Xe tải chassis Volvo có cần cẩu
Giá cho xe tải chassis Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 900.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 2.110.658.827 ₫ |
| Volvo FH 460 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 880.000 - 930.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 1.085.481.682 ₫ - 1.115.633.951 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/6x4, ngừng: không khí | 1.025.177.145 ₫ - 1.417.156.641 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: không khí | 814.111.262 ₫ |
| Volvo FH13 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 840.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: lò xo/không khí | 723.654.455 ₫ - 844.263.531 ₫ |
| Volvo FH 420 | Năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 995.024.876 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 1.300.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: parabolic | 422.131.765 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 720.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: parabolic | 693.502.186 ₫ |
| Volvo FM 410 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 783.958.993 ₫ |
| Volvo FM 500 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 600.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 603.045.379 ₫ |






