Autoline » Danh mục » IVECO » Mobi

IVECO Mobi

Thông số
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
18
IVECO Mobi
18 quảng cáo
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Khả năng chịu tải
814 kg - 4.176 kg
Số lượng ghế
7 - 34
Khối lượng tịnh
2.291 kg - 5.025 kg
Tổng trọng lượng
3.500 kg - 8.000 kg

Động cơ

Bộ giải nhiệt khí nạp
18%
Bộ lọc hạt
11%
Động cơ tăng áp
27%
Số lượng xi-lanh
4 86% 6 12% khác 2%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
dầu diesel
Nguồn động cơ
150 HP - 180 HP
Thể tích động cơ
2.998 cm³

Hộp số

Số lùi
15%
Loại hộp số
số sàn 70% số tự động 26%

Trục

Bánh xe kép
23%
Kích thước lốp
225/75 R16 40% 195X75X16 20% 225/65 R16 20% 385/65 R22.5 20%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo 43% lò xo/không khí 38% không khí/không khí 10% thủy lực 10%
Loại phanh
đĩa
Số trục
2

Phanh

ABS
68%
EBS
17%
Phanh động cơ
14%
Guốc hãm
42%
Telma
22%

Cabin và tiện nghi

Máy tính hành trình
56%
Gương chỉnh điện
48%
Tủ lạnh
12%
Tấm che nắng
38%
Cửa sổ trời
17%
Ghế đặt trước
20%
Bộ sưởi gương
28%
Tấm cản dòng
17%
Đồng hồ tốc độ
60%
Máy toàn đạc
50%
Điều khiển hành trình (tempomat)
67%
Vô lăng đa chức năng
10%
Sưởi kính chắn gió
19%
Cửa sổ tối màu
11%
Làm mát không khí đơn
30%
Tựa đầu
15%
Tựa tay
26%
Đai an toàn
50%
Bàn cà phê
23%

Buồng lái

Không gian ngủ
0 92% 1 8%
Loại buồng lái
Ca bin kép 50% Active Space 50%

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
74%
Cửa sổ điện
60%
Giá gắn bánh xe dự phòng
10%
Bộ sưởi ghế
11%
Bánh xe dự phòng
26%
Lái trợ lực
thủy lực
Vật liệu nội thất
vải 50% velour 50%
Điều chỉnh vô lăng
theo độ cao và tầm với

Đa phương tiện

Radio
71%
Định vị GPS
60%

Tính năng an toàn

Túi khí
18%
Khóa trung tâm
63%
Thiết bị cố định
38%
Đầu kéo chữ L
10%
Hệ thống báo động
16%
Thiết bị hạn chế tốc độ
21%
ESP
20%
Lối thoát khẩn cấp
19%

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến dừng đỗ
11%
Camera lùi
23%

Thiết bị chiếu sáng

Đèn phụ trợ
22%
Cáp chỉnh đèn pha
23%
Đèn sương mù
36%
Đèn trước
đèn halogen

Thiết bị bổ sung

Móc chốt
38%
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
17%
Đã điều chỉnh cho người khuyết tật
17%

Quảng cáo IVECO Mobi theo danh mục

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện IVECO Mobi

Xe tải nhỏ IVECO Mobi

xe van chở khách IVECO Mobi IVECO Mobi 1.300.000.000 ₫ Xe van chở khách 2015 372.000 km Phần Lan, Suonenjoki

Xe buýt IVECO Mobi

xe buýt liên tỉnh IVECO Mobi IVECO Mobi 1.387.000.000 ₫ Xe buýt liên tỉnh 2016 232.000 km Ba Lan, Skarbimierz Osiedle
xe buýt liên tỉnh IVECO Indcar Mobi IVECO Indcar Mobi 1.603.000.000 ₫ Xe buýt liên tỉnh 2018 340.000 km Ba Lan, Łopuszno
xe buýt liên tỉnh IVECO MOBI IVECO MOBI 1.596.000.000 ₫ Xe buýt liên tỉnh 2015 127.000 km Ba Lan, Sieciechowice