Mazda CX

Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
69
Mazda CX
69 quảng cáo

Thông số chính của Mazda CX:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
149,6 HP - 191,7 HP
Nhiên liệu
dầu diesel 50% xăng 44%
Cấu hình trục
4x4 83% 4x2 17%
Ngừng
lò xo/lò xo 75% lò xo cuộn 25%
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Loại truyền động
AWD 71% Dẫn động cầu trước 29%
Khả năng chịu tải
421 kg - 556 kg
Số lượng ghế
5
Khối lượng tịnh
1.455 kg - 2.001 kg
Tổng trọng lượng
2.020 kg - 2.667 kg

Động cơ

Số lượng xi-lanh
4 93% 6 7%
Nhiên liệu
dầu diesel 55% xăng 39%
Nguồn động cơ
150 HP - 191,7 HP
Số lượng van
16
Thể tích động cơ
1.998 cm³ - 2.200 cm³

Hộp số

Loại hộp số
số tự động 59% số sàn 38%

Trục

Kích thước lốp
225/55 R19 25% 225/65 R17 20% 235/50 R20 10% 225/65/R17 8% khác 38%
Cấu hình trục
4x4 83% 4x2 17%
Ngừng
lò xo/lò xo 75% lò xo cuộn 25%
Số trục
2

Phanh

ABS
87%
EBV/EBD
52%
EBS
13%

Cabin và tiện nghi

Máy tính hành trình
69%
Gương chỉnh điện
69%
Cửa sổ trời
17%
Bộ sưởi gương
57%
Bộ đàm
33%
Điều khiển hành trình (tempomat)
80%
Bộ truyền động cốp xe bằng điện
28%
Hệ thống vào cửa không cần chìa khóa
48%
Vô lăng đa chức năng
34%
Cảm biến mưa
55%
Hệ thống khởi dừng
44%

Buồng lái

Tay lái bên phải
52%

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
75%
Cửa sổ điện
84%
Bộ sưởi ghế
61%
Ghế có thể điều chỉnh
55%
Lái trợ lực
thủy lực
Vật liệu nội thất
da 78% vải 22%

Đa phương tiện

Radio
46%
Định vị GPS
83%
TV/Video
61%

Tính năng an toàn

Túi khí
81%
Khóa trung tâm
64%
Thiết bị cố định
56%
Hệ thống báo động
48%
Thiết bị hạn chế tốc độ
14%
ESP
70%
Isofix
75%
Giám sát điểm mù
40%
Hệ thống giám sát người lái
11%
Hệ thống phòng tránh va chạm phía trước
11%
Hỗ trợ chuyển làn
14%
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
38%
Hệ thống giám sát áp suất lốp
43%

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến dừng đỗ
57%
Camera lùi
71%

Thiết bị chiếu sáng

Cáp chỉnh đèn pha
10%
Đèn sương mù
53%

Thiết bị bổ sung

Móc chốt
21%

Quảng cáo Mazda CX theo danh mục

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Mazda CX

Ô tô Mazda CX

ô tô Mazda CX-5 Mazda CX-5 120.700.000 ₫ Ô tô 2017 161.575 km Thụy Điển, Karlstad
ô tô Mazda CX-5 Mazda CX-5 283.200.000 ₫ Ô tô 2013 145.000 km Ba Lan, MUROWANA GOŚLINA
ô tô Mazda CX-5 Mazda CX-5 73.880.000 ₫ Ô tô 2017 165.969 km Hà Lan, Eerbeek
ô tô Mazda CX-3 Mazda CX-3 302.900.000 ₫ Ô tô 2021 261.658 km Hà Lan, Apeldoorn