Xe tải Kamag
13 quảng cáo: Xe tải Kamag
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.001.000.000 ₫
69.000 €
≈ 77.180 US$
Xe tải - khung xe container
2021
7.691 km
Euro 6
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
17.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
2.480.000.000 ₫
85.500 €
≈ 95.640 US$
Xe tải - khung xe container
2022
3.420 km
Euro 5
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
841.100.000 ₫
29.000 €
≈ 32.440 US$
Xe tải - khung xe container
2012
Euro 5
Nguồn điện
186 HP (137 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
493.100.000 ₫
17.000 €
≈ 19.020 US$
Xe tải - khung xe container
2007
18.100 km
Euro 4
Nguồn điện
153 HP (112 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
14.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
thủy lực
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
493.100.000 ₫
17.000 €
≈ 19.020 US$
Xe tải - khung xe container
2008
145.000 km
Euro 4
Nguồn điện
153 HP (112 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
609.100.000 ₫
21.000 €
≈ 23.490 US$
Xe tải - khung xe container
2010
20.500 km
Euro 3
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
507.600.000 ₫
17.500 €
≈ 19.580 US$
Xe tải - khung xe container
2009
Euro 3
Nguồn điện
168 HP (123 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Auto Serwis Terminal
Liên hệ với người bán
2.605.000.000 ₫
89.800 €
≈ 100.500 US$
Xe tải chassis
2022
59.852 km
Euro 5
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
710.600.000 ₫
24.500 €
≈ 27.410 US$
Xe tải chassis
2011
155.206 km
Euro 3
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.500 kg
Cấu hình trục
4x2
A1-Truck GmbH
Liên hệ với người bán
348.000.000 ₫
12.000 €
≈ 13.420 US$
Xe tải - khung xe container
2008
373.115 km
Euro 3
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.550 kg
Cấu hình trục
4x2
Salzgitter Eurologistik GmbH
Liên hệ với người bán
632.300.000 ₫
21.800 €
≈ 24.390 US$
Xe tải - khung xe container
2010
Euro 3
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.750 kg
Cấu hình trục
4x2
A1-Truck GmbH
Liên hệ với người bán
1.070.000.000 ₫
36.900 €
≈ 41.280 US$
Xe tải - khung xe container
2015
101.762 km
Euro 4
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.400 kg
Cấu hình trục
4x2
Salzgitter Eurologistik GmbH
Liên hệ với người bán
649.700.000 ₫
22.400 €
≈ 25.060 US$
Xe tải - khung xe container
2009
138.814 km
Euro 3
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
9.750 kg
Cấu hình trục
4x2
A1-Truck GmbH
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
13 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải Kamag
| Kamag WBH 25 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 373.115 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 12.000 € |
| Kamag WBH25 | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 18.100 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 153 HP (112 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 17.000 € |
| Kamag WBH25 - E5 | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 7.691 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 156 HP (115 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 69.000 € |
| Kamag WBH25 E5 | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 3.420 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 156 HP (115 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 85.500 € |
| Kamag Wiesel | Năm: 2010, Euro: Euro 3, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 9.750 kg | 21.800 € |
| Kamag Kamag Wiesel, Umsetzer, Rangierer, 30Km/h | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 155.206 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 24.500 € |
| Kamag Wiesel WBH 25 - E5 4x2 BDF+ Sattelkupplung | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 59.852 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 156 HP (115 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 89.800 € |
| Kamag WBH 25 | Năm: 2012, Euro: Euro 5, nguồn điện: 186 HP (137 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 16.000 kg | 29.000 € |
| Kamag WBH25 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 101.762 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 156 HP (115 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 36.900 € |
| Kamag WBH25 | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 20.500 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 165 HP (121 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 21.000 € |












