - 1.950.446.469 ₫ |
| Volvo FH13 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, ngừng: không khí | 3.047.572.608 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: lò xo/không khí | 609.514.522 ₫ - 731.417.426 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 590.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 1.767.592.113 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 410.000 - 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 487.611.617 ₫ - 1.279.980.496 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 5.180.873.434 ₫ |





