Volkswagen CARAVELLE 2.5
đấu giá
Xe van chở khách
1998
283.253 km
Đan Mạch, Aabenraa
Volkswagen Caravelle
Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
34
Volkswagen Caravelle
34 quảng cáo
Thông số chính của Volkswagen Caravelle:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
113 HP
-
150 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
895 kg
-
3.080 kg
Thể tích
5,6 m³
Cấu hình trục
4x2
59%
4x4
41%
Ngừng
lò xo/lò xo
86%
thủy lực
14%
Số lượng ghế
7
-
9
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.
Mô tả
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
61%
AWD
39%
Khả năng chịu tải
895 kg
-
3.080 kg
Số lượng ghế
8
-
9
Khối lượng tịnh
1.930 kg
-
2.240 kg
Tổng trọng lượng
3.000 kg
-
3.080 kg
Động cơ
Bộ giải nhiệt khí nạp
11%
Bộ lọc hạt
18%
Động cơ tăng áp
21%
Số lượng xi-lanh
4
93%
5
7%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
dầu diesel
Nguồn động cơ
113 HP
-
150 HP
Thể tích động cơ
1.968 cm³
-
2.460 cm³
Hộp số
Loại hộp số
số tự động
55%
số sàn
45%
Trục
Kích thước lốp
205/65 R16
36%
R16
9%
195/70 R15
9%
215/60 R17
9%
khác
36%
Cấu hình trục
4x2
57%
4x4
43%
Ngừng
lò xo/lò xo
88%
thủy lực
13%
Loại phanh
đĩa
Số trục
2
Phanh
ABS
57%
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
51%
Gương chỉnh điện
55%
Tấm che nắng
13%
Bộ sưởi gương
37%
Bộ đàm
11%
Điều khiển hành trình (tempomat)
48%
Tựa đầu
12%
Tựa tay
35%
Đai an toàn
17%
Cửa sổ tối màu
15%
Cảm biến mưa
14%
Hệ thống khởi dừng
12%
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
60%
Cửa sổ điện
62%
Bộ sưởi ghế
29%
Ghế có thể điều chỉnh
10%
Bánh xe dự phòng
11%
Lái trợ lực
thủy lực
76%
EPS
13%
thủy lực điện tử
11%
Vật liệu nội thất
vải
Điều chỉnh vô lăng
theo độ cao
50%
theo độ cao và tầm với
50%
Đa phương tiện
Radio
40%
Định vị GPS
33%
Tính năng an toàn
Túi khí
42%
Khóa trung tâm
54%
Thiết bị cố định
40%
Hệ thống báo động
24%
ESP
41%
Isofix
38%
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến dừng đỗ
31%
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
29%
Đèn trước
đèn LED
71%
đèn halogen
14%
đèn bi xenon
14%
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
20%
Quảng cáo Volkswagen Caravelle theo danh mục
Các mẫu Volkswagen Caravelle
Số liệu thống kê giá
Hiển thị
Ẩn
Người bán hàng đầu
Tất cả người bán của Volkswagen
Autorro Operations s.r.o.
2343 đề nghị
Slovakia, Stará Turá, Husitská cesta 247/4
RM Automobile
180 đề nghị
Đức, Sachsen-Anhalt, Sangerhausen, Weinbergstraße 6
Klaravik Sweden
2980 đề nghị
Thụy Điển, Värmland, Karlstad, Tynäsgatan 10
Warjan GmbH
159 đề nghị
Đức, Hessen, Münster, Breitefeld 13
TRUCKSUR
234 đề nghị
Tây Ban Nha, Andalusia, Sevilla, ALCALA DE GUADAIRA SEVILLA,Parque Empresarial la Red,C/ La red Dos,42
Tất cả người bán của Volkswagen
2995 công ty →
Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Volkswagen Caravelle
Xe tải nhỏ Volkswagen Caravelle
Volkswagen CARAVELLE 2.5
đấu giá
Xe van chở khách
1998
283.253 km
Đan Mạch, Aabenraa
Volkswagen Caravelle 2.0TDi
791.100.000 ₫
Xe van khoang kín
2019
204.831 km
Pháp, Nancy
Volkswagen Caravelle 2,5
24.320.000 ₫
Xe van kết hợp
1995
203.039 km
Thụy Điển, Karlstad
Volkswagen Caravelle
57.230.000 ₫
Xe van kết hợp
230.165 km
dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Tất cả xe tải nhỏ Volkswagen Caravelle
18 quảng cáo →
Ô tô Volkswagen Caravelle
Volkswagen Caravelle
664.000.000 ₫
Ô tô
2022
145.100 km
Litva, Marijampolė
Volkswagen Caravelle
679.400.000 ₫
Ô tô
2023
380.000 km
Romania, Reșița
Tất cả ô tô Volkswagen Caravelle
2 quảng cáo →