Xe ben Volvo có cần cẩu Atlas
Giá cho xe ben Volvo
| Volvo FH 500 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 1.294.298.921 ₫ |
| Volvo FH 460 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo | 2.465.331.279 ₫ |
| Volvo FH 540 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 1.109.399.076 ₫ - 2.187.981.510 ₫ |
| Volvo FH16 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 640.000 - 750.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4, ngừng: không khí | 1.571.648.690 ₫ - 2.496.147.920 ₫ |
| Volvo FH12 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 900.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 369.799.692 ₫ - 677.966.102 ₫ |
| Volvo FM12 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 540.000 - 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6/8x2/8x4, ngừng: lò xo/không khí | 431.432.974 ₫ - 1.047.765.794 ₫ |
| Volvo FM 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.232.665.639 ₫ |
| Volvo FM 460 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo | 2.526.964.561 ₫ |
| Volvo FM 330 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cách dỡ hàng: 3 chiều | 1.294.298.921 ₫ |
| Volvo FM 410 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 650.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cách dỡ hàng: bên hông | 585.516.179 ₫ - 708.782.743 ₫ |





