Autoline » Danh mục » Volvo » FMX » FMX 500

Volvo FMX 500

Thông số
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
100
Volvo FMX 500
100 quảng cáo

Thông số chính của Volvo FMX 500:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
500 HP - 510 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
12.125 kg - 24.300 kg
Thể tích
15,11 m³ - 27 m³
Cấu hình trục
8x4 47% 6x2 22% 6x4 14% 4x2 6%
Ngừng
lò xo/không khí 46% lò xo/lò xo 34% không khí/không khí 14%
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Loại truyền động
Dẫn động cầu sau 93% AWD 7%
Khả năng chịu tải
11.620 kg - 26.635 kg
Số lượng ghế
2
Khối lượng tịnh
12.805 kg - 23.170 kg
Tổng trọng lượng
29.600 kg - 43.000 kg

Động cơ

Bộ lọc hạt
11%
Động cơ tăng áp
11%
Số lượng xi-lanh
6
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
dầu diesel
Nguồn động cơ
500 HP - 510 HP
Thể tích động cơ
12.777 cm³ - 12.780 cm³

Hộp số

Loại hộp số
số tự động 87% số sàn 8%

Trục

Trục nâng hạ
29%
Bánh xe kép
44%
Kích thước lốp
385/65 R22.5 49% 315/80 R22.5 24% 13 R22.5 7%
Cấu hình trục
8x4 49% 6x2 17% 6x4 13% 4x2 8%
Ngừng
lò xo/không khí 49% lò xo/lò xo 33% không khí/không khí 13%
Thương hiệu trục
VOLVO
Loại phanh
đĩa 81% tang trống 19%
Số trục
3 - 4

Phanh

ABS
78%
EBS
30%
Phanh động cơ
61%
Guốc hãm
32%
VEB
12%

Cabin và tiện nghi

Máy tính hành trình
31%
Gương chỉnh điện
60%
Tủ lạnh
19%
Tấm che nắng
41%
Cửa sổ trời
13%
Vô lăng đa chức năng
12%
Ghế đặt trước
42%
Bộ sưởi gương
25%
Đồng hồ tốc độ
71%
Máy toàn đạc
28%
Điều khiển hành trình (tempomat)
57%

Buồng lái

Không gian ngủ
1 51% 0 49%
Loại buồng lái
Globetrotter

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
74%
Cửa sổ điện
65%
Bộ sưởi ghế
27%
Vật liệu nội thất
velour 53% da 23% kết hợp 18% giả da 5%
Lái trợ lực
thủy lực 89% EPS 9%
Điều chỉnh vô lăng
theo độ cao và tầm với 91% theo độ cao 9%

Đa phương tiện

Radio
82%
Định vị GPS
13%

Tính năng an toàn

Túi khí
41%
Khóa vi sai
63%
Khóa trung tâm
63%
ESP
14%
Thiết bị cố định
12%
Thiết bị hạn chế tốc độ
18%

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe

Camera lùi
34%

Thiết bị chiếu sáng

Đèn chạy ban ngày
14%
Đèn phụ trợ
12%
Đèn sương mù
44%
Đèn trước
đèn halogen 44% đèn LED 33% đèn xenon 22%

Thiết bị bổ sung

Móc chốt
37%
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
31%

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Volvo FMX 500

Xe tải Volvo FMX 500

xe ben Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 3.250.000.000 ₫ Xe ben 2021 214.000 km Séc, Litomyšl
xe chở rác thùng rời Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 yêu cầu báo giá Xe chở rác thùng rời 2013 327.000 km Tây Ban Nha, CARMONA (SEVILLA)

Thiết bị bê tông Volvo FMX 500

Đầu kéo Volvo FMX 500

đầu kéo Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 yêu cầu báo giá Đầu kéo 2018 637.165 km Bồ Đào Nha, AGUIM
đầu kéo Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 yêu cầu báo giá Đầu kéo 2022 460.000 km Bồ Đào Nha, Santa Maria da Feira